
Nằm ở phía nam của xã Xuân Canh, huyện Đông Anh, ngôi làng cổ này tựa mình vào bờ đê sông Đuống, ngay tại điểm hợp lưu kỳ diệu nơi con sông Đuống gặp sông Hồng. Từ trên cao nhìn xuống, người ta thấy hai dải nước lớn như hai cánh tay khổng lồ ôm lấy mảnh đất nhỏ xinh, bồi đắp lên đó lớp phù sa màu mỡ ngàn đời.
Theo các bậc cao niên trong làng, thuở xa xưa, Xuân Trạch có tên là làng Canh Trầm — một cái tên mang hơi thở của đất, của tre, của những buổi chiều khói lam bay nhẹ trên những mái tranh...
"Sáng sớm, tiếng trống sấm vang lên — chiếc trống da trâu khổng lồ với đường kính mặt trống rộng một rưỡi mét, tiếng nó âm vang khắp xóm làng, vọng qua cả mặt sông..."
Mỗi tấm ảnh, mỗi câu chuyện, mỗi tư liệu bạn đóng góp — là một mắt xích gìn giữ ký ức Xuân Trạch cho muôn đời sau.
Lễ rước nước không chỉ là một nghi thức tôn giáo, tín ngưỡng đơn thuần — mà còn là linh hồn của hội làng Xuân Trạch, một làng cổ ven sông thuộc xã Xuân Canh, huyện Đông Anh, Hà Nội.
Nghi lễ này diễn ra vào sáng mùng 10 tháng 3 âm lịch — ngày hội chính, đồng thời là ngày sinh của Thành hoàng làng Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Thánh Chủ (con trai thứ năm của vua Hùng Nghị Vương — vua Hùng thứ 17), trùng với ngày Giỗ Tổ Hùng Vương.
Theo các cụ cao niên và tài liệu thần tích "Xã thần ngọc phả bi ký", lễ rước nước có nguồn gốc từ tín ngưỡng nông nghiệp cổ xưa — hướng về cội nguồn "nước từ quê cha đất tổ Bạch Hạc – Việt Trì" để tắm cho Thánh vào ngày sinh, khai thông thất khiếu, cầu mong trí tuệ và thể lực phi thường.
Lễ hội được khôi phục từ năm 1997 khi làng đón nhận Bằng Di tích Lịch sử – Văn hóa, và được duy trì hàng năm, đáp ứng nhu cầu tâm linh của nhân dân.
— Quyết định số 1460/QĐBT ngày 20/6/1996Việc chuẩn bị lễ rước nước được tiến hành kỹ lưỡng từ nhiều ngày trước hội. Người dân trong làng và ban tổ chức lễ hội (do UBND xã Xuân Canh thành lập) phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng hội đoàn.
Trước khi rước, một người cao tuổi đánh một hồi trống cái phát lệnh. Trống cái còn gọi là trống sấm — làm bằng da trâu, đường kính mặt trống 1,5 mét, chỉ được sử dụng trong ngày lễ hội, do dòng họ Đào Hữu cúng tiến.
Khi tiếng trống vang lên, chủ tế (thường là cụ cao niên) vào trong lễ Thánh, tiếp đến ban lãnh đạo xã vào dâng lễ xin phép Thành hoàng được tổ chức rước nước.
Lễ vật cúng sông gồm 6 mâm: một mâm để ở đình, một mâm ở đền, một mâm ở chùa và ba mâm mang ra sông. Hai mâm được đưa cho người lái thuyền để làm lễ cầu thần sông; mâm còn lại do chủ tế và một vị cao niên làm lễ trực tiếp trên thuyền xin phép lấy nước.
Sau lễ khai hội sáng sớm mùng 10 tháng 3 âm lịch, đoàn rước khởi hành từ sân đình Xuân Trạch — đi men theo đường làng, lên bờ đê sông Đuống, đến gốc cây gạo bến đò, xuống thuyền và tiến ra giữa ngã ba sông Hồng – sông Đuống để múc nước. Đây là vị trí hợp lưu, nước từ thượng nguồn Bạch Hạc – Việt Trì đổ về — được coi là lành và thanh khiết nhất.
Trước đây lễ rước nước diễn ra riêng vào ngày mùng 8 tháng 3 — nhưng nay được gói gọn trong ngày mùng 10 để phù hợp với nhịp sống hiện đại.
— Lưu ý lịch sửĐoàn rước nước được tổ chức công phu với 29 thành phần chính, chia làm bốn nhóm: mở đầu đoàn, khối đình, khối đền và cuối đoàn. Đội hình có thể thay đổi linh hoạt qua từng năm, nhưng các thành phần cơ bản và thứ tự chính gần như không đổi.
Những năm gần đây có thể bổ sung thiếu nhi, học sinh tham gia đoàn rước — thể hiện sự kế thừa truyền thống.
Đội hình có thể thay đổi linh hoạt qua từng năm, nhưng các thành phần cơ bản và thứ tự chính gần như không đổi. Những năm gần đây có thể bổ sung thiếu nhi, học sinh tham gia đoàn rước.
— Hồ sơ 2016, tr. 54Lễ tắm thánh diễn ra trong hậu cung đình sau khi nước được đưa về. Đây là nghi lễ cực kỳ thiêng liêng, kín đáo — chỉ có ba người trong ban tế được chọn thực hiện. Cánh cửa hậu cung đóng kín, mọi việc diễn ra trong sự tĩnh lặng tuyệt đối.
Theo truyền thuyết, ngày 10 tháng 3 là ngày sinh của Minh Lang (tức Xạ Thần Quốc Lang). Việc lấy nước từ dòng sông Hồng — nơi khởi nguồn của dân tộc — tắm cho Thánh nhằm "khai thông thất khiếu", mong Thánh có trí tuệ và thể lực hơn người, đồng thời cũng là hành động hướng về cội nguồn, tưởng nhớ công đức tổ tiên.
Ba người được chọn phải đáp ứng đầy đủ: từ 50 tuổi trở lên, đạo đức tốt, gia đình yên ấm, con cái đuề huề, song toàn (vợ chồng đủ cả), có uy tín trong làng, được Hội tư văn bầu chọn — không phải bất cứ ai cũng được phép tham gia nghi lễ này.
Việc lấy nước từ dòng sông Hồng — nơi khởi nguồn của dân tộc — tắm cho Thánh nhằm khai thông thất khiếu, mong Thánh có trí tuệ và thể lực hơn người, đồng thời cũng là hành động hướng về cội nguồn, tưởng nhớ công đức tổ tiên.
— Luận văn 2013, tr. 73Sau khi tắm thánh hoàn tất, ban tế bên đình tiến hành lễ tế Thành hoàng gồm 25 người (chủ tế, bồi bái, đông xướng, tây xướng, 16 chấp sự giả...). Bên đền, đội dâng hương 22 nữ giới tổ chức lễ dâng hương tế Mẫu. Các nghi thức này kéo dài đến trưa.
Chiều và tối cùng ngày, làng tổ chức các trò chơi dân gian (thổi cơm thi, đập niêu, kéo co...) và văn nghệ (hát quan họ, dân ca). Trước đây còn có hát tuồng trong ba tối, nhưng nay ít được duy trì.
Lễ rước nước hội làng Xuân Trạch hội tụ nhiều tầng giá trị — đan xen giữa tín ngưỡng nông nghiệp lúa nước cổ xưa, đạo lý uống nước nhớ nguồn, và tinh thần cố kết cộng đồng làng quê Việt.
Trong lễ múc nước, chủ tế bên đình múc 7 gáo, chủ tế bên đền múc 9 gáo. Hai con số này mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc:
Lễ rước nước Đình làng Xuân Trạch không chỉ là một nghi thức — đó là một bản tổng phổ của tín ngưỡng nông nghiệp Việt cổ, viết bằng nước, bằng trống, bằng kiệu rồng và bằng lòng người.
— Tổng kếtTrang thông tin về Lễ Rước Nước được biên soạn dựa trên các nguồn tư liệu nghiên cứu chính thức và lưu trữ của địa phương — bao gồm luận văn nghiên cứu khoa học và hồ sơ di tích.
Đội hình rước nước có thể thay đổi linh hoạt theo từng năm, nhưng các thành phần cơ bản và thứ tự chính gần như không đổi.
— Hồ sơ 2016, tr. 54