
Nằm ở phía nam của xã Xuân Canh, huyện Đông Anh, ngôi làng cổ này tựa mình vào bờ đê sông Đuống, ngay tại điểm hợp lưu kỳ diệu nơi con sông Đuống gặp sông Hồng. Từ trên cao nhìn xuống, người ta thấy hai dải nước lớn như hai cánh tay khổng lồ ôm lấy mảnh đất nhỏ xinh, bồi đắp lên đó lớp phù sa màu mỡ ngàn đời.
Theo các bậc cao niên trong làng, thuở xa xưa, Xuân Trạch có tên là làng Canh Trầm — một cái tên mang hơi thở của đất, của tre, của những buổi chiều khói lam bay nhẹ trên những mái tranh...
"Sáng sớm, tiếng trống sấm vang lên — chiếc trống da trâu khổng lồ với đường kính mặt trống rộng một rưỡi mét, tiếng nó âm vang khắp xóm làng, vọng qua cả mặt sông..."
Mỗi tấm ảnh, mỗi câu chuyện, mỗi tư liệu bạn đóng góp — là một mắt xích gìn giữ ký ức Xuân Trạch cho muôn đời sau.
Đình Xuân Trạch — còn gọi là Đình làng Trầm, trước có tên nôm là Đỉnh Khiếm — được khởi dựng vào cuối thế kỷ XVII, dưới triều đại Hậu Lê. Đó là thời kỳ đất nước đã trải qua bao biến động, nhưng văn hóa làng xã vẫn được gìn giữ và phát triển rực rỡ.
Ban đầu, đình được đặt tại một vị trí gần chân đê, có tên gọi là Đỉnh Khiếm. Theo các cụ cao niên kể lại, đó là một thế đất "long mạch hội tụ", rất linh thiêng. Ngôi đình thời ấy đã có kiến trúc đồ sộ, với mái trái cuốn đao cong — một đặc trưng của nghệ thuật kiến trúc thời Lê, thể hiện khí thế uy nghi, vững chãi.
Đình thờ Thành hoàng làng là Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Vương (tức Xạ Thần Quốc Lang) — con trai thứ năm của vua Hùng Nghị Vương với bà Trương Trinh Ngoạn, người làng Xuân Trạch. Ngài có tài bắn cung thần sầu, lập công lớn phá tan quân Thục, được phong tặng "Cao Minh Sơn Đại Vương".
Đất Xuân Trạch — địa linh sinh nhân kiệt, bên bờ sông Đuống, nơi Thánh Mẫu Đỗ Thị Trường từng nằm mộng thấy đóa phù dung rực rỡ nở giữa đêm khuya.
— Theo bia đá "Xã thần ngọc phả bi ký", năm Tự Đức thứ 9 (1856)Đình Xuân Trạch mang kiến trúc kiểu chữ Đinh đặc trưng của đình làng Bắc Bộ, kết hợp nghệ thuật chạm khắc cuối Lê đầu Nguyễn. Tổng diện tích khoảng 336 m², gồm Đại đình 5 gian 2 dĩ và Hậu cung 4 gian. Vật liệu chính là gỗ lim, gạch Bát Tràng, ngói di, đá xanh và gạch men (tại gian giữa).
Mái lợp ngói di, bờ nóc đắp nghê chầu ở hai đốc ngoảnh vào mặt nguyệt đặt chính giữa. Các cột có chân tảng đá xanh chôn chìm xuống nền, cột cái ở gian giữa đồ sộ nhất. Trên kiến trúc đình có rất nhiều mảng chạm trên xà, đầu dư, cốn — niên đại cuối Lê đầu Nguyễn, đề tài đa dạng: tứ linh, tứ quý, lá cúc đan xen, dơi ngũ phúc.
Huyền tích về Thành hoàng làng Xuân Trạch — Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Vương — được ghi chép trong bia đá "Xã thần ngọc phả bi ký" năm Tự Đức thứ 9 (1856). Câu chuyện kể về một người con trai của vua Hùng Nghị Vương (vua Hùng thứ 17) và Thánh Mẫu Trương Trinh Ngoạn — người làng Xuân Trạch — từ khi sinh ra đến lúc hóa thân về trời.
Con thứ năm của ta quả là tài trí hơn người — vua Hùng Nghị Vương khen ngợi Minh Lang, và ban cho hiệu Xạ Thần Quốc Lang.
— Theo Ngọc phả Thành hoàng làng Xuân TrạchĐình Xuân Trạch còn lưu giữ nguyên vẹn một bộ di vật vô giá — từ 11 đạo sắc phong của các triều Lê, Nguyễn đến bia đá, chuông đồng, ngai thờ và cửa võng sơn son thếp vàng. Mỗi hiện vật là một lát cắt lịch sử, ghi lại công tích của Thành hoàng và tấm lòng thành kính của bao thế hệ người làng.
Mười một đạo sắc phong — từ Cảnh Hưng 1784 đến Khải Định 1924 — bốn triều đại nối tiếp nhau khẳng định vị thế linh thiêng của Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Vương.
— Bộ sắc phong được gìn giữ tại Đình Xuân TrạchTheo danh sách công đức của cụ Đào Hữu Du năm 2002, các dòng họ đã dâng hoành phi, câu đối, ngai thờ, ngựa chiến, đỉnh đồng, hạc đồng, cờ đại, kiệu — góp phần phục hồi vẻ trang nghiêm vốn có của ngôi đình.
Bộ sưu tập hình ảnh minh họa về Đình Xuân Trạch — kiến trúc chữ Đinh cuối Lê đầu Nguyễn, bức màn giếng tứ linh, 11 đạo sắc phong, bia đá "Xã thần ngọc phả bi ký" và các nghi lễ của làng.
Đình Xuân Trạch nằm giữa trung tâm làng, sau lần dịch chuyển từ vị trí "Đỉnh Khiếm" gần chân đê vào năm Tự Đức thứ 4 (1851). Trước đình có sân gạch rộng, cổng nghi môn tứ trụ. Bên ngoài đường làng có ao cửa đình nhỏ, tiếp đến đồng rộng liền chân đê — quang cảnh phong quang, rộng mở. Nơi đây từng được các cụ cao niên mô tả là thế đất "long mạch hội tụ".
Đình, Đền Mẫu và Chùa làng tạo thành quần thể di tích tâm linh liền kề của làng Xuân Trạch — một điểm tham quan trọn vẹn cho du khách muốn tìm hiểu văn hóa làng xã Bắc Bộ.
Ảnh cũ, sắc phong, bản rập bia đá, bài văn khấn, ký ức về lễ hội xưa — mọi đóng góp của bạn đều trở thành một mảnh ghép trong bức tranh di sản Xuân Trạch.