[Họ tên]
[Tiểu sử ngắn — đỗ kỳ thi nào, năm nào, làm chức gì, đóng góp ra sao.]
Xem thêm →
Nằm ở phía nam của xã Xuân Canh, huyện Đông Anh, ngôi làng cổ này tựa mình vào bờ đê sông Đuống, ngay tại điểm hợp lưu kỳ diệu nơi con sông Đuống gặp sông Hồng. Từ trên cao nhìn xuống, người ta thấy hai dải nước lớn như hai cánh tay khổng lồ ôm lấy mảnh đất nhỏ xinh, bồi đắp lên đó lớp phù sa màu mỡ ngàn đời.
Theo các bậc cao niên trong làng, thuở xa xưa, Xuân Trạch có tên là làng Canh Trầm — một cái tên mang hơi thở của đất, của tre, của những buổi chiều khói lam bay nhẹ trên những mái tranh...
"Sáng sớm, tiếng trống sấm vang lên — chiếc trống da trâu khổng lồ với đường kính mặt trống rộng một rưỡi mét, tiếng nó âm vang khắp xóm làng, vọng qua cả mặt sông..."
Mỗi tấm ảnh, mỗi câu chuyện, mỗi tư liệu bạn đóng góp — là một mắt xích gìn giữ ký ức Xuân Trạch cho muôn đời sau.
Có những vùng đất được sinh ra từ nước. Làng Xuân Trạch là một trong số đó.
Nằm ở phía nam của xã Xuân Canh, huyện Đông Anh, ngôi làng cổ này tựa mình vào bờ đê sông Đuống, ngay tại điểm hợp lưu kỳ diệu nơi con sông Đuống gặp sông Hồng. Từ trên cao nhìn xuống, người ta thấy hai dải nước lớn như hai cánh tay khổng lồ ôm lấy mảnh đất nhỏ xinh, bồi đắp lên đó lớp phù sa màu mỡ ngàn đời.
Theo các bậc cao niên trong làng, thuở xa xưa, Xuân Trạch có tên là làng Canh Trầm — một cái tên mang hơi thở của đất, của tre, của những buổi chiều khói lam bay nhẹ trên những mái tranh. Trải qua bao thế kỷ, tên làng đổi thành Xuân Trạch, song cái hồn cốt của một vùng quê cổ kính vẫn còn nguyên vẹn trong từng giếng làng, từng cổng gạch, từng câu chuyện truyền từ bà sang cháu.
Làng cách trung tâm Hà Nội chỉ khoảng năm cây số đường chim bay, thế nhưng người ta đến đây như bước vào một thế giới khác — thế giới của những gò đống xanh rì, của cây gạo sừng sững bên bến đò, của giếng vuông nước trong vắt mà theo lời các cụ, chỉ có nước giếng này mới ươm được tơ vàng óng.
Điều làm nên linh hồn của Xuân Trạch không chỉ là đất đai hay con nước. Đó là câu chuyện thiêng liêng được khắc trên tấm bia đá trong đình làng — bản "Xã thần ngọc phả bi ký" — ghi chép về vị thành hoàng mà người dân nơi đây đã thờ phụng qua hàng nghìn năm.
Chuyện kể rằng, vào thời vua Hùng Nghị Vương — vị vua thứ mười bảy của dòng họ Hùng — có một người con gái trong sáng, tên là Ngoạn Phi Vân, sinh ra và lớn lên ngay tại trang Xuân Trạch này. Từ khi còn nhỏ, bà đã được trời phú cho vẻ đẹp khác thường — mặt sáng như gương, long lanh tựa đóa phù dung nở giữa đêm hè.
Ngày vua Hùng Nghị Vương dẫn quân trở về qua đất Kinh Bắc, kiệu vua đi ngang qua trang Xuân Trạch, cô gái trẻ ra đứng bên đường xem. Nhà vua nhìn thấy, lòng bỗng xao động, và bà Ngoạn Phi Vân từ đó trở thành phi thứ tư trong cung cấm.
Điều phi thường thực sự xảy ra vào một ngày xuân tháng hai, khi bà cùng các cung nữ về thăm ngôi chùa tại Xuân Trạch. Đang khi ngồi lễ bái, một vật lạ từ trên trời sa xuống. Bà đứng lên, nói thành tiếng: "Long thần nếu có thấy ta thì hãy tự ra ngay." Tức thì, vật lạ tan ra, mùi hương thơm ngát tỏa khắp. Đêm đó, trong giấc mơ, một Long thần hiện đến và nói: "Thiên đình sai ta xuống làm con của bà."
Từ đó bà mang thai. Vào ngày mùng mười tháng ba, bà sinh ra một người con trai có dung mạo tuấn vĩ hơn người, được đặt tên là Minh Lang. Chưa đầy sáu tuổi, cậu bé đã có tài bắn cung thần kỳ, khiến vua cha vô cùng kinh ngạc và đặt thêm mỹ hiệu: Xạ Thần Quốc Lang.
Lên tám tuổi, một trận dịch bệnh khủng khiếp ập xuống vùng Xuân Trạch. Cậu bé Xạ Thần Quốc Lang liền về quê mẹ, lập đàn tràng, thân hành làm lễ. Bệnh dịch lui đi. Dân làng thoát khỏi cơn hiểm họa, mùa màng phục hồi, xóm làng lại nhộn nhịp tiếng cười.
Về sau, khi quân Thục sang xâm lấn bờ cõi, Xạ Thần Quốc Lang theo lệnh vua Hùng Duệ Vương, cùng Tản Viên Sơn Thánh ra trận. Dùng tài bắn thần kỳ của mình, ngài giữ vững Mộc Châu, đánh tan quân địch.
Rồi đến ngày mùng mười tháng tám, sau khi tắm rửa trở về nội phủ, bầu trời bỗng tối sầm, sấm rền ba tiếng — ngài hóa về trời. Triều đình gia phong ngài là "Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Thánh Chủ". Và từ đó, người dân Xuân Trạch đã thờ ngài làm thành hoàng — vị thần che chở cho mảnh đất bên ngã ba sông.
Để tưởng nhớ người con trời ấy, người dân Xuân Trạch dựng đình. Theo truyền khẩu, nó đã có từ thời Hậu Lê, ban đầu dựng gần chân đê với địa danh là đình Khiếm. Đến năm 1848, dân làng khởi công dựng ngôi đình mới ở trung tâm làng — nơi mà sách phong thủy gọi là "huyệt điểm minh đường", thế đất rồng chầu hổ phục.
Bước vào đình Xuân Trạch là bước vào một bảo tàng nghệ thuật sống động. Trên những xà gỗ, những đầu dư, những cốn mê, bàn tay tài hoa của thợ thủ công xưa đã chạm khắc nên những bức tranh tuyệt đẹp: rồng phượng, tứ linh, tứ quý... Đặc biệt nhất là tấm màn giếng ở giữa đình — một công trình nghệ thuật chạm lộng tinh xảo, được đánh giá là đẹp nhất trong các ngôi đình ở huyện Đông Anh còn giữ được nguyên vẹn đến ngày nay.
Bên cạnh đình là đền Mẫu — nơi thờ bà Ngoạn Phi Vân. Ngôi đền hoàn thành năm 1930, bao quanh bởi ao sen và cây cổ thụ xanh mát. Bốn chữ vàng "Hùng Triều Khải Thánh" trên mặt tiền như lời nhắc nhở muôn đời: đây là mảnh đất có cội nguồn thiêng liêng từ buổi dựng nước.
Mỗi năm một lần, vào ngày mùng mười tháng ba âm lịch — trùng với ngày giỗ tổ Hùng Vương của cả nước — làng Xuân Trạch mở hội. Và đó là ngày mà mảnh đất bên sông như bừng tỉnh, sống động nhất trong cả năm.
Đoàn rước kéo dài, uy nghi và đầy màu sắc. Tiếng nhạc bát âm hòa cùng tiếng trống chiêng, tạo thành một dòng âm thanh vừa hùng tráng vừa thiêng liêng. Đoàn người đi ra bờ đê, xuống thuyền, tiến ra giữa ngã ba sông — nơi sông Đuống gặp sông Hồng — để làm lễ xin thần sông cho phép lấy nước.
Trong hậu cung đình, ba vị cao niên được bầu chọn kỹ lưỡng sẽ tiến hành lễ tắm thánh: lau sạch bài vị, ngai thờ, mũ áo của đức thành hoàng bằng chính dòng nước mang về từ quê cha đất tổ ở Bạch Hạc, Việt Trì. Đó là hành động chứa đựng tất cả tình yêu thương và lòng biết ơn mà người dân Xuân Trạch dành cho vị thần của mình.
Hỏi những người con làng Xuân Trạch vì sao họ nhớ làng, vì sao dù đi đâu họ cũng tìm về vào ngày hội tháng ba, câu trả lời thường rất giản dị: "Vì đây là nơi mình sinh ra. Vì ở đây có ông bà tổ tiên mình."
Người dân Xuân Trạch, qua hàng thế kỷ, đã được dạy bởi chính mảnh đất và những câu chuyện của mình một bài học lớn: con người không tồn tại một mình. Lễ hội không chỉ là dịp vui chơi — đó là khoảnh khắc cả cộng đồng dừng lại, nhìn về phía sau để biết mình đang đứng ở đâu, nhìn về phía trước để biết mình cần đi về đâu.
Trong thế giới hiện đại đang thay đổi từng ngày, làng Xuân Trạch vẫn còn đó — kiên trì gìn giữ ngọn lửa của ký ức. Mỗi lần đám rước lại đi ra sông, mỗi lần tiếng nhạc bát âm lại vang lên — là mỗi lần sợi dây nối giữa quá khứ và hiện tại lại được thắt chặt thêm một vòng.
Đình — Đền — Chùa: bộ ba tâm điểm của đời sống tâm linh và văn hóa cộng đồng Xuân Trạch qua nhiều thế kỷ.




Trung tâm sinh hoạt cộng đồng và tâm linh với hệ thống hoành phi câu đối quý giá, kiến trúc chữ Đinh tiêu biểu Bắc Bộ.

Đồ thờ tự cổ quý giá, nơi tổ chức nghi lễ tâm linh. Hàng năm người dân thập phương đến thắp hương cầu an.

Vườn tháp và cây đa trăm năm tuổi, trung tâm Phật giáo Bắc tông của người dân. Lễ lớn rằm tháng Giêng.
Nơi thờ Khổng Tử và tôn vinh người đỗ đạt khoa bảng. 7 tấm bia đá khắc tên tiến sĩ, cử nhân, tú tài của làng.
Nhà thờ tổ họ Nguyễn — dòng họ lớn nhất làng Xuân Trạch với hàng trăm hộ gia đình hậu duệ.
Nhà thờ tổ họ Trần — dòng họ khai canh lập làng Xuân Trạch, lưu giữ gia phả cổ qua nhiều đời.

Khởi dựng cuối thế kỷ XVII dưới triều Hậu Lê, đình Xuân Trạch (tên nôm: Đình Trầm) thờ Thành hoàng Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Vương — con trai thứ năm vua Hùng Nghị Vương, người có tài bắn cung thần sầu đã phá tan quân Thục.
Đình mang kiến trúc chữ Đinh Bắc Bộ, lưu giữ 11 đạo sắc phong từ Lê Cảnh Hưng (1784) đến Khải Định (1924), bia đá "Xã thần ngọc phả bi ký" (1856), chuông đồng (1846), và bức màn giếng được đánh giá là đẹp nhất, nguyên vẹn nhất trong các đình làng ở Đông Anh. Được công nhận Di tích Lịch sử – Văn hóa cấp Quốc gia ngày 20/6/1996.
Đình Xuân Trạch — còn gọi là Đình làng Trầm, trước có tên nôm là Đỉnh Khiếm — được khởi dựng vào cuối thế kỷ XVII, dưới triều Hậu Lê. Ban đầu đình đặt tại vị trí gần chân đê, nơi các cụ cao niên gọi là thế đất "long mạch hội tụ".
Đình thờ Thành hoàng làng là Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Vương — con trai thứ năm của vua Hùng Nghị Vương với bà Trương Trinh Ngoạn (hiệu Ngoạn Phi Vân), người làng Xuân Trạch. Ngài có tài bắn cung thần sầu, lập công lớn phá tan quân Thục.
Đất Xuân Trạch — địa linh sinh nhân kiệt, bên bờ sông Đuống, nơi Thánh Mẫu Đỗ Thị Trường từng nằm mộng thấy đóa phù dung rực rỡ nở giữa đêm khuya.
— Bia đá "Xã thần ngọc phả bi ký", năm Tự Đức thứ 9 (1856)Đình mang kiến trúc kiểu chữ Đinh đặc trưng đình làng Bắc Bộ, kết hợp nghệ thuật chạm khắc cuối Lê – đầu Nguyễn. Tổng diện tích ~336 m², gồm Đại đình 5 gian 2 dĩ và Hậu cung 4 gian. Vật liệu chính là gỗ lim, gạch Bát Tràng, ngói di, đá xanh và gạch men Hưng Ký (gian giữa).
Mái lợp ngói di, bờ nóc đắp nghê chầu ở hai đốc ngoảnh vào mặt nguyệt đặt chính giữa. Trên kiến trúc đình có nhiều mảng chạm trên xà, đầu dư, cốn — đề tài đa dạng: tứ linh, tứ quý, lá cúc đan xen, dơi ngũ phúc.
Huyền tích về Thành hoàng làng Xuân Trạch được ghi chép trong bia đá "Xã thần ngọc phả bi ký" năm Tự Đức thứ 9 (1856) — kể về một người con trai của vua Hùng Nghị Vương (vua Hùng thứ 17) và Thánh Mẫu Trương Trinh Ngoạn, người làng Xuân Trạch.
Đình Xuân Trạch còn lưu giữ nguyên vẹn một bộ di vật vô giá — từ 11 đạo sắc phong của các triều Lê, Nguyễn đến bia đá, chuông đồng, ngai thờ và cửa võng sơn son thếp vàng. Mỗi hiện vật là một lát cắt lịch sử, ghi lại công tích của Thành hoàng và tấm lòng thành kính của bao thế hệ.
Đình Xuân Trạch nằm tại trung tâm làng Trầm, bên cạnh ao cửa đình, tiếp đến đồng rộng liền chân đê sông Đuống. Trước đình có cổng nghi môn lối tứ trụ, các trụ xây cao, cổng giữa đắp lưỡng long chầu nguyệt. Khách tham quan có thể đến bất cứ ngày nào trong tuần; vào các dịp lễ tết đình mở cửa muộn hơn để đón người dân và khách thập phương.
Ảnh cũ, sắc phong, bản rập bia đá, bài văn khấn, ký ức về lễ hội xưa — mọi đóng góp của bạn đều trở thành một mảnh ghép trong bức tranh di sản Xuân Trạch.
Đình Xuân Trạch — còn gọi là Đình làng Trầm, trước có tên nôm là Đỉnh Khiếm — được khởi dựng vào cuối thế kỷ XVII, dưới triều đại Hậu Lê. Đó là thời kỳ đất nước đã trải qua bao biến động, nhưng văn hóa làng xã vẫn được gìn giữ và phát triển rực rỡ.
Ban đầu, đình được đặt tại một vị trí gần chân đê, có tên gọi là Đỉnh Khiếm. Theo các cụ cao niên kể lại, đó là một thế đất "long mạch hội tụ", rất linh thiêng. Ngôi đình thời ấy đã có kiến trúc đồ sộ, với mái trái cuốn đao cong — một đặc trưng của nghệ thuật kiến trúc thời Lê, thể hiện khí thế uy nghi, vững chãi.
Đình thờ Thành hoàng làng là Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Vương (tức Xạ Thần Quốc Lang) — con trai thứ năm của vua Hùng Nghị Vương với bà Trương Trinh Ngoạn, người làng Xuân Trạch. Ngài có tài bắn cung thần sầu, lập công lớn phá tan quân Thục, được phong tặng "Cao Minh Sơn Đại Vương".
Đất Xuân Trạch — địa linh sinh nhân kiệt, bên bờ sông Đuống, nơi Thánh Mẫu Đỗ Thị Trường từng nằm mộng thấy đóa phù dung rực rỡ nở giữa đêm khuya.
— Theo bia đá "Xã thần ngọc phả bi ký", năm Tự Đức thứ 9 (1856)Đình Xuân Trạch mang kiến trúc kiểu chữ Đinh đặc trưng của đình làng Bắc Bộ, kết hợp nghệ thuật chạm khắc cuối Lê đầu Nguyễn. Tổng diện tích khoảng 336 m², gồm Đại đình 5 gian 2 dĩ và Hậu cung 4 gian. Vật liệu chính là gỗ lim, gạch Bát Tràng, ngói di, đá xanh và gạch men (tại gian giữa).
Mái lợp ngói di, bờ nóc đắp nghê chầu ở hai đốc ngoảnh vào mặt nguyệt đặt chính giữa. Các cột có chân tảng đá xanh chôn chìm xuống nền, cột cái ở gian giữa đồ sộ nhất. Trên kiến trúc đình có rất nhiều mảng chạm trên xà, đầu dư, cốn — niên đại cuối Lê đầu Nguyễn, đề tài đa dạng: tứ linh, tứ quý, lá cúc đan xen, dơi ngũ phúc.
Huyền tích về Thành hoàng làng Xuân Trạch — Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Vương — được ghi chép trong bia đá "Xã thần ngọc phả bi ký" năm Tự Đức thứ 9 (1856). Câu chuyện kể về một người con trai của vua Hùng Nghị Vương (vua Hùng thứ 17) và Thánh Mẫu Trương Trinh Ngoạn — người làng Xuân Trạch — từ khi sinh ra đến lúc hóa thân về trời.
Con thứ năm của ta quả là tài trí hơn người — vua Hùng Nghị Vương khen ngợi Minh Lang, và ban cho hiệu Xạ Thần Quốc Lang.
— Theo Ngọc phả Thành hoàng làng Xuân TrạchĐình Xuân Trạch còn lưu giữ nguyên vẹn một bộ di vật vô giá — từ 11 đạo sắc phong của các triều Lê, Nguyễn đến bia đá, chuông đồng, ngai thờ và cửa võng sơn son thếp vàng. Mỗi hiện vật là một lát cắt lịch sử, ghi lại công tích của Thành hoàng và tấm lòng thành kính của bao thế hệ người làng.
Mười một đạo sắc phong — từ Cảnh Hưng 1784 đến Khải Định 1924 — bốn triều đại nối tiếp nhau khẳng định vị thế linh thiêng của Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Vương.
— Bộ sắc phong được gìn giữ tại Đình Xuân TrạchTheo danh sách công đức của cụ Đào Hữu Du năm 2002, các dòng họ đã dâng hoành phi, câu đối, ngai thờ, ngựa chiến, đỉnh đồng, hạc đồng, cờ đại, kiệu — góp phần phục hồi vẻ trang nghiêm vốn có của ngôi đình.
Bộ sưu tập hình ảnh minh họa về Đình Xuân Trạch — kiến trúc chữ Đinh cuối Lê đầu Nguyễn, bức màn giếng tứ linh, 11 đạo sắc phong, bia đá "Xã thần ngọc phả bi ký" và các nghi lễ của làng.
Đình Xuân Trạch nằm giữa trung tâm làng, sau lần dịch chuyển từ vị trí "Đỉnh Khiếm" gần chân đê vào năm Tự Đức thứ 4 (1851). Trước đình có sân gạch rộng, cổng nghi môn tứ trụ. Bên ngoài đường làng có ao cửa đình nhỏ, tiếp đến đồng rộng liền chân đê — quang cảnh phong quang, rộng mở. Nơi đây từng được các cụ cao niên mô tả là thế đất "long mạch hội tụ".
Đình, Đền Mẫu và Chùa làng tạo thành quần thể di tích tâm linh liền kề của làng Xuân Trạch — một điểm tham quan trọn vẹn cho du khách muốn tìm hiểu văn hóa làng xã Bắc Bộ.
Đền Xuân Trạch — còn được dân làng gọi bằng hai cái tên thân thương "Đền Mẫu" hay "Đền Thánh Mẫu" — là ngôi đền thờ phụng Thánh Mẫu Ngoạn Phi Vân, húy Trương Trinh Ngoạn. Bà là người con gái của chính làng Xuân Trạch, được vua Hùng thứ 17 (Hùng Nghị Vương) lập làm Thứ phi, và là thân mẫu của Xạ Thần Quốc Lang — vị thành hoàng được thờ ở đình làng.
Tên nôm cổ của làng Xuân Trạch là Kẻ Trầm (hay Canh Trầm) — một cái tên đã đi vào ca dao, thư tịch suốt nhiều thế kỷ. Đền Mẫu nằm ngay phía sau đình làng, quay lưng lại với đình, ngoảnh hướng Đông Bắc, tạo thành thế "tương hỗ âm dương": cha (thành hoàng) ở đình, mẹ (Thánh Mẫu) ở đền — cùng được con cháu tôn vinh, hương khói sớm hôm.
Nếu đình làng được dựng từ sớm để thờ con trai của bà, thì bản thân ngôi đền Mẫu lại có niên đại muộn hơn đáng kể. Theo thư của Ban tổ chức lễ hội năm 1997, đền được tu sửa lớn vào "những năm đầu thời Bảo Đại". Trước đó, khi đình còn ở vị trí cũ (năm Tự Đức thứ 4 — 1851), đền Mẫu đã được bố trí khiêm nhường cạnh hậu cung đình. Phải đến đầu thế kỷ 20, đền mới được dựng riêng thành một ngôi ở vị trí sau đình như hiện nay.
Đền Xuân Trạch được tu sửa lại những năm đầu thời Bảo Đại — một ngôi đền nhỏ, nhưng mang cả tấm lòng người làng đối với bậc Mẫu nghi sinh ra vị thần hộ mệnh.
— Thư của Ban tổ chức lễ hội làng Xuân Trạch, 1997Câu chuyện về Thánh Mẫu Ngoạn Phi Vân là một trong những huyền tích đẹp nhất của vùng châu thổ sông Hồng — một câu chuyện dệt bằng giấc mơ hoa phù dung, giấc mộng Long Thần, và hơn hết là tấm lòng của một người mẹ Việt đã sinh ra và dạy dỗ nên vị anh hùng cứu nước.
Truyền thuyết kể rằng, dưới thời vua Hùng Nghị Vương (vua Hùng thứ 17), ở làng Xuân Trạch có một gia đình họ Trương — bậc hào phú, chồng hiền, vợ đảm. Bà vợ tên là Đỗ Thị Trường, một đêm nằm mộng thấy một đóa hoa phù dung rực rỡ nở trong bồn giữa đêm khuya, tỏa hương thơm ngát khắp xóm.
Tỉnh dậy, bà thấy mình mang thai. Ngày 13 tháng 3 năm Bính Ngọ, bà sinh hạ một người con gái thông minh, xinh đẹp, dung mạo thanh cao, mắt sáng như gương, da trắng hồng như đóa phù dung mới nở. Cha mẹ đặt tên là Trương Trinh Ngoạn, hiệu Ngoạn Phi Vân.
Lớn lên, nàng Ngoạn Phi Vân nổi tiếng khắp vùng về tài sắc, đức hạnh. Nàng giúp cha mẹ việc đồng áng, nuôi tằm ươm tơ, lại thông thạo cung đàn, điệu hát. Dân làng ai cũng quý mến. Nhưng duyên phận của nàng, dường như đã được sắp đặt từ trời.
Một lần, vua Hùng Nghị Vương dẫn binh đi đánh giặc Ai Lao thắng trận trở về, qua làng Xuân Trạch. Nhân dân ra đón mừng, dựng hành cung cho vua nghỉ ngơi. Trong lúc dạo chơi, vua bắt gặp Ngoạn Phi Vân đang hái hoa bên bờ sông. Giữa rừng hoa muôn sắc, nàng hiện ra kiều diễm, rực rỡ như đóa phù dung giữa trời.
Vua đem lòng yêu mến, hỏi han lai lịch. Biết nàng là con gái nhà gia giáo, tài sắc vẹn toàn, vua liền làm lễ cưới, rước nàng vào triều phong làm Thứ phi — bà Hoàng thứ tư. Nàng phi vào cung, một lòng phụng sự vua, lại kính trên nhường dưới, được cung nhân và dân chúng yêu mến. Nhưng nàng luôn nhớ về quê hương, thường hướng về phương Nam thầm cầu nguyện cho dân làng được ấm no, bình yên.
Gần một năm sau, nàng mang thai. Một hôm, nàng xin phép vua về quê thăm cha mẹ già. Đến bến đò Xuân Trạch, nàng dừng chân nghỉ mát. Bỗng trời đất thanh quang, một con Long Thần hiện ra bên dòng nước, báo mộng: "Nàng sẽ sinh một người con trai, sau này nên võ tướng tài ba, cứu nước, cứu dân."
Nàng tỉnh dậy, thấy trong lòng an yên lạ thường. Ngày mùng 10 tháng 3 năm Ất Sửu, nàng sinh hạ một người con trai bụ bẫm, khôi ngô, dung mạo tuấn vĩ. Nhà vua đặt tên là Minh Lang.
Ngay từ nhỏ, Minh Lang đã tỏ ra thông minh khác thường. Lên sáu tuổi, chàng đã có tài bắn cung giỏi như thần, trăm phát trăm trúng. Vua cha vô cùng yêu quý, khen: "Con thứ năm của ta quả là tài trí hơn người", ban cho tên hiệu Xạ Thần Quốc Lang. Bà mẹ — Thứ phi Ngoạn Phi Vân — đã tận tâm dạy dỗ con nên người: dạy chàng đọc sách thánh hiền, học võ nghệ, rèn luyện đạo đức. Chính tấm gương hy sinh, tình thương bao la của bà đã hun đúc nên nhân cách và khí phách của vị anh hùng.
Khi giặc Thục sang xâm lấn bờ cõi, Xạ Thần Quốc Lang được vua giao thống lĩnh quân đội ra trận. Ngày tiễn con lên đường, Thánh Mẫu đã đứng bên bờ sông, mắt đỏ hoe, tay cầm nén nhang, cầu trời đất phù hộ cho con đánh thắng giặc. Bà nói: "Con đi, mẹ ở lại trông nom làng xóm, giữ gìn đình đền. Mẹ sẽ thắp hương mỗi ngày, cầu cho con và ba quân bình an trở về."
Xạ Thần cúi đầu lạy mẹ, hứa sẽ đánh tan quân thù. Và quả nhiên, chàng đã chiến thắng vẻ vang. Khi trở về, chàng mở tiệc khao quân, rồi về thăm mẹ. Hai mẹ con vui mừng khôn xiết.
Nhưng niềm vui ngắn chẳng tày gang. Chẳng bao lâu sau, Xạ Thần hóa về trời vào ngày 10 tháng 8. Thánh Mẫu đau đớn vô cùng, nhưng bà đã nén nỗi đau để lo việc làng, việc nước. Bà tiếp tục thắp hương, dạy dỗ con cháu trong làng, giữ gìn phong tục tốt đẹp.
Nhân dân Xuân Trạch biết ơn công lao của Thánh Mẫu, đã lập đền thờ bà ngay cạnh đình. Ban đầu đền nằm cạnh hậu cung đình (từ năm Tự Đức thứ 4 — 1851), đến đầu thế kỷ XX được xây dựng riêng khang trang. Đền quay hướng Đông Bắc, đối diện với đình — tạo thế "tương hỗ âm dương", cha và mẹ cùng được tôn vinh.
Trong đền, ngai thờ bà được chạm khắc tinh xảo, tượng bà tay bồng con — biểu tượng cho tình mẫu tử thiêng liêng muôn đời. Hàng năm, vào ngày sinh của bà (13 tháng 3 âm lịch), dân làng tổ chức Hội chư bà. Các cụ bà cao tuổi mặc lễ phục đỏ và vàng, do một chủ tế nữ đứng đầu, làm lễ dâng hương, múa sinh tiền, cầu cho các bà mẹ, các chị em được mạnh khỏe, gia đình hạnh phúc. Không khí lễ hội ấm cúng, chan chứa tình mẫu tử.
Theo lệ làng, hàng năm vào ngày 10 tháng 3 âm lịch (ngày sinh Xạ Thần Quốc Lang), dân làng tổ chức lễ hội, tế lễ tại đình và dâng hương tại đền. Riêng ngày 13 tháng 3 (ngày sinh Thánh Mẫu), các cụ bà trong làng làm lễ riêng tại đền — "Hội chư bà" — thể hiện sự tôn vinh người phụ nữ và tình mẫu tử thiêng liêng.
Cha là vị thần nước, mẹ là bậc Mẫu nghi — Xuân Trạch có đình có đền, có cha có mẹ, có ngàn năm hương khói không nguôi.
— Câu truyền miệng của người Xuân TrạchĐền Mẫu Xuân Trạch được xây dựng theo bố cục hình chữ Đinh (丁) — một lối kiến trúc đền miếu truyền thống Bắc Bộ, gồm Đại tế ở phía trước nối liền với Hậu cung ở phía sau tạo thành hình dấu "đinh". Khác với sự nguy nga của đình, đền Mẫu mang dáng vẻ giản dị, khiêm nhường, đúng với tinh thần ngôi đền thờ một người mẹ hiền.
Đền quay lưng lại với đình, ngoảnh hướng Đông Bắc — một sự bố trí có chủ ý: mẹ ở sau, lặng lẽ dõi theo con (thành hoàng được thờ ở đình). Xung quanh đền có ao, nhiều cây cối xum xuê, xanh tốt — tạo nên một không gian tĩnh tại, thanh bình. Bờ nóc đền đắp hình đầu kìm bằng vôi vữa, không cầu kỳ như đình nhưng vẫn đủ uy nghi của một công trình tâm linh.
Nền đền được xây cao hơn sân, có thềm giật cấp lát gạch. Đứng từ sân nhìn lên, đền hiện ra uy nghi, tôn nghiêm — một bố cục phổ biến trong kiến trúc đền miếu Việt Nam, vừa thể hiện sự tôn kính với thần linh, vừa tạo bối cảnh phù hợp cho các nghi lễ rước kiệu, tế lễ.
Đền không đồ sộ như đình, nhưng có cái duyên của một ngôi nhà quê — nơi mẹ vẫn đang ngồi đó, bình dị mà linh thiêng.
— Ghi chép của một bô lão trong làngĐền Mẫu lưu giữ một bộ sưu tập di vật có giá trị nghệ thuật và lịch sử cao, chủ yếu có niên đại thời Nguyễn thế kỷ 19. Phần lớn trong số đó được chuyển từ ban thờ Mẫu cạnh hậu cung đình sang khi đền được dựng riêng vào đầu thế kỷ 20. Bên cạnh đó, nhiều hiện vật được nhân dân, dòng họ trong và ngoài làng công đức qua các đợt tu bổ năm 1941, 1997, và đặc biệt năm 2002.
Theo danh sách lưu bên đền do cụ Đào Hữu Du ghi chép, năm 2002 đền tiếp tục nhận thêm nhiều di vật công đức từ con em làng cả trong và ngoài quê hương:
Ngoài ra, các đồ thờ khác như tàn, y môn, mâm khay, màn che cửa cung, độc bình, phích, trống, ấm chén bát đĩa… đều do nhân dân trong làng chung tay công đức qua các đời — tạo nên một bộ đồ thờ đầy đủ, ấm cúng, phản ánh truyền thống "uống nước nhớ nguồn" của người Xuân Trạch.
Khác với hội làng chính tổ chức ở đình (ngày 10 tháng 3 âm lịch — ngày sinh Xạ Thần Quốc Lang), đền Mẫu có lễ hội riêng vào ngày 13 tháng 3 âm lịch — ngày sinh của Thánh Mẫu. Lễ hội này mang tên rất đẹp: "Hội chư bà", do các cụ bà cao tuổi trong làng đứng ra tổ chức, để tôn vinh người phụ nữ Việt Nam và tình mẫu tử thiêng liêng.
Không khí Hội chư bà rất khác với các lễ hội cung đình hay hội làng nam giới chủ trì: ở đây, mọi nghi thức đều do phụ nữ đảm đương, trang phục đẹp, không khí ấm cúng, chan chứa tình cảm gia đình và tình làng nghĩa xóm.
Hội chư bà ở đền Xuân Trạch là một trong số ít lễ hội truyền thống còn giữ được đặc trưng "lễ hội nữ quyền" của văn hóa Bắc Bộ — nơi phụ nữ là chủ thể chính của mọi nghi thức. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh các lễ hội làng truyền thống thường do nam giới điều hành.
Qua nghi thức "múa sinh tiền" — một điệu múa cổ với những nhịp tiền vàng xào xạc — các cụ bà bày tỏ sự tôn kính với Thánh Mẫu, đồng thời gửi gắm lời cầu cho con cháu và cho chính mình. Hội chư bà là dịp để các thế hệ phụ nữ trong làng gặp gỡ, trao truyền phong tục, kết chặt tình làng nghĩa xóm.
Ngày 13 tháng 3 âm lịch, đền Mẫu mở cửa — các bà trong làng khoác áo đỏ áo vàng, múa sinh tiền dâng hương. Đó là khoảnh khắc đẹp nhất trong năm của Xuân Trạch.
— Lời của một cụ bà chủ tế (ghi lại năm 2018)Bộ sưu tập hình ảnh minh họa về đền Xuân Trạch, Thánh Mẫu Ngoạn Phi Vân, các di vật và nghi lễ Hội chư bà — được dựng và số hóa từ tư liệu của làng. Các hình ảnh sẽ được thay thế bằng ảnh chụp thực tế trong quá trình hoàn thiện.
Chùa làng Xuân Trạch — tên chữ Linh Ứng Tự, có tài liệu ghi là Tự Nhiên Tự, còn được gọi là Thanh Vân Tự (chùa giữa mây xanh) theo vị trí đặt tên. Người làng quen gọi là "chùa Trong" — để phân biệt với chùa Ngoài cũ ở bờ sông Đuống.
Chùa được xây dựng từ thế kỷ XVIII hoặc đầu thế kỷ XIX. Căn cứ tộc phả họ Nguyễn Đắc ghi: "Cụ Phúc Đĩnh mất ngày 22 tháng Chạp năm Kỷ Tị, Gia Long 7 (1809), táng tại xứ đầu chùa Trong" — như vậy chùa Trong đã tồn tại từ trước năm 1809.
Trước đó, chùa ban đầu tọa lạc trên cơ đê phía bên sông — dân gian gọi là chùa Ngoài. Khi sông Đuống đổi dòng làm cơ đê sạt lở, các bậc tiền nhân quyết định di chuyển chùa vào khu đất cao sát đường Rồng hiện nay, đặt lại tên là Thanh Vân Tự, nghĩa là "chùa giữa mây xanh".
Năm 1948, giặc Pháp bắt dân phá chùa để lấy gạch xây bốt ở làng Vạn Lộc. Chùa bị phá hủy hoàn toàn. Hơn nửa thế kỷ sau, năm 2000, nhân dân trong làng quyên góp tiền của và công sức để xây dựng lại chùa trên nền đất cũ, từng bước khôi phục nơi thờ tự cho con cháu muôn đời.
Khuôn viên chùa Thanh Vân tự nằm trên khu đất cao, thoáng đãng, không xa làng mà cũng không gần làng — gần mà không nhập, cách mà không xa.
— Tư liệu về chùa Xuân Trạch, hồ sơ di tích 2016Linh Ứng Tự — "chùa linh ứng" — ghi nhận niềm tin của dân làng về sự ứng nghiệm của Phật pháp tại nơi đây. Thanh Vân Tự — "chùa giữa mây xanh" — tên gọi thơ mộng phản ánh vị trí chùa trên khu đất cao, bốn bề mây xanh phủ, thoáng đãng mà thanh tịnh. Còn có tài liệu ghi tên cũ là Tự Nhiên Tự — chùa của sự tự nhiên, hòa hợp với thiên địa.
Chùa Xuân Trạch được xây dựng theo bố cục kiến trúc "chữ Đinh" truyền thống, gồm Nhà Thượng Điện (chính điện, 3 gian nằm dọc) nối thẳng vuông góc với Nhà Bái Đường (5 gian 2 dĩ nằm ngang phía trước). Toàn bộ khuôn viên rộng khoảng 2.000m².
Chùa nằm trên khu đất cao, thoáng đãng — hướng Nam, trước mặt là sông Đuống, sau lưng là dãy Tam Đảo. Đường Rồng uốn lượn trước chùa rồi cuộn vào làng. Đây là vị trí phong thủy lý tưởng, mang ý nghĩa "gần mà không nhập, cách mà không xa".
Theo nhận xét của các cụ, chùa được xây dựng khá sớm nhưng vì dân còn nghèo nên chưa đầy đủ như quy mô kiến trúc thời Lý - Trần: chưa có hành lang thờ Thập Bát La Hán, chưa có tăng đường (nhà Tổ), nhà hậu, tam quan, tăng phòng, phương trượng. Từ năm 2000 đến nay, các hạng mục này đang được tiếp tục xây dựng bổ sung.
Chính điện bày tượng Phật đặt nghiêm trang trên bệ xây, phân thành 4 lớp từ trên xuống:
Bái đường nằm ngang trước mặt Thượng điện, là nơi tăng ni tụng kinh và tín đồ tới lễ Phật. Có hai ban thờ chính hai bên:
Theo nhận xét của các cụ và tài liệu hồ sơ di tích, chùa "được xây dựng khá sớm nhưng dân còn nghèo nên chưa đầy đủ như quy mô kiến trúc thời Lý - Trần". Các hạng mục còn thiếu và đang được dần bổ sung từ năm 2000 đến nay gồm: hành lang thờ Thập Bát La Hán · tăng đường (nhà Tổ) · nhà hậu · tam quan · tăng phòng · phương trượng.
Khác với đình (thờ Thành Hoàng với hội làng cộng đồng) hay đền (thờ Đức Thánh Trần với lễ giỗ chính), chùa Xuân Trạch thuộc truyền thống Phật giáo Bắc tông — mở cửa quanh năm, sinh hoạt theo lịch nhà Phật. Những ngày Phật sự lớn thu hút đông đảo tín đồ về tụng kinh, dâng hương, phóng sinh, cầu an cầu siêu.
Ngoài ra, vào các ngày mùng 1 và 15 âm lịch hàng tháng, bà con Phật tử trong làng đều đến chùa lễ Phật, tụng kinh, cúng dường tam bảo — nếp sinh hoạt đã duy trì qua nhiều thế hệ.
Lễ Phật quanh năm không bằng ngày rằm tháng Giêng — người Xuân Trạch vẫn gìn giữ nếp này qua bao thế hệ.
— Câu ca dao Phật giáo dân gianKhác với đình hay đền, chùa Xuân Trạch không có huyền tích riêng gắn trực tiếp với công trình. Nhưng chùa lại là một mắt xích quan trọng trong không gian tâm linh tổng thể của làng — kết nối cùng đình, đền, đường Rồng, cổng cái, cầu đá — tạo nên một tư duy văn hóa rất đặc trưng của làng Trầm.
Nơi đây là chốn thanh tịnh để người làng tìm về sau những lo toan thường nhật — "gần mà không nhập, cách mà không xa". Khuôn viên chùa nằm trên khu đất cao, thoáng đãng, không sát làng mà cũng không xa làng — đúng nguyên tắc truyền thống của chùa Việt Bắc Bộ.
Chùa, đền, đình, đường rồng, cổng cái, cầu đá… tất cả hòa quyện thành một tư duy văn hóa rất đặc trưng của làng Trầm.
— Tư liệu di tích, ghi chép về không gian tâm linh làngKhuôn viên chùa Thanh Vân tự nằm trên khu đất cao, thoáng đãng. Chùa nhìn hướng Nam, trước mặt là sông Đuống, sau lưng là dãy Tam Đảo. Đường Rồng uốn lượn trước chùa rồi cuộn vào làng — đó là một dải đất uốn lượn hình rồng, mà dân làng tin rằng có long mạch chạy qua.
Khuôn viên chùa là các bãi cao rải rác, quanh thần rồng là mây xanh — vì vậy các cụ đặt tên chùa là Thanh Vân Tự (chùa giữa mây xanh). Từ huyền thoại Long Thần xuống đầu thai vào Ngoạn Phi Vân (Thánh Mẫu), dẫn đến ngôi chùa bên đường Rồng, tạo nên một không gian tâm linh liên hoàn rất đặc trưng.
"Lễ Phật quanh năm không bằng ngày rằm tháng Giêng,
Cửa chùa rộng mở đón người mười phương."
"Chùa ở giữa mây — thanh vân một cõi,
Đường rồng uốn lượn dẫn vào làng Trầm."
"Qua chùa ngả nón ghé thăm,
Tam Bảo thanh tịnh, lòng bằng thủy chung."
Nếp sinh hoạt Phật tử ở làng Xuân Trạch rất đều đặn — vào các ngày mùng 1 và 15 âm lịch hàng tháng, bà con mang hương hoa, oản quả lên chùa. Các ngày rằm lớn thì đông đảo hơn, kéo dài cả ngày. Chùa cũng là nơi tổ chức đám tang, cầu siêu, cầu an cho người trong làng — là chốn nương tựa tinh thần trong những lúc hạnh phúc và cả lúc gian truân.
Đặc biệt, nhiều gia đình trong làng gửi hình thờ tổ tiên lên chùa để được tụng kinh cầu siêu định kỳ. Đây là truyền thống nối dài từ tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên (một trụ cột văn hóa Việt Nam) với Phật giáo.
Trong tư duy văn hóa truyền thống của làng Xuân Trạch, bốn yếu tố linh thiêng gắn bó chặt chẽ: đình (Thành Hoàng — cộng đồng), đền (Đức Thánh Trần — anh hùng dân tộc), chùa (Tam Bảo — Phật pháp), và đường Rồng (long mạch — đất lành). Cùng với cổng cái, cầu đá, cây đa bến nước, tất cả tạo thành một hệ thống tâm linh hoàn chỉnh — nơi người làng tìm được câu trả lời cho mọi câu hỏi của đời người: từ sinh, lão, bệnh, tử đến vui buồn mùa vụ.
Bộ sưu tập hình ảnh về chùa Xuân Trạch (Linh Ứng Tự / Thanh Vân Tự): kiến trúc chữ Đinh, tượng Phật, chuông đồng cổ 1846, đường Rồng, hoa sen — được sưu tầm và số hóa từ kho tư liệu của làng.
Chùa đặt ở khu đất cao, thoáng đãng — hướng Nam, trước mặt là sông Đuống, sau lưng là dãy Tam Đảo. Đường Rồng uốn lượn trước chùa rồi cuộn vào làng. Đây là vị trí phong thủy lý tưởng: có sơn (núi) tựa lưng, có thủy (sông) trước mặt, có long mạch (đường Rồng) chảy qua — đúng theo nguyên tắc "tọa sơn hướng thủy" của địa lý cổ truyền.
Lễ rước nước không chỉ là một nghi thức tôn giáo, tín ngưỡng đơn thuần — mà còn là linh hồn của hội làng Xuân Trạch, một làng cổ ven sông thuộc xã Xuân Canh, huyện Đông Anh, Hà Nội.
Nghi lễ này diễn ra vào sáng mùng 10 tháng 3 âm lịch — ngày hội chính, đồng thời là ngày sinh của Thành hoàng làng Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Thánh Chủ (con trai thứ năm của vua Hùng Nghị Vương — vua Hùng thứ 17), trùng với ngày Giỗ Tổ Hùng Vương.
Theo các cụ cao niên và tài liệu thần tích "Xã thần ngọc phả bi ký", lễ rước nước có nguồn gốc từ tín ngưỡng nông nghiệp cổ xưa — hướng về cội nguồn "nước từ quê cha đất tổ Bạch Hạc – Việt Trì" để tắm cho Thánh vào ngày sinh, khai thông thất khiếu, cầu mong trí tuệ và thể lực phi thường.
Lễ hội được khôi phục từ năm 1997 khi làng đón nhận Bằng Di tích Lịch sử – Văn hóa, và được duy trì hàng năm, đáp ứng nhu cầu tâm linh của nhân dân.
— Quyết định số 1460/QĐBT ngày 20/6/1996Việc chuẩn bị lễ rước nước được tiến hành kỹ lưỡng từ nhiều ngày trước hội. Người dân trong làng và ban tổ chức lễ hội (do UBND xã Xuân Canh thành lập) phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng hội đoàn.
Trước khi rước, một người cao tuổi đánh một hồi trống cái phát lệnh. Trống cái còn gọi là trống sấm — làm bằng da trâu, đường kính mặt trống 1,5 mét, chỉ được sử dụng trong ngày lễ hội, do dòng họ Đào Hữu cúng tiến.
Khi tiếng trống vang lên, chủ tế (thường là cụ cao niên) vào trong lễ Thánh, tiếp đến ban lãnh đạo xã vào dâng lễ xin phép Thành hoàng được tổ chức rước nước.
Lễ vật cúng sông gồm 6 mâm: một mâm để ở đình, một mâm ở đền, một mâm ở chùa và ba mâm mang ra sông. Hai mâm được đưa cho người lái thuyền để làm lễ cầu thần sông; mâm còn lại do chủ tế và một vị cao niên làm lễ trực tiếp trên thuyền xin phép lấy nước.
Sau lễ khai hội sáng sớm mùng 10 tháng 3 âm lịch, đoàn rước khởi hành từ sân đình Xuân Trạch — đi men theo đường làng, lên bờ đê sông Đuống, đến gốc cây gạo bến đò, xuống thuyền và tiến ra giữa ngã ba sông Hồng – sông Đuống để múc nước. Đây là vị trí hợp lưu, nước từ thượng nguồn Bạch Hạc – Việt Trì đổ về — được coi là lành và thanh khiết nhất.
Trước đây lễ rước nước diễn ra riêng vào ngày mùng 8 tháng 3 — nhưng nay được gói gọn trong ngày mùng 10 để phù hợp với nhịp sống hiện đại.
— Lưu ý lịch sửĐoàn rước nước được tổ chức công phu với 29 thành phần chính, chia làm bốn nhóm: mở đầu đoàn, khối đình, khối đền và cuối đoàn. Đội hình có thể thay đổi linh hoạt qua từng năm, nhưng các thành phần cơ bản và thứ tự chính gần như không đổi.
Những năm gần đây có thể bổ sung thiếu nhi, học sinh tham gia đoàn rước — thể hiện sự kế thừa truyền thống.
Đội hình có thể thay đổi linh hoạt qua từng năm, nhưng các thành phần cơ bản và thứ tự chính gần như không đổi. Những năm gần đây có thể bổ sung thiếu nhi, học sinh tham gia đoàn rước.
— Hồ sơ 2016, tr. 54Lễ tắm thánh diễn ra trong hậu cung đình sau khi nước được đưa về. Đây là nghi lễ cực kỳ thiêng liêng, kín đáo — chỉ có ba người trong ban tế được chọn thực hiện. Cánh cửa hậu cung đóng kín, mọi việc diễn ra trong sự tĩnh lặng tuyệt đối.
Theo truyền thuyết, ngày 10 tháng 3 là ngày sinh của Minh Lang (tức Xạ Thần Quốc Lang). Việc lấy nước từ dòng sông Hồng — nơi khởi nguồn của dân tộc — tắm cho Thánh nhằm "khai thông thất khiếu", mong Thánh có trí tuệ và thể lực hơn người, đồng thời cũng là hành động hướng về cội nguồn, tưởng nhớ công đức tổ tiên.
Ba người được chọn phải đáp ứng đầy đủ: từ 50 tuổi trở lên, đạo đức tốt, gia đình yên ấm, con cái đuề huề, song toàn (vợ chồng đủ cả), có uy tín trong làng, được Hội tư văn bầu chọn — không phải bất cứ ai cũng được phép tham gia nghi lễ này.
Việc lấy nước từ dòng sông Hồng — nơi khởi nguồn của dân tộc — tắm cho Thánh nhằm khai thông thất khiếu, mong Thánh có trí tuệ và thể lực hơn người, đồng thời cũng là hành động hướng về cội nguồn, tưởng nhớ công đức tổ tiên.
— Luận văn 2013, tr. 73Sau khi tắm thánh hoàn tất, ban tế bên đình tiến hành lễ tế Thành hoàng gồm 25 người (chủ tế, bồi bái, đông xướng, tây xướng, 16 chấp sự giả...). Bên đền, đội dâng hương 22 nữ giới tổ chức lễ dâng hương tế Mẫu. Các nghi thức này kéo dài đến trưa.
Chiều và tối cùng ngày, làng tổ chức các trò chơi dân gian (thổi cơm thi, đập niêu, kéo co...) và văn nghệ (hát quan họ, dân ca). Trước đây còn có hát tuồng trong ba tối, nhưng nay ít được duy trì.
Lễ rước nước hội làng Xuân Trạch hội tụ nhiều tầng giá trị — đan xen giữa tín ngưỡng nông nghiệp lúa nước cổ xưa, đạo lý uống nước nhớ nguồn, và tinh thần cố kết cộng đồng làng quê Việt.
Trong lễ múc nước, chủ tế bên đình múc 7 gáo, chủ tế bên đền múc 9 gáo. Hai con số này mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc:
Lễ rước nước Đình làng Xuân Trạch không chỉ là một nghi thức — đó là một bản tổng phổ của tín ngưỡng nông nghiệp Việt cổ, viết bằng nước, bằng trống, bằng kiệu rồng và bằng lòng người.
— Tổng kếtTrang thông tin về Lễ Rước Nước được biên soạn dựa trên các nguồn tư liệu nghiên cứu chính thức và lưu trữ của địa phương — bao gồm luận văn nghiên cứu khoa học và hồ sơ di tích.
Đội hình rước nước có thể thay đổi linh hoạt theo từng năm, nhưng các thành phần cơ bản và thứ tự chính gần như không đổi.
— Hồ sơ 2016, tr. 54Danh sách còn nhiều thiếu sót. Nếu bạn biết thông tin về một liệt sỹ, một thành tích hay một tấm lòng chưa được ghi nhận — xin hãy gửi về cho chúng tôi.
"Người ơi người ở đừng về" — người Xuân Trạch dù ở phương trời nào, qua từng vần thơ, khúc hát, bức ảnh, thước phim vẫn mãi gửi gắm tình yêu với mảnh đất quê hương ngàn đời.
"Uống nước nhớ nguồn" - con em làng Xuân Trạch dù ở phương trời nào vẫn luôn hướng về cội rễ, về Thành Hoàng, về tổ tiên, thầy cô, bạn bè và những ân nhân của đời mình.
Không tìm thấy lời tri ân này, có thể đã bị gỡ hoặc chưa công khai.
"Tri ân là sự bày tỏ từ trái tim, không nên bị bó hẹp bởi biểu mẫu."
Hãy để lòng biết ơn của bạn tự thể hiện qua từng câu chữ.
Theo dõi trạng thái và quản lý các lời tri ân bạn đã gửi

Tư lệnh đầu tiên của Binh chủng Tăng Thiết giáp Quân đội nhân dân Việt Nam — người được mệnh danh là "Người lính xe tăng số 1". Sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo tại thôn Xuân Trạch, xã Xuân Canh, huyện Đông Anh, ông đã đi từ một thầy hương sư trở thành vị tướng đặt nền móng cho cách đánh xe tăng riêng của Việt Nam.
Sớm giác ngộ cách mạng, ông tham gia Việt Minh từ tháng 6/1942 khi mới 18 tuổi, nhập ngũ tháng 8/1945, tham gia khởi nghĩa giành chính quyền tại Đông Anh. Trải qua chín năm kháng chiến chống Pháp với hầu hết các chiến dịch ở miền Bắc và Thượng Lào, ông trưởng thành từ trung đội trưởng đến tiểu đoàn trưởng. Năm 1956, ông được cử làm đoàn trưởng đoàn cán bộ đầu tiên sang Trung Quốc đào tạo về tăng thiết giáp. Năm 1959, ông trở thành Trung đoàn trưởng đầu tiên của Trung đoàn 202 — đơn vị xe tăng đầu tiên của QĐND Việt Nam.
Trong kháng chiến chống Mỹ, ông trực tiếp xông pha khắp các chiến trường — Đường 9 Khe Sanh (1968), chiến trường Lào (1970, bị thương mất một mắt), Quảng Trị (1972), và Chiến dịch Hồ Chí Minh (mùa Xuân 1975). Là Tư lệnh Binh chủng từ 1974, ông đã chỉ đạo và cùng các cộng sự xây dựng nên cách đánh riêng có của xe tăng Việt Nam, phù hợp với địa hình và truyền thống "lấy ít địch nhiều, lấy yếu thắng mạnh" — đưa xe tăng Việt Nam đi từ thắng lợi này đến thắng lợi khác.
"Xuất thân từ nông dân, trưởng thành qua trực tiếp chiến đấu ở bộ binh, trở thành người chỉ huy của trung đoàn xe tăng đầu tiên — Đào Huy Vũ thấy rõ trách nhiệm nặng nề của mình. Suốt cuộc đời ông là một quá trình học hỏi liên tục."
— Trích "Người lính xe tăng số 1 của QĐND Việt Nam"Từ thuở dựng nước đến nay, đất Xuân Trạch đã sinh ra và nuôi dưỡng biết bao bậc hiền tài. Bộ sưu tập dưới đây là khởi đầu của một hành trình ghi nhận và vinh danh — sẽ tiếp tục được bổ sung khi có thêm tư liệu và đóng góp từ con em làng.
[Tiểu sử ngắn — đỗ kỳ thi nào, năm nào, làm chức gì, đóng góp ra sao.]
Xem thêm →[Tiểu sử ngắn — chuyên ngành, trường công tác, công trình nghiên cứu, đóng góp cho làng.]
Xem thêm →[Tiểu sử ngắn — bộ môn nghệ thuật, tác phẩm tiêu biểu, giải thưởng.]
Xem thêm →[Tiểu sử ngắn — doanh nghiệp, lĩnh vực, đóng góp cho quê hương qua công đức / từ thiện.]
Xem thêm →Một người con quê hương đã làm rạng danh đất làng nhưng chưa có trong bộ sưu tập? Hãy gửi tư liệu — ảnh, tiểu sử, kỷ niệm — để chúng tôi cùng ghi danh và lưu giữ cho thế hệ sau.

Đào Huy Vũ (tên thật Đào Hữu Vỹ) sinh ngày 13 tháng 10 năm 1924, lớn lên trong một gia đình nông dân nghèo tại thôn Xuân Trạch, xã Xuân Canh, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội. Là cán bộ tiền khởi nghĩa, ông để lại dấu ấn đậm nét trong lịch sử Quân đội nhân dân Việt Nam với danh hiệu "Người lính xe tăng số 1".
Lúc còn nhỏ, mặc dù nhà nghèo, gia đình vẫn cố lo cho ông ăn học. Hiếu học, chăm chỉ và cần cù, ông đỗ bằng certificat của Pháp (tương đương cấp tiểu học bây giờ) và được bổ làm hương sư — thầy giáo làng. Đó là một bước tiến đáng kể với một con em nông dân thời bấy giờ, đặt nền móng tri thức cho cuộc đời cống hiến về sau.
Sớm giác ngộ cách mạng, năm 18 tuổi, Đào Huy Vũ tham gia Đoàn Thanh niên Cứu quốc tại địa phương từ tháng 6 năm 1942. Do hoàn cảnh gia đình khó khăn, để có tiền nuôi sống bản thân và tiếp tục dấn thân vào con đường giải phóng dân tộc, ông tranh thủ đi bán rượu do nhà tự nấu, kết hợp với việc tuyên truyền cách mạng. Trong một lần đi bán rượu và vận động quần chúng, ông từng bị nhà đoan (douane — sở thuế của Pháp) bắt.
Hiếu học, chăm chỉ học tập, cần cù lao động — ông đỗ bằng certificat của Pháp và được bổ làm hương sư. Sớm giác ngộ Cách mạng, 18 tuổi đã tham gia vào Đoàn Thanh niên Cứu quốc tại địa phương.
— Trích "Người lính xe tăng số 1 của QĐND Việt Nam"Hành trình của Đào Huy Vũ từ một thanh niên nông thôn đến nhà cách mạng diễn ra giữa bối cảnh Việt Nam ngột ngạt dưới ách đô hộ. Bằng chứng chỉ certificat, ông đáng lẽ có thể chọn con đường yên ổn của một nhà giáo làng. Nhưng chứng kiến cảnh đất nước lầm than, tinh thần yêu nước được thắp lên từ những ngày làm hương sư đã đưa ông đi theo Việt Minh.
Việc ông kết hợp bán rượu với hoạt động tuyên truyền là minh chứng sinh động cho phương thức "ngụy trang" của chiến sĩ cách mạng thời tiền khởi nghĩa: dùng công việc dân dã để tiếp cận quần chúng, gieo mầm ý thức dân tộc trong từng cuộc trao đổi tưởng chừng vụn vặt. Ngay cả lần bị nhà đoan bắt cũng trở thành một dấu mốc trong tiểu sử của ông — bằng chứng của một thanh niên đã chọn con đường khó khăn từ rất sớm.
Sự nghiệp quân ngũ của Đào Huy Vũ trải dài hơn 4 thập kỷ — từ một trung đội trưởng trong Toàn quốc kháng chiến năm 1946 đến vị Tư lệnh đầu tiên của Binh chủng Tăng Thiết giáp Quân đội nhân dân Việt Nam. Ông là đại diện điển hình cho thế hệ tướng lĩnh trưởng thành qua thực chiến — trực tiếp chiến đấu ở mọi cấp độ, từ chỉ huy trung đội đến chỉ huy binh chủng.
Đặc biệt, chính ông là người được Bộ Quốc phòng tin tưởng giao nhiệm vụ dẫn đoàn cán bộ đầu tiên sang Quế Lâm, Trung Quốc đào tạo về tăng thiết giáp năm 1956 — đặt nền móng cho lực lượng xe tăng còn non trẻ của Quân đội ta.
Xuất thân từ nông dân, trưởng thành qua trực tiếp chiến đấu ở bộ binh, trở thành người chỉ huy của trung đoàn xe tăng đầu tiên — Đào Huy Vũ thấy rõ trách nhiệm nặng nề của mình. Suốt cuộc đời ông là một quá trình học hỏi liên tục, nhờ đó ông có kiến thức rất sâu rộng về cả nghệ thuật quân sự lẫn khoa học kỹ thuật.
Trên cơ sở đó, ông đã chỉ đạo và cùng các cộng sự xây dựng nên cách đánh riêng có của xe tăng Việt Nam, phù hợp với điều kiện địa hình, tình hình địch và truyền thống "lấy ít địch nhiều, lấy yếu thắng mạnh" của dân tộc. Cách đánh đó đã đưa xe tăng Việt Nam đi từ thắng lợi này đến thắng lợi khác và lập nên nhiều chiến tích huy hoàng. Đây là cống hiến to lớn nhất của ông đối với quá trình phát triển, trưởng thành của bộ đội xe tăng Việt Nam.
Binh chủng Tăng Thiết giáp sở dĩ đã lập được nhiều chiến công oanh liệt, đi vào lịch sử và trưởng thành lớn mạnh như ngày nay — có phần đóng góp không nhỏ của Thiếu tướng Đào Huy Vũ.
— Đánh giá chung của các đồng đội từng công tác với ôngĐào Huy Vũ không chỉ là một nhà chỉ huy quân sự xuất sắc — ông là biểu tượng của một thế hệ tướng lĩnh trưởng thành từ thực tiễn, sống cùng chiến sĩ, ra trận cùng anh em. Phẩm chất của ông được định hình bởi ba điểm cốt lõi: người chỉ huy sâu sát cơ sở, con người của hành động, và cuộc sống giản dị, liêm khiết.
Đào Huy Vũ là người chỉ huy gần gũi, lắng nghe ý kiến và tâm tư nguyện vọng của cán bộ, chiến sĩ dưới quyền. Trong những ngày đầu xây dựng Trung đoàn Xe tăng 202, với vai trò Trung đoàn trưởng đầu tiên, ông đã trực tiếp gánh vữa xây khu xe, đào hố trồng cây phủ xanh đồi trọc, lấy phân tăng gia rau xanh cùng anh em — không phải chỉ để làm gương, mà vì ông tin việc đó cần phải làm.
Trong bộ quần áo lấm đầy dầu mỡ, ông đã trực tiếp cùng các chiến sĩ chăm sóc, bảo dưỡng vũ khí khí tài trong những ngày "bãi xe". Giữa những ngày hè nóng nực hay ngày đông giá rét, ông đã cùng anh em lặn lội trên thao trường, bãi tập huấn luyện lái xe, bắn súng và chiến thuật xe tăng.
Từ thực tiễn đó, ông cùng Đảng ủy và chỉ huy đơn vị đề ra đường hướng chính xác để xây dựng đơn vị theo hướng chính quy, hiện đại, tinh nhuệ. Những nền nếp tốt đẹp đó vẫn còn được duy trì đến nay tại tất cả các đơn vị xe tăng, thiết giáp trong toàn quân.
Trong bộ quần áo lấm đầy dầu mỡ, ông đã trực tiếp cùng các chiến sĩ chăm sóc, bảo dưỡng vũ khí khí tài. Giữa ngày hè nóng nực hay ngày đông giá rét, ông đã cùng anh em lặn lội trên thao trường.
— Trích "Người lính xe tăng số 1 của QĐND Việt Nam"Thời kháng chiến chống Pháp, ông đã trải qua hầu hết các chiến dịch ở miền Bắc và Thượng Lào. Khi là người đứng đầu Binh chủng Tăng Thiết giáp — đáng lẽ có thể chỉ đạo từ tổng hành dinh — ông không ngại xông pha khắp các chiến trường.
Còn trong sinh hoạt, ông là người có cuộc sống giản dị, liêm khiết và thường xuyên quan tâm đến người khác. Ông cũng là người chồng, người cha tận tụy với gia đình, các con, các cháu.
Suốt cuộc đời, dù ở cương vị nào, ông vẫn giữ tác phong của một người Xuân Trạch — chăm chỉ, cần cù, và nghiêm khắc với chính mình. Đó cũng là di sản tinh thần mà ông để lại cho hậu duệ và cho cả binh chủng mà ông đặt nền móng.
Suốt cuộc đời ông là một quá trình học hỏi liên tục — và cũng nhờ vậy, ông có kiến thức rất sâu rộng về cả nghệ thuật quân sự lẫn khoa học kỹ thuật.
— Đánh giá của các đồng đội từng công tác với ôngNhân lễ giỗ lần thứ 35 của Thiếu tướng Đào Huy Vũ — ngày 11/12/2021 (tức 11/11 Tân Sửu) — Nhà xuất bản Quân đội nhân dân đã tổ chức biên tập, xuất bản cuốn sách viết về cuộc đời ông với tiêu đề "Người lính xe tăng số 1 của Quân đội nhân dân Việt Nam".
Cuốn sách được viết bởi một tác giả nhập ngũ vào binh chủng Thiết giáp năm 1971, từng có thời gian dài sống và chiến đấu dưới quyền chỉ huy của Thiếu tướng. Tư liệu được cung cấp bởi: Đại tá Đào Hữu Hùng (con trai), bà Đào Thị Khánh Hồng (con gái cả), và Đại tá Trần Xuân Hiểu (con rể) của Thiếu tướng. Các đồng đội cùng góp công kể chuyện gồm cố Thiếu tướng Mai Văn Phúc, Thiếu tướng Nguyễn Văn Phước, Thiếu tướng Trần Doãn Kỷ, nhà thơ Hữu Thỉnh và nhiều người khác.
Bộ sưu tập hình ảnh và tư liệu về Thiếu tướng Đào Huy Vũ — chân dung, các giai đoạn sự nghiệp, chiến công, và kỷ niệm cuộc đời quân ngũ. Bộ sưu tập sẽ tiếp tục được bổ sung khi có thêm tư liệu từ gia đình và đồng đội.
Các tài liệu, bài viết và phương tiện truyền thông đã ghi chép, kể về cuộc đời và sự nghiệp của Thiếu tướng Đào Huy Vũ. Bộ sưu tập này được tổng hợp từ Wikipedia, Truyền hình Quốc hội, báo Giáo dục Thời đại và các nguồn chính thức khác.
Cuốn sách này được viết ra với độ trung thực cao nhất — nhờ sự đồng cảm và khích lệ của các con, các cháu Thiếu tướng, cùng những câu chuyện sống động từ đồng đội và cộng sự một thời.
— Lời nói đầu của tác giảLàng Xuân Trạch Văn Hiến · "Bốn phương trời gặp nhau, chung một mạch nguồn quê hương"
Tải ứng dụng Sáng Kiến Hưng Gia trên điện thoại, đăng ký mã đăng nhập và truy cập đầy đủ tính năng cộng đồng Làng Xuân Trạch Văn Hiến.





Gặp trục trặc trong quá trình cài đặt hoặc đăng ký? Liên hệ trực tiếp để được hướng dẫn nhanh chóng.