Đền thờ làng Xuân Trạch — Chốn linh thiêng

Đình làng Xuân Trạch
— ✦ —

Khí Thiêng
Ngã Ba Sông

Nằm ở phía nam của xã Xuân Canh, huyện Đông Anh, ngôi làng cổ này tựa mình vào bờ đê sông Đuống, ngay tại điểm hợp lưu kỳ diệu nơi con sông Đuống gặp sông Hồng. Từ trên cao nhìn xuống, người ta thấy hai dải nước lớn như hai cánh tay khổng lồ ôm lấy mảnh đất nhỏ xinh, bồi đắp lên đó lớp phù sa màu mỡ ngàn đời.

Theo các bậc cao niên trong làng, thuở xa xưa, Xuân Trạch có tên là làng Canh Trầm — một cái tên mang hơi thở của đất, của tre, của những buổi chiều khói lam bay nhẹ trên những mái tranh...

Khí Thiêng Ngã Ba Sông
~2500Năm lịch sử
11Sắc phong
1848Xây đình
10/3Ngày hội làng
Làng cách trung tâm Hà Nội chỉ khoảng năm cây số đường chim bay, thế nhưng người ta đến đây như bước vào một thế giới khác...
~2500
Năm lịch sử
11
Sắc phong
1848
Xây đình
10/3
Ngày hội làng

Những Báu Vật
Của Làng

Đình Xuân Trạch
Di tích lịch sử
Đình Xuân Trạch
Xây dựng năm 1848–1851. Nghệ thuật chạm khắc gỗ độc đáo nhất huyện Đông Anh.
Đền Xuân Trạch
Thờ Mẫu
Đền Xuân Trạch
Hoàn thành 1930. Thờ bà Ngoạn Phi Vân — mẹ Xạ Thần Quốc Lang.
Chùa Xuân Trạch
Phật Giáo
Chùa Xuân Trạch
Ngôi chùa cổ gắn liền với huyền tích bà Ngoạn Phi Vân về lễ bái.

Lễ Hội
Rước Nước

10
tháng 3
Lễ Hội Truyền Thống Làng Xuân Trạch Văn Hiến Âm lịch hằng năm · Làng Xuân Trạch, xã Đông Anh, thành phố Hà Nội

"Sáng sớm, tiếng trống sấm vang lên — chiếc trống da trâu khổng lồ với đường kính mặt trống rộng một rưỡi mét, tiếng nó âm vang khắp xóm làng, vọng qua cả mặt sông..."

1
Lễ rước nướcĐoàn rước ra bến sông, múc nước tại ngã ba sông Đuống — sông Hồng bằng nghi lễ truyền thống.
2
Lễ tắm thánhBa vị cao niên lau tẩy bài vị, mũ áo thành hoàng bằng dòng nước thiêng từ Bạch Hạc, Việt Trì.
3
Nhạc bát âm và rước kiệuKiệu bát cống sơn son thếp vàng, hai chóe sứ thế kỷ XIX được khiêng bởi các cô gái chưa chồng.
4
Lễ tế và hội vuiLễ tế thành hoàng và các hoạt động văn hóa truyền thống của cộng đồng làng.

Hành Trình
Ngàn Năm

Chưa có giai đoạn nào trong Dòng Thời Gian. Quản trị viên có thể thêm trong trang Admin.

Vinh Danh
Xuân Trạch

Chưa có dữ liệu vinh danh trong hạng mục này.

Cùng Xây Dựng
Làng Văn Hiến Số

Mỗi tấm ảnh, mỗi câu chuyện, mỗi tư liệu bạn đóng góp — là một mắt xích gìn giữ ký ức Xuân Trạch cho muôn đời sau.

📁
Tư liệu của Làng
Ảnh, tài liệu, ký ức về làng
🔍
Tủ sách của Làng
Khám phá tủ sách & tư liệu
🤝
Gia Nhập Cộng Đồng
Kết nối người Xuân Trạch
❤️
Ủng Hộ Quỹ
Bảo tồn di sản vật chất
Đền Mẫu · Di Tích Lịch Sử – Văn Hóa
Đền
Xuân Trạch
"Đóa phù dung nở giữa đêm khuya — hương thơm ấy để lại cho làng một người mẹ hiền, ba thế kỷ không phai."
Tổng quan

Đền Mẫu — nơi thờ Thánh Mẫu Ngoạn Phi Vân

Đền Xuân Trạch — còn được dân làng gọi bằng hai cái tên thân thương "Đền Mẫu" hay "Đền Thánh Mẫu" — là ngôi đền thờ phụng Thánh Mẫu Ngoạn Phi Vân, húy Trương Trinh Ngoạn. Bà là người con gái của chính làng Xuân Trạch, được vua Hùng thứ 17 (Hùng Nghị Vương) lập làm Thứ phi, và là thân mẫu của Xạ Thần Quốc Lang — vị thành hoàng được thờ ở đình làng.

Tên nôm cổ của làng Xuân Trạch là Kẻ Trầm (hay Canh Trầm) — một cái tên đã đi vào ca dao, thư tịch suốt nhiều thế kỷ. Đền Mẫu nằm ngay phía sau đình làng, quay lưng lại với đình, ngoảnh hướng Đông Bắc, tạo thành thế "tương hỗ âm dương": cha (thành hoàng) ở đình, mẹ (Thánh Mẫu) ở đền — cùng được con cháu tôn vinh, hương khói sớm hôm.

Nếu đình làng được dựng từ sớm để thờ con trai của bà, thì bản thân ngôi đền Mẫu lại có niên đại muộn hơn đáng kể. Theo thư của Ban tổ chức lễ hội năm 1997, đền được tu sửa lớn vào "những năm đầu thời Bảo Đại". Trước đó, khi đình còn ở vị trí cũ (năm Tự Đức thứ 4 — 1851), đền Mẫu đã được bố trí khiêm nhường cạnh hậu cung đình. Phải đến đầu thế kỷ 20, đền mới được dựng riêng thành một ngôi ở vị trí sau đình như hiện nay.

Đền Xuân Trạch được tu sửa lại những năm đầu thời Bảo Đại — một ngôi đền nhỏ, nhưng mang cả tấm lòng người làng đối với bậc Mẫu nghi sinh ra vị thần hộ mệnh.

— Thư của Ban tổ chức lễ hội làng Xuân Trạch, 1997
Dấu mốc qua các thời kỳ
1851
Đền Mẫu gá cạnh hậu cung đìnhNăm Tự Đức thứ 4, khi đình làng còn ở vị trí cũ, ban thờ Thánh Mẫu đã được bố trí ngay bên hậu cung đình — một sự gắn kết thiêng liêng giữa mẹ và con.
Đầu TK 20
Khởi dựng đền riêngĐền Mẫu được dựng riêng thành một ngôi ở vị trí sau đình như hiện nay, vào những năm đầu thời Bảo Đại. Các di vật (ngai, hương án, bát bửu) được lưu giữ từ thời Nguyễn thế kỷ 19 được chuyển vào.
1941
Bổ sung hiên vòm cuốnĐền được làm thêm hiên vòm cuốn, đắp hệ lan can, tường hoa với mô-típ tứ linh tinh tế. Kiến trúc đền từ đây định hình diện mạo cho đến ngày nay.
1996
Di tích Lịch sử – Văn hóaNgày 20/6/1996, Bộ Văn hóa – Thông tin xếp hạng đền cùng với đình là Di tích Lịch sử – Văn hóa cấp Quốc gia.
1997
Tu bổ lớnĐền được tu bổ, sơn son thếp vàng ngai thờ, cửa võng nhờ công đức của nhân dân. Các cụ trong làng đứng ra tổ chức lễ hội, khôi phục nghi thức cổ.
2002
Công đức di vậtNhiều dòng họ và cá nhân tiếp tục công đức di vật cho đền (theo danh sách của cụ Đào Hữu Du): cửa võng, bát bửu, áo mẫu, hài, câu đối, đồ thờ mới.
2026
Số hóa di sảnToàn bộ di vật, huyền tích, nghi lễ "Hội chư bà" được số hóa, thuyết minh QR để con em xa quê và du khách có thể tìm hiểu, tri ân.
Truyền thuyết dân gian

Huyền tích Thánh Mẫu Ngoạn Phi Vân

Câu chuyện về Thánh Mẫu Ngoạn Phi Vân là một trong những huyền tích đẹp nhất của vùng châu thổ sông Hồng — một câu chuyện dệt bằng giấc mơ hoa phù dung, giấc mộng Long Thần, và hơn hết là tấm lòng của một người mẹ Việt đã sinh ra và dạy dỗ nên vị anh hùng cứu nước.

Giấc mơ hoa phù dung — Sứ mệnh từ trời

Truyền thuyết kể rằng, dưới thời vua Hùng Nghị Vương (vua Hùng thứ 17), ở làng Xuân Trạch có một gia đình họ Trương — bậc hào phú, chồng hiền, vợ đảm. Bà vợ tên là Đỗ Thị Trường, một đêm nằm mộng thấy một đóa hoa phù dung rực rỡ nở trong bồn giữa đêm khuya, tỏa hương thơm ngát khắp xóm.

Tỉnh dậy, bà thấy mình mang thai. Ngày 13 tháng 3 năm Bính Ngọ, bà sinh hạ một người con gái thông minh, xinh đẹp, dung mạo thanh cao, mắt sáng như gương, da trắng hồng như đóa phù dung mới nở. Cha mẹ đặt tên là Trương Trinh Ngoạn, hiệu Ngoạn Phi Vân.

Lớn lên, nàng Ngoạn Phi Vân nổi tiếng khắp vùng về tài sắc, đức hạnh. Nàng giúp cha mẹ việc đồng áng, nuôi tằm ươm tơ, lại thông thạo cung đàn, điệu hát. Dân làng ai cũng quý mến. Nhưng duyên phận của nàng, dường như đã được sắp đặt từ trời.

Vua Hùng dừng binh — Nàng quê làm Thứ phi

Một lần, vua Hùng Nghị Vương dẫn binh đi đánh giặc Ai Lao thắng trận trở về, qua làng Xuân Trạch. Nhân dân ra đón mừng, dựng hành cung cho vua nghỉ ngơi. Trong lúc dạo chơi, vua bắt gặp Ngoạn Phi Vân đang hái hoa bên bờ sông. Giữa rừng hoa muôn sắc, nàng hiện ra kiều diễm, rực rỡ như đóa phù dung giữa trời.

Vua đem lòng yêu mến, hỏi han lai lịch. Biết nàng là con gái nhà gia giáo, tài sắc vẹn toàn, vua liền làm lễ cưới, rước nàng vào triều phong làm Thứ phi — bà Hoàng thứ tư. Nàng phi vào cung, một lòng phụng sự vua, lại kính trên nhường dưới, được cung nhân và dân chúng yêu mến. Nhưng nàng luôn nhớ về quê hương, thường hướng về phương Nam thầm cầu nguyện cho dân làng được ấm no, bình yên.

Long Thần báo mộng — Sinh ra người con hào kiệt

Gần một năm sau, nàng mang thai. Một hôm, nàng xin phép vua về quê thăm cha mẹ già. Đến bến đò Xuân Trạch, nàng dừng chân nghỉ mát. Bỗng trời đất thanh quang, một con Long Thần hiện ra bên dòng nước, báo mộng: "Nàng sẽ sinh một người con trai, sau này nên võ tướng tài ba, cứu nước, cứu dân."

Nàng tỉnh dậy, thấy trong lòng an yên lạ thường. Ngày mùng 10 tháng 3 năm Ất Sửu, nàng sinh hạ một người con trai bụ bẫm, khôi ngô, dung mạo tuấn vĩ. Nhà vua đặt tên là Minh Lang.

Ngay từ nhỏ, Minh Lang đã tỏ ra thông minh khác thường. Lên sáu tuổi, chàng đã có tài bắn cung giỏi như thần, trăm phát trăm trúng. Vua cha vô cùng yêu quý, khen: "Con thứ năm của ta quả là tài trí hơn người", ban cho tên hiệu Xạ Thần Quốc Lang. Bà mẹ — Thứ phi Ngoạn Phi Vân — đã tận tâm dạy dỗ con nên người: dạy chàng đọc sách thánh hiền, học võ nghệ, rèn luyện đạo đức. Chính tấm gương hy sinh, tình thương bao la của bà đã hun đúc nên nhân cách và khí phách của vị anh hùng.

Mẹ tiễn con ra trận — Người ở lại giữ quê hương

Khi giặc Thục sang xâm lấn bờ cõi, Xạ Thần Quốc Lang được vua giao thống lĩnh quân đội ra trận. Ngày tiễn con lên đường, Thánh Mẫu đã đứng bên bờ sông, mắt đỏ hoe, tay cầm nén nhang, cầu trời đất phù hộ cho con đánh thắng giặc. Bà nói: "Con đi, mẹ ở lại trông nom làng xóm, giữ gìn đình đền. Mẹ sẽ thắp hương mỗi ngày, cầu cho con và ba quân bình an trở về."

Xạ Thần cúi đầu lạy mẹ, hứa sẽ đánh tan quân thù. Và quả nhiên, chàng đã chiến thắng vẻ vang. Khi trở về, chàng mở tiệc khao quân, rồi về thăm mẹ. Hai mẹ con vui mừng khôn xiết.

Nhưng niềm vui ngắn chẳng tày gang. Chẳng bao lâu sau, Xạ Thần hóa về trời vào ngày 10 tháng 8. Thánh Mẫu đau đớn vô cùng, nhưng bà đã nén nỗi đau để lo việc làng, việc nước. Bà tiếp tục thắp hương, dạy dỗ con cháu trong làng, giữ gìn phong tục tốt đẹp.

Lập đền thờ Mẫu — Tình mẫu tử vẹn tròn

Nhân dân Xuân Trạch biết ơn công lao của Thánh Mẫu, đã lập đền thờ bà ngay cạnh đình. Ban đầu đền nằm cạnh hậu cung đình (từ năm Tự Đức thứ 4 — 1851), đến đầu thế kỷ XX được xây dựng riêng khang trang. Đền quay hướng Đông Bắc, đối diện với đình — tạo thế "tương hỗ âm dương", cha và mẹ cùng được tôn vinh.

Trong đền, ngai thờ bà được chạm khắc tinh xảo, tượng bà tay bồng con — biểu tượng cho tình mẫu tử thiêng liêng muôn đời. Hàng năm, vào ngày sinh của bà (13 tháng 3 âm lịch), dân làng tổ chức Hội chư bà. Các cụ bà cao tuổi mặc lễ phục đỏ và vàng, do một chủ tế nữ đứng đầu, làm lễ dâng hương, múa sinh tiền, cầu cho các bà mẹ, các chị em được mạnh khỏe, gia đình hạnh phúc. Không khí lễ hội ấm cúng, chan chứa tình mẫu tử.

Theo lệ làng, hàng năm vào ngày 10 tháng 3 âm lịch (ngày sinh Xạ Thần Quốc Lang), dân làng tổ chức lễ hội, tế lễ tại đình và dâng hương tại đền. Riêng ngày 13 tháng 3 (ngày sinh Thánh Mẫu), các cụ bà trong làng làm lễ riêng tại đền — "Hội chư bà" — thể hiện sự tôn vinh người phụ nữ và tình mẫu tử thiêng liêng.

Cha là vị thần nước, mẹ là bậc Mẫu nghi — Xuân Trạch có đình có đền, có cha có mẹ, có ngàn năm hương khói không nguôi.

— Câu truyền miệng của người Xuân Trạch
Tổng thể

Kiến trúc chữ Đinh — giản dị mà sâu lắng

Đền Mẫu Xuân Trạch được xây dựng theo bố cục hình chữ Đinh (丁) — một lối kiến trúc đền miếu truyền thống Bắc Bộ, gồm Đại tế ở phía trước nối liền với Hậu cung ở phía sau tạo thành hình dấu "đinh". Khác với sự nguy nga của đình, đền Mẫu mang dáng vẻ giản dị, khiêm nhường, đúng với tinh thần ngôi đền thờ một người mẹ hiền.

Đền quay lưng lại với đình, ngoảnh hướng Đông Bắc — một sự bố trí có chủ ý: mẹ ở sau, lặng lẽ dõi theo con (thành hoàng được thờ ở đình). Xung quanh đền có ao, nhiều cây cối xum xuê, xanh tốt — tạo nên một không gian tĩnh tại, thanh bình. Bờ nóc đền đắp hình đầu kìm bằng vôi vữa, không cầu kỳ như đình nhưng vẫn đủ uy nghi của một công trình tâm linh.

Bố cục
Chữ Đinh (丁)
Đại tế
3 gian 2 dĩ
Hậu cung
2 gian 1 dĩ
Hướng đền
Đông Bắc
Vật liệu
Gỗ tạp, gạch, ngói ống
Bờ nóc
Đầu kìm vôi vữa
Các hạng mục chính
🏛️
Đại tế — 3 gian 2 dĩ hẹp
Đại tế làm kiểu đầu hồi bít đốc tay ngai. Kết cấu các khung vì đơn giản, theo lối quá giang vượt trốn cột, gối tường. Cụ thể: trụ chống đỡ thượng lương, kê đấu đón tường đỡ nóc, kẻ chuyền hai bên đỡ dong đón hoành. Sự đơn giản của vì kèo phản ánh tính chất "can vá, tu bổ" của công trình thế kỷ 20 — dùng lại một phần kiến trúc cũ.
🕯️
Hậu cung — 2 gian 1 dĩ, 4 vì kèo
Hậu cung có 4 vì kèo. Vì thứ hai làm kiểu giá chiêng chồng và con nhị — một nét kỹ thuật đẹp của nghề mộc cổ. Ở hai vì thứ nhất và thứ hai có xây tường đỡ quá giang để tạo cửa đi vào chính giữa. Xung quanh đền (cả hậu cung và đại tế) đều xây tường gạch có trổ các cửa sổ nhỏ — vừa thông thoáng, vừa giữ được sự ấm cúng, kín đáo của không gian thờ Mẫu.
🌿
Hiên vòm cuốn (bổ sung 1941)
Năm 1941, đền được làm thêm hiên vòm cuốn ở phía trước, đắp hệ lan can, tường hoa. Mặt ngoài tường hoa đắp vẽ công phu, đặc biệt là hệ tứ linh (long, lân, quy, phượng) trên tường hoa ngoài hiên — chi tiết kiến trúc đẹp nhất của đền, vừa mang tính trang trí vừa mang ý nghĩa trấn giữ, cầu phúc.
🪔
Hai am thờ ở gian đốc
Ở hai gian đốc của đền có bố trí hai am thờ nhỏ, mái cuốn lợp ngói ống. Đây là các ban thờ phụ, dành cho các vị phối thờ và các tín ngưỡng dân gian gắn liền với văn hóa Mẫu của người Bắc Bộ.
🪑
Ban thờ chính trong hậu cung
Ở gian sát đốc hậu cung, xây gạch thành 3 ban thờ, trong đó ban thờ chính giữa cao và rộng hơn. Ban thờ chính đặt ngai thờ, bài vị và tượng Thánh Mẫu. Không gian này là trung tâm thiêng liêng nhất của đền, nơi diễn ra các nghi lễ tế chính trong năm.
🌸
Trang trí hoa văn cổ
Đền được trang trí với các mô-típ truyền thống: cúc dây, cánh sen, hình triện — những hoa văn gắn liền với hình ảnh người phụ nữ Việt Nam đức hạnh. Tổng thể không phô trương nhưng mỗi chi tiết đều mang ý nghĩa tâm linh và thẩm mỹ.
Nền và thềm

Nền đền được xây cao hơn sân, có thềm giật cấp lát gạch. Đứng từ sân nhìn lên, đền hiện ra uy nghi, tôn nghiêm — một bố cục phổ biến trong kiến trúc đền miếu Việt Nam, vừa thể hiện sự tôn kính với thần linh, vừa tạo bối cảnh phù hợp cho các nghi lễ rước kiệu, tế lễ.

Đền không đồ sộ như đình, nhưng có cái duyên của một ngôi nhà quê — nơi mẹ vẫn đang ngồi đó, bình dị mà linh thiêng.

— Ghi chép của một bô lão trong làng
Đồ thờ tự & công đức

Di vật tiêu biểu & tấm lòng dân làng

Đền Mẫu lưu giữ một bộ sưu tập di vật có giá trị nghệ thuật và lịch sử cao, chủ yếu có niên đại thời Nguyễn thế kỷ 19. Phần lớn trong số đó được chuyển từ ban thờ Mẫu cạnh hậu cung đình sang khi đền được dựng riêng vào đầu thế kỷ 20. Bên cạnh đó, nhiều hiện vật được nhân dân, dòng họ trong và ngoài làng công đức qua các đợt tu bổ năm 1941, 1997, và đặc biệt năm 2002.

Di vật cổ (thời Nguyễn, thế kỷ 19)
👑
Ngai thờ Mẫu
Bằng gỗ sơn son thiếp vàng. Trang trí đề tài hổ phù, tứ linh đầu rồng, tứ quý, hoa lá đan xen — tinh xảo và đậm phong cách mỹ thuật cung đình thời Nguyễn. Hiện còn đủ mâm ý và bài vị.
Thời Nguyễn · TK 19
🕯️
Hương án
Bằng gỗ sơn son thiếp vàng. Chạm khắc đề tài tứ linh, tứ quý, hổ phù — được giới chuyên môn đánh giá là "hình chạm kỹ, đẹp". Là một trong những di vật có giá trị nghệ thuật cao nhất của đền.
Thời Nguyễn · TK 19
🏹
Bộ bát bửu biển lệnh
Bằng gỗ, gồm 8 vật biểu trưng cho quyền uy và sự linh thiêng. Tuy đa số bị hư phần chuôi cán qua thời gian, nhưng phần đốc chính còn nguyên, và có hai chiếc vẫn còn nguyên vẹn — rất quý để nghiên cứu mỹ thuật đồ thờ Nguyễn.
Thời Nguyễn · TK 19
Di vật công đức (thế kỷ 20)
🎋
Cửa võng
Do cụ Bân (làng Dâu) công đức. Cửa võng treo trước ban thờ chính, chạm khắc tinh xảo, góp phần tạo nên vẻ trang nghiêm cho không gian hậu cung.
🔔
Chuông đồng nhỡ
Do Hội quy cụ Tháp dâng cúng. Dùng trong các nghi lễ tế chính — tiếng chuông ngân vang khắp sân đền mỗi khi khai hội.
👘
Khám, áo mẫu, mũ mẫu, bài vị
Do cụ Bùi Văn Tư dâng cúng. Bộ trang phục nghi lễ dành cho Thánh Mẫu — thể hiện sự tôn kính cao nhất của dân làng.
🪷
Tượng Quan Thế Âm Bồ Tát
Do gia đình ông Chuẩn dâng cúng. Tượng được thờ ở am phụ, phản ánh sự giao hòa giữa tín ngưỡng Mẫu và đạo Phật trong văn hóa làng.
📜
Hoành phi "Vạn Cổ Anh Linh"
Do cụ Đào Hữu Lương dâng cúng. Bốn chữ "萬古英靈" — "Linh thiêng mãi muôn đời" — treo trang trọng ở đại tế, ca ngợi sự linh thiêng của Thánh Mẫu.
🏺
Đỉnh đồng, hạc đồng, đèn đồng
Do bà Nguyễn Thị Liên và các gia đình khác dâng cúng. Tạo nên bộ đồ thờ bằng đồng đặt trên hương án — đủ đầy cho các nghi lễ trọng đại.
Bổ sung di vật năm 2002

Theo danh sách lưu bên đền do cụ Đào Hữu Du ghi chép, năm 2002 đền tiếp tục nhận thêm nhiều di vật công đức từ con em làng cả trong và ngoài quê hương:

Danh sách công đức năm 2002
  • Hai quạt (cây và bàn) do cụ Ngọc (Thụy Khuê, Hà Nội) dâng
  • Áo mẫu, đôi hài, áo choàng, 10 đĩa gỗ sơn mài, 3 chiếu nilông do con gái cụ Tài Lục dâng
  • Một đôi câu đối do bà Khánh và bà Tỉnh dâng
  • Sơn ngai mẫu do bà Nguyễn Thị Hiền công đức
  • Một cửa võng do gia đình ông Nguyễn Văn Trung dâng
  • Một bộ bát bửu do gia đình ông Nguyễn Văn Được dâng

Ngoài ra, các đồ thờ khác như tàn, y môn, mâm khay, màn che cửa cung, độc bình, phích, trống, ấm chén bát đĩa… đều do nhân dân trong làng chung tay công đức qua các đời — tạo nên một bộ đồ thờ đầy đủ, ấm cúng, phản ánh truyền thống "uống nước nhớ nguồn" của người Xuân Trạch.

◆ Hội chư bà

Hội chư bà · Tôn vinh tình mẫu tử

13 tháng 3 âm lịch · Ngày sinh Thánh Mẫu Ngoạn Phi Vân

Khác với hội làng chính tổ chức ở đình (ngày 10 tháng 3 âm lịch — ngày sinh Xạ Thần Quốc Lang), đền Mẫu có lễ hội riêng vào ngày 13 tháng 3 âm lịch — ngày sinh của Thánh Mẫu. Lễ hội này mang tên rất đẹp: "Hội chư bà", do các cụ bà cao tuổi trong làng đứng ra tổ chức, để tôn vinh người phụ nữ Việt Nam và tình mẫu tử thiêng liêng.

Không khí Hội chư bà rất khác với các lễ hội cung đình hay hội làng nam giới chủ trì: ở đây, mọi nghi thức đều do phụ nữ đảm đương, trang phục đẹp, không khí ấm cúng, chan chứa tình cảm gia đình và tình làng nghĩa xóm.

Chương trình các ngày lễ trong năm
  • Lễ đình
    10/3 âm
    Lễ hội chính (đình làng)
    Ngày sinh Xạ Thần Quốc Lang
    Dân làng tổ chức lễ hội, tế lễ tại đình và dâng hương tại đền Mẫu. Đây là ngày hội lớn nhất của cả đình và đền — cha con được tôn vinh cùng lúc.
  • Hội chư bà
    13/3 âm
    Hội chư bà — Lễ riêng của đền Mẫu
    Ngày sinh Thánh Mẫu Ngoạn Phi Vân
    Các cụ bà cao tuổi trong làng mặc lễ phục đỏ và vàng, do một chủ tế nữ đứng đầu, làm lễ dâng hương, múa sinh tiền, cầu cho các bà mẹ, các chị em được mạnh khỏe, gia đình hạnh phúc. Đây là nét văn hóa đặc trưng, chỉ có ở đền Mẫu Xuân Trạch.
  • Giỗ con
    10/8 âm
    Ngày hóa của Xạ Thần Quốc Lang
    Ngày húy kỵ thành hoàng
    Ngày húy kỵ vị thành hoàng (con trai Thánh Mẫu) — dân làng dâng hương tại đình, đền Mẫu cũng tổ chức lễ nhỏ cầu siêu, tưởng nhớ.
Nghi thức đặc trưng của Hội chư bà
Lễ phục đỏ - vàngChủ tế nữDâng hươngMúa sinh tiềnCầu cho các bà mẹCầu sức khỏeCầu gia đình hạnh phúcTế nữ quanCỗ chay
Ý nghĩa văn hóa của Hội chư bà

Hội chư bà ở đền Xuân Trạch là một trong số ít lễ hội truyền thống còn giữ được đặc trưng "lễ hội nữ quyền" của văn hóa Bắc Bộ — nơi phụ nữ là chủ thể chính của mọi nghi thức. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh các lễ hội làng truyền thống thường do nam giới điều hành.

Qua nghi thức "múa sinh tiền" — một điệu múa cổ với những nhịp tiền vàng xào xạc — các cụ bà bày tỏ sự tôn kính với Thánh Mẫu, đồng thời gửi gắm lời cầu cho con cháu và cho chính mình. Hội chư bà là dịp để các thế hệ phụ nữ trong làng gặp gỡ, trao truyền phong tục, kết chặt tình làng nghĩa xóm.

Ngày 13 tháng 3 âm lịch, đền Mẫu mở cửa — các bà trong làng khoác áo đỏ áo vàng, múa sinh tiền dâng hương. Đó là khoảnh khắc đẹp nhất trong năm của Xuân Trạch.

— Lời của một cụ bà chủ tế (ghi lại năm 2018)
Tư liệu hình ảnh

Đền Mẫu qua ống kính

Bộ sưu tập hình ảnh minh họa về đền Xuân Trạch, Thánh Mẫu Ngoạn Phi Vân, các di vật và nghi lễ Hội chư bà — được dựng và số hóa từ tư liệu của làng. Các hình ảnh sẽ được thay thế bằng ảnh chụp thực tế trong quá trình hoàn thiện.

萬 古 英 靈
Toàn cảnhĐền Mẫu dưới trăng đêm — hương phù dung phảng phất
萬 古 英 靈
Hoành phi"Vạn Cổ Anh Linh" — cụ Đào Hữu Lương công đức
聖 母
Ngai thờNgai Mẫu sơn son thếp vàng · TK 19
Hương ánHương án chạm tứ linh, tứ quý · TK 19
Hội chư bàCác cụ bà lễ phục đỏ - vàng
Huyền tíchHoa phù dung — điềm báo sinh Thánh Mẫu
Kiến trúcTường hoa vòm cuốn hiên — hệ tứ linh (1941)
Bát bửuBộ biển lệnh gỗ · TK 19
ChuôngChuông đồng nhỡ · Hội quy cụ Tháp dâng
Địa chỉ & tham quan

Đường đến đền Mẫu

Ao đềnĐình Xuân TrạchĐền Mẫu Xuân TrạchChùa làngĐ.Bắc
Đền Mẫu Xuân TrạchNằm phía sau đình làng, quay hướng Đông Bắc · Làng Xuân Trạch (xưa: Kẻ Trầm)
Chỉ đường
Giờ ngày thường
6:30 — 17:30
Lễ, Tết
5:00 — 21:00
Vé vào cửa
Miễn phí
Liên hệ
Ban quản lý di tích
Di tích lân cận
◆ Cùng lưu giữ ◆

Bạn có tư liệu về di sản làng?

Ảnh cũ, sắc phong, bản rập bia đá, bài văn khấn, ký ức về lễ hội xưa — mọi đóng góp của bạn đều trở thành một mảnh ghép trong bức tranh di sản Xuân Trạch.