Đình làng Xuân Trạch — Di tích văn hóa lịch sử

Đình làng Xuân Trạch
— ✦ —

Khí Thiêng
Ngã Ba Sông

Nằm ở phía nam của xã Xuân Canh, huyện Đông Anh, ngôi làng cổ này tựa mình vào bờ đê sông Đuống, ngay tại điểm hợp lưu kỳ diệu nơi con sông Đuống gặp sông Hồng. Từ trên cao nhìn xuống, người ta thấy hai dải nước lớn như hai cánh tay khổng lồ ôm lấy mảnh đất nhỏ xinh, bồi đắp lên đó lớp phù sa màu mỡ ngàn đời.

Theo các bậc cao niên trong làng, thuở xa xưa, Xuân Trạch có tên là làng Canh Trầm — một cái tên mang hơi thở của đất, của tre, của những buổi chiều khói lam bay nhẹ trên những mái tranh...

Khí Thiêng Ngã Ba Sông
~2500Năm lịch sử
11Sắc phong
1848Xây đình
10/3Ngày hội làng
Làng cách trung tâm Hà Nội chỉ khoảng năm cây số đường chim bay, thế nhưng người ta đến đây như bước vào một thế giới khác...
~2500
Năm lịch sử
11
Sắc phong
1848
Xây đình
10/3
Ngày hội làng

Những Báu Vật
Của Làng

Đình Xuân Trạch
Di tích lịch sử
Đình Xuân Trạch
Xây dựng năm 1848–1851. Nghệ thuật chạm khắc gỗ độc đáo nhất huyện Đông Anh.
Đền Xuân Trạch
Thờ Mẫu
Đền Xuân Trạch
Hoàn thành 1930. Thờ bà Ngoạn Phi Vân — mẹ Xạ Thần Quốc Lang.
Chùa Xuân Trạch
Phật Giáo
Chùa Xuân Trạch
Ngôi chùa cổ gắn liền với huyền tích bà Ngoạn Phi Vân về lễ bái.

Lễ Hội
Rước Nước

10
tháng 3
Lễ Hội Truyền Thống Làng Xuân Trạch Văn Hiến Âm lịch hằng năm · Làng Xuân Trạch, xã Đông Anh, thành phố Hà Nội

"Sáng sớm, tiếng trống sấm vang lên — chiếc trống da trâu khổng lồ với đường kính mặt trống rộng một rưỡi mét, tiếng nó âm vang khắp xóm làng, vọng qua cả mặt sông..."

1
Lễ rước nướcĐoàn rước ra bến sông, múc nước tại ngã ba sông Đuống — sông Hồng bằng nghi lễ truyền thống.
2
Lễ tắm thánhBa vị cao niên lau tẩy bài vị, mũ áo thành hoàng bằng dòng nước thiêng từ Bạch Hạc, Việt Trì.
3
Nhạc bát âm và rước kiệuKiệu bát cống sơn son thếp vàng, hai chóe sứ thế kỷ XIX được khiêng bởi các cô gái chưa chồng.
4
Lễ tế và hội vuiLễ tế thành hoàng và các hoạt động văn hóa truyền thống của cộng đồng làng.

Hành Trình
Ngàn Năm

Chưa có giai đoạn nào trong Dòng Thời Gian. Quản trị viên có thể thêm trong trang Admin.

Vinh Danh
Xuân Trạch

Chưa có dữ liệu vinh danh trong hạng mục này.

Cùng Xây Dựng
Làng Văn Hiến Số

Mỗi tấm ảnh, mỗi câu chuyện, mỗi tư liệu bạn đóng góp — là một mắt xích gìn giữ ký ức Xuân Trạch cho muôn đời sau.

📁
Tư liệu của Làng
Ảnh, tài liệu, ký ức về làng
🔍
Tủ sách của Làng
Khám phá tủ sách & tư liệu
🤝
Gia Nhập Cộng Đồng
Kết nối người Xuân Trạch
❤️
Ủng Hộ Quỹ
Bảo tồn di sản vật chất
Di Tích Lịch Sử – Văn Hóa Cấp Quốc Gia
Đình
Xuân Trạch
"Đất thiêng long mạch hội tụ — Xạ Thần Quốc Lang hiển hách, ba trăm năm hương khói không tan."
Nguồn gốc & niên đại

Từ cuối thế kỷ XVII đến nay

Đình Xuân Trạch — còn gọi là Đình làng Trầm, trước có tên nôm là Đỉnh Khiếm — được khởi dựng vào cuối thế kỷ XVII, dưới triều đại Hậu Lê. Đó là thời kỳ đất nước đã trải qua bao biến động, nhưng văn hóa làng xã vẫn được gìn giữ và phát triển rực rỡ.

Ban đầu, đình được đặt tại một vị trí gần chân đê, có tên gọi là Đỉnh Khiếm. Theo các cụ cao niên kể lại, đó là một thế đất "long mạch hội tụ", rất linh thiêng. Ngôi đình thời ấy đã có kiến trúc đồ sộ, với mái trái cuốn đao cong — một đặc trưng của nghệ thuật kiến trúc thời Lê, thể hiện khí thế uy nghi, vững chãi.

Đình thờ Thành hoàng làng là Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Vương (tức Xạ Thần Quốc Lang) — con trai thứ năm của vua Hùng Nghị Vương với bà Trương Trinh Ngoạn, người làng Xuân Trạch. Ngài có tài bắn cung thần sầu, lập công lớn phá tan quân Thục, được phong tặng "Cao Minh Sơn Đại Vương".

Đất Xuân Trạch — địa linh sinh nhân kiệt, bên bờ sông Đuống, nơi Thánh Mẫu Đỗ Thị Trường từng nằm mộng thấy đóa phù dung rực rỡ nở giữa đêm khuya.

— Theo bia đá "Xã thần ngọc phả bi ký", năm Tự Đức thứ 9 (1856)
Các mốc trùng tu & phát triển
TK XVIII
Khởi dựng đình (cuối Lê)Đình được xây dựng với quy mô ban đầu, kiến trúc trái cuốn đao cong đồ sộ — đặc trưng nghệ thuật thời Lê.
1784
Sắc phong Cảnh Hưng 44Vua Lê Cảnh Hưng ban đạo sắc phong cổ nhất còn lưu giữ, mở đầu cho bộ 11 đạo sắc phong quý giá.
1851
Dời về trung tâm làng (Tự Đức 4)Đình và Đền được chuyển dời về vị trí trung tâm làng như hiện nay. Kiến trúc được tu bổ, thu bỏ trái và đao.
1930
Khánh thành Đền Mẫu (Bảo Đại 5)Đền Mẫu được khánh thành riêng, quay hướng Đông Bắc, xung quanh có ao và cây cối xum xuê.
1941
Lát gạch hoa Hưng KýLát gạch men Hưng Ký tại gian giữa Đại đình; đền làm thêm hiên vòm cuốn.
1996
Di tích cấp Quốc giaNgày 20/6/1996, Bộ Văn hóa – Thông tin ký Quyết định số 1460/QĐBT công nhận Đình và Đền Xuân Trạch là Di tích Lịch sử – Văn hóa cấp Quốc gia.
1997
Đón nhận Bằng Di tích & khôi phục Hội làngNgày 10/3 Đinh Sửu (16/4/1997) tổ chức trọng thể Lễ đón nhận Bằng Di tích và khôi phục Hội làng sau hơn 50 năm gián đoạn. Bức màn giếng được GS.TS Nguyễn Đình Xuyên cùng cộng sự trùng tu sơn son thiếp vàng.
2002
Công đức của nhiều dòng họNhiều dòng họ (Nguyễn Đình, Nguyễn Viết, Bùi, Đào Hữu...) công đức sơn lại cửa võng, cột đình, dâng hoành phi, câu đối, ngai thờ, ngựa chiến, đỉnh đồng, hạc đồng, cờ đại, kiệu...
2004
Công nhận "Làng văn hóa"Ngày 15/4/2004, UBND thành phố Hà Nội công nhận thôn Xuân Trạch là "Làng văn hóa" — đánh dấu sự phát triển toàn diện của làng bên cạnh di tích.
2026
Số hóa di sảnToàn bộ sắc phong, bia đá, đồ thờ và các nghi lễ được số hóa, thuyết minh QR để con em xa quê và du khách có thể tìm hiểu di sản làng.
Tổng thể

Kiến trúc chữ Đinh Bắc Bộ

Đình Xuân Trạch mang kiến trúc kiểu chữ Đinh đặc trưng của đình làng Bắc Bộ, kết hợp nghệ thuật chạm khắc cuối Lê đầu Nguyễn. Tổng diện tích khoảng 336 m², gồm Đại đình 5 gian 2 dĩ và Hậu cung 4 gian. Vật liệu chính là gỗ lim, gạch Bát Tràng, ngói di, đá xanh và gạch men (tại gian giữa).

Mái lợp ngói di, bờ nóc đắp nghê chầu ở hai đốc ngoảnh vào mặt nguyệt đặt chính giữa. Các cột có chân tảng đá xanh chôn chìm xuống nền, cột cái ở gian giữa đồ sộ nhất. Trên kiến trúc đình có rất nhiều mảng chạm trên xà, đầu dư, cốn — niên đại cuối Lê đầu Nguyễn, đề tài đa dạng: tứ linh, tứ quý, lá cúc đan xen, dơi ngũ phúc.

Phong cách
Chữ Đinh
Diện tích
~336 m²
Đại đình
5 gian 2 dĩ
Hậu cung
4 gian
Vật liệu
Gỗ lim, đá xanh
Niên đại chạm
Cuối Lê – đầu Nguyễn
Hai phong cách chạm khắc
🐉
Phong cách Hậu Lê (thế kỷ 18)
Đường nét phóng túng, tự do, mang đậm tính nghệ thuật dân gian. Rồng có đao mác hình sin kéo dài, thể hiện khí thế uy nghi thời Lê.
🦜
Phong cách đầu Nguyễn (thế kỷ 19)
Chạm khắc cầu kỳ, nhiều lớp, hình khối chạm lộng, bong kênh. Đề tài tứ linh được thể hiện tinh xảo — biểu hiện của nghệ thuật cung đình thời Nguyễn.
Bức màn giếng — kiệt tác
Bức màn giếng ở giữa đình là tác phẩm nghệ thuật đặc sắc nhất, chạm khắc hệ tứ linh, dơi ngũ phúc, có ảnh hưởng của Kinh Dịch và Ngũ hành. Được đánh giá là bức màn giếng đẹp nhất, còn nguyên vẹn nhất trong các đình làng ở Đông Anh và hiếm nơi nào trên đất Hà Nội có được. Năm 1997, GS.TS Nguyễn Đình Xuyên cùng PTS Nguyễn Đình Tu, Nguyễn Đình Thân đã đóng góp công đức, thuê thợ sơn son thiếp vàng lại.
Cấu trúc chi tiết
🏯
a) Cổng nghi môn
Trước đình ngoài sân gạch có cổng nghi môn lối tứ trụ, các trụ xây cao. Cổng giữa có mái bờ nóc đắp lưỡng long chầu nguyệt cách điệu. Hai trụ giữa cao, đắp các ô tả hệ tứ linh. Hai bên là cổng đi nhỏ, mái lợp ngói âm dương cuốn đao cong. Bên ngoài đường làng có ao cửa đình nhỏ, tiếp đến đồng rộng liền chân đê.
🏛️
b) Đại đình
Đại đình có 5 gian 2 dĩ, làm kiểu đầu hồi bít đốc tay ngai, có trụ biểu. Kết cấu theo lối 6 hàng chân cột với 5 hàng cột gỗ lim và một hàng trụ gạch liền tường hậu. Có 8 khung vì, trong đó 2 vì áp hồi để đỡ các đầu hoành xà. Điểm đặc biệt: nền lát gạch toàn bộ, riêng gian giữa thấp hẳn xuống, lát gạch men Hưng Ký năm 1941 — tạo thế "ngước nhìn lên" bệ thờ Thành hoàng, khiến lòng người dâng lên cảm giác thành kính.
🪵
c) Kết cấu vì kèo
Các vì kèo được làm theo lối "thượng giá chiêng, trung chồng cốn chồng xà, hạ tiền kẻ hậu bẩy". Riêng 2 vì áp hồi cũng có vì thượng làm giá chiêng, nhưng trung hạ làm kẻ trường gối trên trụ, gác trên xà, trốn không có cột gỗ.
🛕
d) Hậu cung
Hậu cung có 4 gian, làm lối đầu hồi bít đốc. Tường ngăn ở giữa, cửa cấm đón hoành xà đỡ mái. Có 2 vì gỗ làm quá giang vượt đỡ khung vì theo lối giá chiêng, hai bên là kẻ luồn bưng cốn, xà chồng. Nền hậu cung thấp hơn đại đình, lát gạch, xưa có dấu tích của hệ thống sàn gỗ cao. Gian áp hồi hậu cung xây gạch cao, trên đặt sập thành ban thờ thánh.
◆ Huyền tích Thành hoàng

Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Vương

Con trai thứ 5 vua Hùng Nghị Vương · Thần đồng bắn cung · Phá tan quân Thục

Huyền tích về Thành hoàng làng Xuân Trạch — Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Vương — được ghi chép trong bia đá "Xã thần ngọc phả bi ký" năm Tự Đức thứ 9 (1856). Câu chuyện kể về một người con trai của vua Hùng Nghị Vương (vua Hùng thứ 17) và Thánh Mẫu Trương Trinh Ngoạn — người làng Xuân Trạch — từ khi sinh ra đến lúc hóa thân về trời.

Các chặng trong huyền tích
  • Chương I
    Đất lành — nơi hội tụ linh khí
    Thuở Văn Lang · Làng Kẻ Trầm
    Làng Xuân Trạch (tên nôm Kẻ Trầm) nằm bên bờ sông Đuống, phía nam sông Hồng — nơi "địa linh sinh nhân kiệt". Nhà họ Trương là bậc hào phú, vợ là Đỗ Thị Trường. Một đêm, bà nằm mộng thấy đóa phù dung rực rỡ nở giữa đêm khuya. Ngày 13 tháng 3 năm Bính Ngọ, bà sinh hạ một người con gái: Trương Trinh Ngoạn, hiệu Ngoạn Phi Vân — tư chất khoan hòa, dung nghi đoan chính, sắc tựa phù dung.
  • Chương II
    Vua Hùng dừng binh — kết duyên cùng nàng quê
    Vua Hùng Nghị Vương (vua Hùng thứ 17)
    Vua thân chinh dẫn 10 vạn tinh binh qua xứ Kinh Bắc, dừng chân tại làng Xuân Trạch. Giữa rừng hoa muôn sắc, vua chợt nhận ra đóa "phù dung" rực rỡ — Ngoạn Phi Vân. Vua lập nàng làm Thứ phi (bà Hoàng thứ tư). Hơn một năm sau, nàng mang thai, gặp Long Thần báo mộng. Ngày 10 tháng 3 năm Ất Sửu, nàng sinh hạ con trai tuấn vĩ, khôi ngô — đặt tên Minh Lang.
  • Chương III
    Thần đồng bắn cung — Xạ Thần Quốc Lang
    Mới lên 6 tuổi · Trăm phát trăm trúng
    Minh Lang lớn lên thông minh khác thường. Mới 6 tuổi đã có tài bắn cung phi thường, trăm phát trăm trúng như có thần lực. Vua cha ban tên hiệu "Xạ Thần Quốc Lang". Khi vùng Xuân Trạch có dịch bệnh, Xạ Thần truyền dân lập đàn tràng, thân hành cầu đảo — chỉ một đêm, dịch bệnh lui. Vua phong ấp cho ngài ở đất Xuân Canh, Xuân Trạch để muôn đời thờ phụng.
  • Chương IV
    Đánh giặc Thục — lập công lớn
    Thời Hùng Duệ Vương · Trận Mộc Châu
    Thục Chúa (Thục Phán) đem quân xâm lấn. Vua cử Xạ Thần Quốc Lang làm thống lĩnh cùng Tản Viên Sơn Thánh ra trận. Ngài chọn Mộc Châu làm trận địa quyết chiến, dùng tài bắn cung thần sầu phá tan đội hình quân Thục. Thục Phán phải chạy thoát thân, sau dựng nên Âu Lạc ở Cổ Loa. Nhờ chiến công ấy, ngài được phong "Cao Minh Sơn Đại Vương".
  • Chương V
    Hóa thân về trời — để lại niềm thương tiếc
    Ngày 10 tháng 8 · Ba tiếng sấm vang
    Sau khi mở tiệc khao thưởng ba quân và ban phát vàng bạc cho dân làng vào ngày 15 tháng 2, ngài về kinh đô. Ngày 10 tháng 8, sau khi tắm gội, ngài trở về phủ nội. Bỗng trời đất tối sầm, trên không vang ba tiếng sấm, ngài hóa thân về trời. Nhà vua phong ngài là "Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Thánh Chủ", cho phụng thờ muôn đời, hương hỏa mãi mãi.
Mỹ tự qua các triều
Xạ Thần Quốc LangCao Minh Sơn Đại VươngĐại Thánh ChủThượng đẳng thầnLinh phù dực bảo trung hưngTrác vĩ Thượng đẳng thần

Con thứ năm của ta quả là tài trí hơn người — vua Hùng Nghị Vương khen ngợi Minh Lang, và ban cho hiệu Xạ Thần Quốc Lang.

— Theo Ngọc phả Thành hoàng làng Xuân Trạch
Di vật & hiện vật tiêu biểu

Báu vật ba trăm năm còn lưu giữ

Đình Xuân Trạch còn lưu giữ nguyên vẹn một bộ di vật vô giá — từ 11 đạo sắc phong của các triều Lê, Nguyễn đến bia đá, chuông đồng, ngai thờ và cửa võng sơn son thếp vàng. Mỗi hiện vật là một lát cắt lịch sử, ghi lại công tích của Thành hoàng và tấm lòng thành kính của bao thế hệ người làng.

📜
1. Mười một đạo sắc phong
Đình còn lưu giữ nguyên vẹn 11 đạo sắc phong từ thời Lê Cảnh Hưng (1784) đến thời Khải Định (1924). Các sắc phong đều ghi chép việc làng Xuân Trạch phụng thờ Thành hoàng là Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Vương, phong tặng các mỹ tự như "Thượng đẳng thần", "Linh phù dực bảo trung hưng", "Trác vĩ Thượng đẳng thần"... Đây là bộ sắc phong quý giá, khẳng định vị thế linh thiêng của Thành hoàng làng qua nhiều triều đại.
🪨
2. Bia đá "Xã thần ngọc phả bi ký"
Được khắc vào năm Tự Đức thứ 9 (1856). Nội dung ghi chép công tích của Thành hoàng và Thánh Mẫu, được coi là "ngọc phả" khắc trên đá của làng, có giá trị đặc biệt cho nghiên cứu lịch sử thời Hùng Vương.
🔔
3. Chuông đồng
Đúc năm Thiệu Trị thứ 6 (1846). Thực chất là chuông chùa, được ghi công những người công đức cung tiến — minh chứng cho mối liên hệ giữa các di tích tâm linh của làng.
👑
4. Ngai thờ Thành hoàng
Bằng gỗ, sơn son thiếp vàng, thời Nguyễn đầu thế kỷ 19. Được chạm trổ cầu kỳ, sinh động, còn đủ mâm ý và bài vị — biểu tượng cho sự hiện diện linh thiêng của Thành hoàng trong đình.
🪟
5. Cửa võng
Một số ô bằng gỗ sơn son thiếp vàng, trang trí nghệ thuật thời Nguyễn thế kỷ 19. Năm 2002, nhiều dòng họ (Nguyễn Đình, Nguyễn Viết, Bùi, Đào Hữu...) công đức sơn lại cửa võng, cột đình.
🏺
6. Các đồ thờ khác
Mâm bồng, cây đèn nến, chóe rước nước, cùng nhiều hoành phi, câu đối do các dòng họ công đức (như "Hùng Triều Khải Thánh", "Thánh Vị Tiền", các đôi câu đối của họ Nguyễn Thế, Đào Khắc, Lê Văn...). Năm 2002 bổ sung thêm ngựa chiến, đỉnh đồng, hạc đồng, cờ đại, kiệu...

Mười một đạo sắc phong — từ Cảnh Hưng 1784 đến Khải Định 1924 — bốn triều đại nối tiếp nhau khẳng định vị thế linh thiêng của Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Vương.

— Bộ sắc phong được gìn giữ tại Đình Xuân Trạch
Các triều đại ban sắc
Lê Cảnh Hưng (1784)Tự ĐứcThiệu TrịĐồng KhánhThành TháiDuy TânKhải Định (1924)
Các dòng họ công đức (2002)
Họ Nguyễn ĐìnhHọ Nguyễn ViếtHọ BùiHọ Đào HữuHọ Nguyễn ThếHọ Đào KhắcHọ Lê Văn

Theo danh sách công đức của cụ Đào Hữu Du năm 2002, các dòng họ đã dâng hoành phi, câu đối, ngai thờ, ngựa chiến, đỉnh đồng, hạc đồng, cờ đại, kiệu — góp phần phục hồi vẻ trang nghiêm vốn có của ngôi đình.

Tư liệu hình ảnh

Đình làng qua ống kính

Bộ sưu tập hình ảnh minh họa về Đình Xuân Trạch — kiến trúc chữ Đinh cuối Lê đầu Nguyễn, bức màn giếng tứ linh, 11 đạo sắc phong, bia đá "Xã thần ngọc phả bi ký" và các nghi lễ của làng.

古 亭
Toàn cảnhĐại đình 5 gian 2 dĩ, kiến trúc chữ Đinh
雄 朝 啟 聖
Hoành phi"Hùng Triều Khải Thánh"
Sắc phongLê Cảnh Hưng 44 (1784)
神 位
Ngai thờThành hoàng Xạ Thần Quốc
Bức màn giếngTứ linh — kiệt tác giữa đình
Hội làngĐoàn rước kiệu Thành hoàng
Nghi lễBàn thờ Thành hoàng ngày đại lễ
Cổng nghi mônLối tứ trụ, lưỡng long chầu nguyệt
玉 譜
Bia đá"Xã thần ngọc phả" — 1856
Địa chỉ & tham quan

Đường đến đình làng

ao cửa đìnhsông ĐuốngĐền MẫuĐình Xuân TrạchChùa làng
Đình Xuân TrạchThôn Xuân Trạch, xã Xuân Canh, huyện Đông Anh, Hà Nội
Chỉ đường
Giờ ngày thường
6:30 — 17:30
Lễ, Tết
5:00 — 21:00
Vé vào cửa
Miễn phí
Liên hệ
Ban quản lý
Thế đất & cảnh quan

Đình Xuân Trạch nằm giữa trung tâm làng, sau lần dịch chuyển từ vị trí "Đỉnh Khiếm" gần chân đê vào năm Tự Đức thứ 4 (1851). Trước đình có sân gạch rộng, cổng nghi môn tứ trụ. Bên ngoài đường làng có ao cửa đình nhỏ, tiếp đến đồng rộng liền chân đê — quang cảnh phong quang, rộng mở. Nơi đây từng được các cụ cao niên mô tả là thế đất "long mạch hội tụ".

Đình, Đền Mẫu và Chùa làng tạo thành quần thể di tích tâm linh liền kề của làng Xuân Trạch — một điểm tham quan trọn vẹn cho du khách muốn tìm hiểu văn hóa làng xã Bắc Bộ.

Di tích lân cận
◆ Cùng lưu giữ ◆

Bạn có tư liệu về di sản làng?

Ảnh cũ, sắc phong, bản rập bia đá, bài văn khấn, ký ức về lễ hội xưa — mọi đóng góp của bạn đều trở thành một mảnh ghép trong bức tranh di sản Xuân Trạch.