
Nằm ở phía nam của xã Xuân Canh, huyện Đông Anh, ngôi làng cổ này tựa mình vào bờ đê sông Đuống, ngay tại điểm hợp lưu kỳ diệu nơi con sông Đuống gặp sông Hồng. Từ trên cao nhìn xuống, người ta thấy hai dải nước lớn như hai cánh tay khổng lồ ôm lấy mảnh đất nhỏ xinh, bồi đắp lên đó lớp phù sa màu mỡ ngàn đời.
Theo các bậc cao niên trong làng, thuở xa xưa, Xuân Trạch có tên là làng Canh Trầm — một cái tên mang hơi thở của đất, của tre, của những buổi chiều khói lam bay nhẹ trên những mái tranh...
"Sáng sớm, tiếng trống sấm vang lên — chiếc trống da trâu khổng lồ với đường kính mặt trống rộng một rưỡi mét, tiếng nó âm vang khắp xóm làng, vọng qua cả mặt sông..."
Mỗi tấm ảnh, mỗi câu chuyện, mỗi tư liệu bạn đóng góp — là một mắt xích gìn giữ ký ức Xuân Trạch cho muôn đời sau.
Đình — Đền — Chùa: bộ ba tâm điểm của đời sống tâm linh và văn hóa cộng đồng Xuân Trạch qua nhiều thế kỷ.




Trung tâm sinh hoạt cộng đồng và tâm linh với hệ thống hoành phi câu đối quý giá, kiến trúc chữ Đinh tiêu biểu Bắc Bộ.

Đồ thờ tự cổ quý giá, nơi tổ chức nghi lễ tâm linh. Hàng năm người dân thập phương đến thắp hương cầu an.

Vườn tháp và cây đa trăm năm tuổi, trung tâm Phật giáo Bắc tông của người dân. Lễ lớn rằm tháng Giêng.
Nơi thờ Khổng Tử và tôn vinh người đỗ đạt khoa bảng. 7 tấm bia đá khắc tên tiến sĩ, cử nhân, tú tài của làng.
Nhà thờ tổ họ Nguyễn — dòng họ lớn nhất làng Xuân Trạch với hàng trăm hộ gia đình hậu duệ.
Nhà thờ tổ họ Trần — dòng họ khai canh lập làng Xuân Trạch, lưu giữ gia phả cổ qua nhiều đời.

Khởi dựng cuối thế kỷ XVII dưới triều Hậu Lê, đình Xuân Trạch (tên nôm: Đình Trầm) thờ Thành hoàng Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Vương — con trai thứ năm vua Hùng Nghị Vương, người có tài bắn cung thần sầu đã phá tan quân Thục.
Đình mang kiến trúc chữ Đinh Bắc Bộ, lưu giữ 11 đạo sắc phong từ Lê Cảnh Hưng (1784) đến Khải Định (1924), bia đá "Xã thần ngọc phả bi ký" (1856), chuông đồng (1846), và bức màn giếng được đánh giá là đẹp nhất, nguyên vẹn nhất trong các đình làng ở Đông Anh. Được công nhận Di tích Lịch sử – Văn hóa cấp Quốc gia ngày 20/6/1996.
Đình Xuân Trạch — còn gọi là Đình làng Trầm, trước có tên nôm là Đỉnh Khiếm — được khởi dựng vào cuối thế kỷ XVII, dưới triều Hậu Lê. Ban đầu đình đặt tại vị trí gần chân đê, nơi các cụ cao niên gọi là thế đất "long mạch hội tụ".
Đình thờ Thành hoàng làng là Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Vương — con trai thứ năm của vua Hùng Nghị Vương với bà Trương Trinh Ngoạn (hiệu Ngoạn Phi Vân), người làng Xuân Trạch. Ngài có tài bắn cung thần sầu, lập công lớn phá tan quân Thục.
Đất Xuân Trạch — địa linh sinh nhân kiệt, bên bờ sông Đuống, nơi Thánh Mẫu Đỗ Thị Trường từng nằm mộng thấy đóa phù dung rực rỡ nở giữa đêm khuya.
— Bia đá "Xã thần ngọc phả bi ký", năm Tự Đức thứ 9 (1856)Đình mang kiến trúc kiểu chữ Đinh đặc trưng đình làng Bắc Bộ, kết hợp nghệ thuật chạm khắc cuối Lê – đầu Nguyễn. Tổng diện tích ~336 m², gồm Đại đình 5 gian 2 dĩ và Hậu cung 4 gian. Vật liệu chính là gỗ lim, gạch Bát Tràng, ngói di, đá xanh và gạch men Hưng Ký (gian giữa).
Mái lợp ngói di, bờ nóc đắp nghê chầu ở hai đốc ngoảnh vào mặt nguyệt đặt chính giữa. Trên kiến trúc đình có nhiều mảng chạm trên xà, đầu dư, cốn — đề tài đa dạng: tứ linh, tứ quý, lá cúc đan xen, dơi ngũ phúc.
Huyền tích về Thành hoàng làng Xuân Trạch được ghi chép trong bia đá "Xã thần ngọc phả bi ký" năm Tự Đức thứ 9 (1856) — kể về một người con trai của vua Hùng Nghị Vương (vua Hùng thứ 17) và Thánh Mẫu Trương Trinh Ngoạn, người làng Xuân Trạch.
Đình Xuân Trạch còn lưu giữ nguyên vẹn một bộ di vật vô giá — từ 11 đạo sắc phong của các triều Lê, Nguyễn đến bia đá, chuông đồng, ngai thờ và cửa võng sơn son thếp vàng. Mỗi hiện vật là một lát cắt lịch sử, ghi lại công tích của Thành hoàng và tấm lòng thành kính của bao thế hệ.
Đình Xuân Trạch nằm tại trung tâm làng Trầm, bên cạnh ao cửa đình, tiếp đến đồng rộng liền chân đê sông Đuống. Trước đình có cổng nghi môn lối tứ trụ, các trụ xây cao, cổng giữa đắp lưỡng long chầu nguyệt. Khách tham quan có thể đến bất cứ ngày nào trong tuần; vào các dịp lễ tết đình mở cửa muộn hơn để đón người dân và khách thập phương.
Ảnh cũ, sắc phong, bản rập bia đá, bài văn khấn, ký ức về lễ hội xưa — mọi đóng góp của bạn đều trở thành một mảnh ghép trong bức tranh di sản Xuân Trạch.