Làng Xuân Trạch Văn Hiến — Di sản & Văn hóa truyền thống

Đình làng Xuân Trạch
— ✦ —

Khí Thiêng
Ngã Ba Sông

Nằm ở phía nam của xã Xuân Canh, huyện Đông Anh, ngôi làng cổ này tựa mình vào bờ đê sông Đuống, ngay tại điểm hợp lưu kỳ diệu nơi con sông Đuống gặp sông Hồng. Từ trên cao nhìn xuống, người ta thấy hai dải nước lớn như hai cánh tay khổng lồ ôm lấy mảnh đất nhỏ xinh, bồi đắp lên đó lớp phù sa màu mỡ ngàn đời.

Theo các bậc cao niên trong làng, thuở xa xưa, Xuân Trạch có tên là làng Canh Trầm — một cái tên mang hơi thở của đất, của tre, của những buổi chiều khói lam bay nhẹ trên những mái tranh...

Khí Thiêng Ngã Ba Sông
~2500Năm lịch sử
11Sắc phong
1848Xây đình
10/3Ngày hội làng
Làng cách trung tâm Hà Nội chỉ khoảng năm cây số đường chim bay, thế nhưng người ta đến đây như bước vào một thế giới khác...
~2500
Năm lịch sử
11
Sắc phong
1848
Xây đình
10/3
Ngày hội làng

Những Báu Vật
Của Làng

Đình Xuân Trạch
Di tích lịch sử
Đình Xuân Trạch
Xây dựng năm 1848–1851. Nghệ thuật chạm khắc gỗ độc đáo nhất huyện Đông Anh.
Đền Xuân Trạch
Thờ Mẫu
Đền Xuân Trạch
Hoàn thành 1930. Thờ bà Ngoạn Phi Vân — mẹ Xạ Thần Quốc Lang.
Chùa Xuân Trạch
Phật Giáo
Chùa Xuân Trạch
Ngôi chùa cổ gắn liền với huyền tích bà Ngoạn Phi Vân về lễ bái.

Lễ Hội
Rước Nước

10
tháng 3
Lễ Hội Truyền Thống Làng Xuân Trạch Văn Hiến Âm lịch hằng năm · Làng Xuân Trạch, xã Đông Anh, thành phố Hà Nội

"Sáng sớm, tiếng trống sấm vang lên — chiếc trống da trâu khổng lồ với đường kính mặt trống rộng một rưỡi mét, tiếng nó âm vang khắp xóm làng, vọng qua cả mặt sông..."

1
Lễ rước nướcĐoàn rước ra bến sông, múc nước tại ngã ba sông Đuống — sông Hồng bằng nghi lễ truyền thống.
2
Lễ tắm thánhBa vị cao niên lau tẩy bài vị, mũ áo thành hoàng bằng dòng nước thiêng từ Bạch Hạc, Việt Trì.
3
Nhạc bát âm và rước kiệuKiệu bát cống sơn son thếp vàng, hai chóe sứ thế kỷ XIX được khiêng bởi các cô gái chưa chồng.
4
Lễ tế và hội vuiLễ tế thành hoàng và các hoạt động văn hóa truyền thống của cộng đồng làng.

Hành Trình
Ngàn Năm

Chưa có giai đoạn nào trong Dòng Thời Gian. Quản trị viên có thể thêm trong trang Admin.

Vinh Danh
Xuân Trạch

Chưa có dữ liệu vinh danh trong hạng mục này.

Cùng Xây Dựng
Làng Văn Hiến Số

Mỗi tấm ảnh, mỗi câu chuyện, mỗi tư liệu bạn đóng góp — là một mắt xích gìn giữ ký ức Xuân Trạch cho muôn đời sau.

📁
Đóng Góp Tư Liệu
Ảnh, tài liệu, ký ức về làng
🔍
Tìm Hiểu Thêm
Khám phá tủ sách & tư liệu
🤝
Gia Nhập Cộng Đồng
Kết nối người Xuân Trạch
❤️
Ủng Hộ Quỹ
Bảo tồn di sản vật chất
Lịch Sử & Cội Nguồn
Khí Thiêng
Ngã Ba Sông
Thôn Xuân Trạch · Xã Đông Anh · Thành phố Hà Nội
I
Khởi nguyên
Mảnh đất bên
ngã ba sông

Có những vùng đất được sinh ra từ nước. Làng Xuân Trạch là một trong số đó.

Nằm ở phía nam của xã Xuân Canh, huyện Đông Anh, ngôi làng cổ này tựa mình vào bờ đê sông Đuống, ngay tại điểm hợp lưu kỳ diệu nơi con sông Đuống gặp sông Hồng. Từ trên cao nhìn xuống, người ta thấy hai dải nước lớn như hai cánh tay khổng lồ ôm lấy mảnh đất nhỏ xinh, bồi đắp lên đó lớp phù sa màu mỡ ngàn đời.

Theo các bậc cao niên trong làng, thuở xa xưa, Xuân Trạch có tên là làng Canh Trầm — một cái tên mang hơi thở của đất, của tre, của những buổi chiều khói lam bay nhẹ trên những mái tranh. Trải qua bao thế kỷ, tên làng đổi thành Xuân Trạch, song cái hồn cốt của một vùng quê cổ kính vẫn còn nguyên vẹn trong từng giếng làng, từng cổng gạch, từng câu chuyện truyền từ bà sang cháu.

Làng cách trung tâm Hà Nội chỉ khoảng năm cây số đường chim bay, thế nhưng người ta đến đây như bước vào một thế giới khác — thế giới của những gò đống xanh rì, của cây gạo sừng sững bên bến đò, của giếng vuông nước trong vắt mà theo lời các cụ, chỉ có nước giếng này mới ươm được tơ vàng óng.

— ✦ —
II
Huyền tích
Người con của
Trời và Đất

Điều làm nên linh hồn của Xuân Trạch không chỉ là đất đai hay con nước. Đó là câu chuyện thiêng liêng được khắc trên tấm bia đá trong đình làng — bản "Xã thần ngọc phả bi ký" — ghi chép về vị thành hoàng mà người dân nơi đây đã thờ phụng qua hàng nghìn năm.

Chuyện kể rằng, vào thời vua Hùng Nghị Vương — vị vua thứ mười bảy của dòng họ Hùng — có một người con gái trong sáng, tên là Ngoạn Phi Vân, sinh ra và lớn lên ngay tại trang Xuân Trạch này. Từ khi còn nhỏ, bà đã được trời phú cho vẻ đẹp khác thường — mặt sáng như gương, long lanh tựa đóa phù dung nở giữa đêm hè.

Ngày vua Hùng Nghị Vương dẫn quân trở về qua đất Kinh Bắc, kiệu vua đi ngang qua trang Xuân Trạch, cô gái trẻ ra đứng bên đường xem. Nhà vua nhìn thấy, lòng bỗng xao động, và bà Ngoạn Phi Vân từ đó trở thành phi thứ tư trong cung cấm.

"Đêm trước ngày bà ra đời, mẹ bà mơ thấy một đóa hoa kỳ lạ nở rực trong bồn, tỏa sáng cả không gian. Và số phận đã an bài..."

Điều phi thường thực sự xảy ra vào một ngày xuân tháng hai, khi bà cùng các cung nữ về thăm ngôi chùa tại Xuân Trạch. Đang khi ngồi lễ bái, một vật lạ từ trên trời sa xuống. Bà đứng lên, nói thành tiếng: "Long thần nếu có thấy ta thì hãy tự ra ngay." Tức thì, vật lạ tan ra, mùi hương thơm ngát tỏa khắp. Đêm đó, trong giấc mơ, một Long thần hiện đến và nói: "Thiên đình sai ta xuống làm con của bà."

Từ đó bà mang thai. Vào ngày mùng mười tháng ba, bà sinh ra một người con trai có dung mạo tuấn vĩ hơn người, được đặt tên là Minh Lang. Chưa đầy sáu tuổi, cậu bé đã có tài bắn cung thần kỳ, khiến vua cha vô cùng kinh ngạc và đặt thêm mỹ hiệu: Xạ Thần Quốc Lang.

Lên tám tuổi, một trận dịch bệnh khủng khiếp ập xuống vùng Xuân Trạch. Cậu bé Xạ Thần Quốc Lang liền về quê mẹ, lập đàn tràng, thân hành làm lễ. Bệnh dịch lui đi. Dân làng thoát khỏi cơn hiểm họa, mùa màng phục hồi, xóm làng lại nhộn nhịp tiếng cười.

Về sau, khi quân Thục sang xâm lấn bờ cõi, Xạ Thần Quốc Lang theo lệnh vua Hùng Duệ Vương, cùng Tản Viên Sơn Thánh ra trận. Dùng tài bắn thần kỳ của mình, ngài giữ vững Mộc Châu, đánh tan quân địch.

Rồi đến ngày mùng mười tháng tám, sau khi tắm rửa trở về nội phủ, bầu trời bỗng tối sầm, sấm rền ba tiếng — ngài hóa về trời. Triều đình gia phong ngài là "Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Thánh Chủ". Và từ đó, người dân Xuân Trạch đã thờ ngài làm thành hoàng — vị thần che chở cho mảnh đất bên ngã ba sông.

— ✦ —
III
Di tích
Ngôi đình —
Trái tim của làng

Để tưởng nhớ người con trời ấy, người dân Xuân Trạch dựng đình. Theo truyền khẩu, nó đã có từ thời Hậu Lê, ban đầu dựng gần chân đê với địa danh là đình Khiếm. Đến năm 1848, dân làng khởi công dựng ngôi đình mới ở trung tâm làng — nơi mà sách phong thủy gọi là "huyệt điểm minh đường", thế đất rồng chầu hổ phục.

Bước vào đình Xuân Trạch là bước vào một bảo tàng nghệ thuật sống động. Trên những xà gỗ, những đầu dư, những cốn mê, bàn tay tài hoa của thợ thủ công xưa đã chạm khắc nên những bức tranh tuyệt đẹp: rồng phượng, tứ linh, tứ quý... Đặc biệt nhất là tấm màn giếng ở giữa đình — một công trình nghệ thuật chạm lộng tinh xảo, được đánh giá là đẹp nhất trong các ngôi đình ở huyện Đông Anh còn giữ được nguyên vẹn đến ngày nay.

Bên cạnh đình là đền Mẫu — nơi thờ bà Ngoạn Phi Vân. Ngôi đền hoàn thành năm 1930, bao quanh bởi ao sen và cây cổ thụ xanh mát. Bốn chữ vàng "Hùng Triều Khải Thánh" trên mặt tiền như lời nhắc nhở muôn đời: đây là mảnh đất có cội nguồn thiêng liêng từ buổi dựng nước.

🏮 11 Sắc Phong Còn Lưu Giữ
1784
Vua Lê Cảnh Hưng năm thứ 44 — sắc phong đầu tiên còn lưu giữ
TK XIX
Các vua nhà Nguyễn tiếp tục ban sắc phong qua nhiều đời
11
Tổng số sắc phong từ các triều đại — bằng chứng sống về sự linh thiêng của làng
— ✦ —
IV
Hội làng
Khi cả cộng đồng
hòa làm một

Mỗi năm một lần, vào ngày mùng mười tháng ba âm lịch — trùng với ngày giỗ tổ Hùng Vương của cả nước — làng Xuân Trạch mở hội. Và đó là ngày mà mảnh đất bên sông như bừng tỉnh, sống động nhất trong cả năm.

Đoàn rước kéo dài, uy nghi và đầy màu sắc. Tiếng nhạc bát âm hòa cùng tiếng trống chiêng, tạo thành một dòng âm thanh vừa hùng tráng vừa thiêng liêng. Đoàn người đi ra bờ đê, xuống thuyền, tiến ra giữa ngã ba sông — nơi sông Đuống gặp sông Hồng — để làm lễ xin thần sông cho phép lấy nước.

Trong hậu cung đình, ba vị cao niên được bầu chọn kỹ lưỡng sẽ tiến hành lễ tắm thánh: lau sạch bài vị, ngai thờ, mũ áo của đức thành hoàng bằng chính dòng nước mang về từ quê cha đất tổ ở Bạch Hạc, Việt Trì. Đó là hành động chứa đựng tất cả tình yêu thương và lòng biết ơn mà người dân Xuân Trạch dành cho vị thần của mình.

— ✦ —
V
Bài học
Từ cội nguồn

Hỏi những người con làng Xuân Trạch vì sao họ nhớ làng, vì sao dù đi đâu họ cũng tìm về vào ngày hội tháng ba, câu trả lời thường rất giản dị: "Vì đây là nơi mình sinh ra. Vì ở đây có ông bà tổ tiên mình."

Người dân Xuân Trạch, qua hàng thế kỷ, đã được dạy bởi chính mảnh đất và những câu chuyện của mình một bài học lớn: con người không tồn tại một mình. Lễ hội không chỉ là dịp vui chơi — đó là khoảnh khắc cả cộng đồng dừng lại, nhìn về phía sau để biết mình đang đứng ở đâu, nhìn về phía trước để biết mình cần đi về đâu.

Trong thế giới hiện đại đang thay đổi từng ngày, làng Xuân Trạch vẫn còn đó — kiên trì gìn giữ ngọn lửa của ký ức. Mỗi lần đám rước lại đi ra sông, mỗi lần tiếng nhạc bát âm lại vang lên — là mỗi lần sợi dây nối giữa quá khứ và hiện tại lại được thắt chặt thêm một vòng.

"Dòng sông vẫn chảy. Và làng Xuân Trạch vẫn nhớ."
Dựa theo Hồ sơ Khoa học Lễ hội Truyền thống Làng Xuân Trạch,
Khoa Di sản Văn hóa, Trường Đại học Văn hóa Hà Nội, 2016.
Kho Tàng Di Sản
Di Sản Văn Hóa
Xuân Trạch
"Uống nước nhớ nguồn — Lưu truyền cho muôn đời sau"
Danh sách

Di tích đã số hóa

Đình làng Xuân Trạch
Đình làng

Đình làng Xuân Trạch

Trung tâm sinh hoạt cộng đồng và tâm linh với hệ thống hoành phi câu đối quý giá, kiến trúc chữ Đinh tiêu biểu Bắc Bộ.

Đền thờ Xuân Trạch
Đền thờ

Đền thờ Xuân Trạch

Đồ thờ tự cổ quý giá, nơi tổ chức nghi lễ tâm linh. Hàng năm người dân thập phương đến thắp hương cầu an.

Chùa Xuân Trạch
Chùa làng

Chùa Xuân Trạch

Vườn tháp và cây đa trăm năm tuổi, trung tâm Phật giáo Bắc tông của người dân. Lễ lớn rằm tháng Giêng.

Văn chỉ

Văn chỉ làng Xuân Trạch

Nơi thờ Khổng Tử và tôn vinh người đỗ đạt khoa bảng. 7 tấm bia đá khắc tên tiến sĩ, cử nhân, tú tài của làng.

Từ đường

Từ đường họ Nguyễn

Nhà thờ tổ họ Nguyễn — dòng họ lớn nhất làng Xuân Trạch với hàng trăm hộ gia đình hậu duệ.

Từ đường

Từ đường họ Trần

Nhà thờ tổ họ Trần — dòng họ khai canh lập làng Xuân Trạch, lưu giữ gia phả cổ qua nhiều đời.

Đình làng Xuân Trạch
Thế kỷ XVII
Di tích lịch sửĐình làng Xuân Trạch
Điểm nhấn di sản

Đình Xuân Trạch — linh hồn của làng Trầm

Khởi dựng cuối thế kỷ XVII dưới triều Hậu Lê, đình Xuân Trạch (tên nôm: Đình Trầm) thờ Thành hoàng Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Vương — con trai thứ năm vua Hùng Nghị Vương, người có tài bắn cung thần sầu đã phá tan quân Thục.

Đình mang kiến trúc chữ Đinh Bắc Bộ, lưu giữ 11 đạo sắc phong từ Lê Cảnh Hưng (1784) đến Khải Định (1924), bia đá "Xã thần ngọc phả bi ký" (1856), chuông đồng (1846), và bức màn giếng được đánh giá là đẹp nhất, nguyên vẹn nhất trong các đình làng ở Đông Anh. Được công nhận Di tích Lịch sử – Văn hóa cấp Quốc gia ngày 20/6/1996.

XVII
Thế kỷ
11
Đạo sắc phong
336
m² diện tích
1996
Di tích Quốc gia
Nguồn gốc & niên đại

Từ cuối thế kỷ XVII đến nay

Đình Xuân Trạch — còn gọi là Đình làng Trầm, trước có tên nôm là Đỉnh Khiếm — được khởi dựng vào cuối thế kỷ XVII, dưới triều Hậu Lê. Ban đầu đình đặt tại vị trí gần chân đê, nơi các cụ cao niên gọi là thế đất "long mạch hội tụ".

Đình thờ Thành hoàng làng là Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Vương — con trai thứ năm của vua Hùng Nghị Vương với bà Trương Trinh Ngoạn (hiệu Ngoạn Phi Vân), người làng Xuân Trạch. Ngài có tài bắn cung thần sầu, lập công lớn phá tan quân Thục.

Đất Xuân Trạch — địa linh sinh nhân kiệt, bên bờ sông Đuống, nơi Thánh Mẫu Đỗ Thị Trường từng nằm mộng thấy đóa phù dung rực rỡ nở giữa đêm khuya.

— Bia đá "Xã thần ngọc phả bi ký", năm Tự Đức thứ 9 (1856)
Dấu mốc trùng tu & phát triển
TK XVII
Khởi dựng đình (cuối Lê)Đình được xây dựng kiến trúc trái cuốn đao cong đồ sộ — đặc trưng nghệ thuật thời Lê.
1784
Sắc phong Cảnh Hưng 44Vua Lê Cảnh Hưng ban đạo sắc phong cổ nhất còn lưu giữ, mở đầu cho bộ 11 đạo sắc phong quý.
1851
Dời về trung tâm làngĐình và Đền được dời về vị trí trung tâm làng như hiện nay, niên hiệu Tự Đức thứ 4.
1941
Lát gạch hoa Hưng KýLát gạch men Hưng Ký tại gian giữa Đại đình; đền làm thêm hiên vòm cuốn.
1996
Di tích cấp Quốc giaNgày 20/6/1996, Bộ Văn hóa – Thông tin công nhận Đình và Đền là Di tích Lịch sử – Văn hóa cấp Quốc gia (QĐ 1460/QĐBT).
1997
Khôi phục Hội làngTổ chức Lễ đón Bằng Di tích, khôi phục Hội làng sau hơn 50 năm gián đoạn. Bức màn giếng được sơn son thiếp vàng lại.
2026
Số hóa di sảnToàn bộ sắc phong, bia đá, đồ thờ và nghi lễ được số hóa, mở ra trang mới cho công tác bảo tồn.
Tổng thể

Kiến trúc chữ Đinh Bắc Bộ

Đình mang kiến trúc kiểu chữ Đinh đặc trưng đình làng Bắc Bộ, kết hợp nghệ thuật chạm khắc cuối Lê – đầu Nguyễn. Tổng diện tích ~336 m², gồm Đại đình 5 gian 2 dĩHậu cung 4 gian. Vật liệu chính là gỗ lim, gạch Bát Tràng, ngói di, đá xanh và gạch men Hưng Ký (gian giữa).

Mái lợp ngói di, bờ nóc đắp nghê chầu ở hai đốc ngoảnh vào mặt nguyệt đặt chính giữa. Trên kiến trúc đình có nhiều mảng chạm trên xà, đầu dư, cốn — đề tài đa dạng: tứ linh, tứ quý, lá cúc đan xen, dơi ngũ phúc.

Phong cách
Chữ Đinh
Diện tích
~336 m²
Đại đình
5 gian 2 dĩ
Hậu cung
4 gian
Chi tiết đặc sắc
Bức màn giếng — kiệt tác nghệ thuật
Tác phẩm chạm khắc đặc sắc nhất, hệ tứ linh, dơi ngũ phúc, ảnh hưởng Kinh Dịch và Ngũ hành. Được đánh giá là bức màn giếng đẹp nhất, nguyên vẹn nhất trong các đình làng ở Đông Anh.
🐉
Hai phong cách chạm khắc
Phong cách Hậu Lê (TK 18) — đường nét phóng túng, rồng đao mác hình sin. Phong cách đầu Nguyễn (TK 19) — chạm cầu kỳ, nhiều lớp, bong kênh tứ linh.
🏛️
Đại đình "ngước nhìn lên"
5 gian 2 dĩ kiểu đầu hồi bít đốc tay ngai. Nền lát gạch toàn bộ, riêng gian giữa thấp hẳn xuống lát gạch men Hưng Ký 1941 — tạo thế "ngước nhìn lên" bệ thờ Thành hoàng.
🪵
Kết cấu vì kèo & hậu cung
Vì kèo "thượng giá chiêng, trung chồng cốn chồng xà, hạ tiền kẻ hậu bẩy". Hậu cung 4 gian, nền thấp hơn đại đình, gian áp hồi xây gạch cao đặt sập làm ban thờ thánh.

Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Vương

Con trai thứ 5 vua Hùng Nghị Vương · Thần đồng bắn cung · Phá tan quân Thục

Huyền tích về Thành hoàng làng Xuân Trạch được ghi chép trong bia đá "Xã thần ngọc phả bi ký" năm Tự Đức thứ 9 (1856) — kể về một người con trai của vua Hùng Nghị Vương (vua Hùng thứ 17) và Thánh Mẫu Trương Trinh Ngoạn, người làng Xuân Trạch.

Các chặng trong huyền tích
  • Chương I
    Đất lành — nơi hội tụ linh khí
    Bà Đỗ Thị Trường nằm mộng thấy đóa phù dung rực rỡ nở giữa đêm. Ngày 13/3 năm Bính Ngọ, bà sinh hạ con gái Trương Trinh Ngoạn, hiệu Ngoạn Phi Vân — sắc tựa phù dung.
  • Chương II
    Vua Hùng dừng binh — kết duyên
    Vua Hùng Nghị Vương dẫn 10 vạn binh qua xứ Kinh Bắc, dừng tại Xuân Trạch. Vua nhận ra "đóa phù dung" Ngoạn Phi Vân, lập làm Thứ phi. Ngày 10/3 Ất Sửu, nàng sinh con trai đặt tên Minh Lang.
  • Chương III
    Thần đồng bắn cung
    Mới 6 tuổi, Minh Lang bắn cung trăm phát trăm trúng. Vua cha ban hiệu "Xạ Thần Quốc Lang". Ngài lập đàn cầu đảo, dứt được dịch bệnh trong làng. Vua phong ấp Xuân Canh, Xuân Trạch để muôn đời thờ phụng.
  • Chương IV
    Đánh giặc Thục — lập công lớn
    Thục Phán xâm lấn. Ngài cùng Tản Viên Sơn Thánh chọn Mộc Châu làm trận địa, dùng tài bắn cung phá tan quân Thục. Được phong "Cao Minh Sơn Đại Vương".
  • Chương V
    Hóa thân về trời
    Ngày 15/2 mở tiệc khao quân và ban vàng bạc cho dân làng. Ngày 10/8, sau khi tắm gội, ba tiếng sấm vang, ngài hóa thân về trời. Vua phong "Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Thánh Chủ", phụng thờ muôn đời.
Mỹ tự qua các triều
Xạ Thần Quốc LangCao Minh Sơn Đại VươngĐại Thánh ChủThượng đẳng thầnLinh phù dực bảo trung hưngTrác vĩ Thượng đẳng thần
Di vật & hiện vật tiêu biểu

Báu vật ba trăm năm còn lưu giữ

Đình Xuân Trạch còn lưu giữ nguyên vẹn một bộ di vật vô giá — từ 11 đạo sắc phong của các triều Lê, Nguyễn đến bia đá, chuông đồng, ngai thờ và cửa võng sơn son thếp vàng. Mỗi hiện vật là một lát cắt lịch sử, ghi lại công tích của Thành hoàng và tấm lòng thành kính của bao thế hệ.

📜
11 đạo sắc phong
Từ Lê Cảnh Hưng (1784) đến Khải Định (1924) — 4 triều đại nối tiếp nhau khẳng định vị thế linh thiêng của Thành hoàng. Phong các mỹ tự "Thượng đẳng thần", "Linh phù dực bảo trung hưng", "Trác vĩ Thượng đẳng thần".
🪨
Bia đá "Xã thần ngọc phả bi ký"
Khắc năm Tự Đức thứ 9 (1856). Ghi chép công tích của Thành hoàng và Thánh Mẫu — "ngọc phả" khắc trên đá của làng, có giá trị đặc biệt cho nghiên cứu lịch sử thời Hùng Vương.
🔔
Chuông đồng (1846)
Đúc năm Thiệu Trị thứ 6, ghi công những người công đức cung tiến — minh chứng cho mối liên hệ giữa các di tích tâm linh của làng.
👑
Ngai thờ Thành hoàng
Bằng gỗ, sơn son thiếp vàng, thời Nguyễn đầu thế kỷ 19. Chạm trổ cầu kỳ, sinh động, còn đủ mâm ý và bài vị.
🪟
Cửa võng sơn son thiếp vàng
Trang trí nghệ thuật thời Nguyễn TK 19. Năm 2002, các dòng họ Nguyễn Đình, Nguyễn Viết, Bùi, Đào Hữu... công đức sơn lại cửa võng, cột đình.
Các triều đại ban sắc
Lê Cảnh Hưng (1784)Tự ĐứcThiệu TrịĐồng KhánhThành TháiDuy TânKhải Định (1924)
Địa chỉ & Liên hệ

Thông tin tham quan

Đình Xuân Trạch nằm tại trung tâm làng Trầm, bên cạnh ao cửa đình, tiếp đến đồng rộng liền chân đê sông Đuống. Trước đình có cổng nghi môn lối tứ trụ, các trụ xây cao, cổng giữa đắp lưỡng long chầu nguyệt. Khách tham quan có thể đến bất cứ ngày nào trong tuần; vào các dịp lễ tết đình mở cửa muộn hơn để đón người dân và khách thập phương.

Địa chỉ
Trung tâm xã Xuân Trạch, Hà Nội
Cấp di tích
Quốc gia (1996)
Giờ ngày thường
7:00 — 17:00
Lễ, Tết
6:00 — 20:00
◆ Cùng lưu giữ ◆

Bạn có tư liệu về di sản làng?

Ảnh cũ, sắc phong, bản rập bia đá, bài văn khấn, ký ức về lễ hội xưa — mọi đóng góp của bạn đều trở thành một mảnh ghép trong bức tranh di sản Xuân Trạch.

Di Tích Lịch Sử – Văn Hóa Cấp Quốc Gia
Đình
Xuân Trạch
"Đất thiêng long mạch hội tụ — Xạ Thần Quốc Lang hiển hách, ba trăm năm hương khói không tan."
Nguồn gốc & niên đại

Từ cuối thế kỷ XVII đến nay

Đình Xuân Trạch — còn gọi là Đình làng Trầm, trước có tên nôm là Đỉnh Khiếm — được khởi dựng vào cuối thế kỷ XVII, dưới triều đại Hậu Lê. Đó là thời kỳ đất nước đã trải qua bao biến động, nhưng văn hóa làng xã vẫn được gìn giữ và phát triển rực rỡ.

Ban đầu, đình được đặt tại một vị trí gần chân đê, có tên gọi là Đỉnh Khiếm. Theo các cụ cao niên kể lại, đó là một thế đất "long mạch hội tụ", rất linh thiêng. Ngôi đình thời ấy đã có kiến trúc đồ sộ, với mái trái cuốn đao cong — một đặc trưng của nghệ thuật kiến trúc thời Lê, thể hiện khí thế uy nghi, vững chãi.

Đình thờ Thành hoàng làng là Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Vương (tức Xạ Thần Quốc Lang) — con trai thứ năm của vua Hùng Nghị Vương với bà Trương Trinh Ngoạn, người làng Xuân Trạch. Ngài có tài bắn cung thần sầu, lập công lớn phá tan quân Thục, được phong tặng "Cao Minh Sơn Đại Vương".

Đất Xuân Trạch — địa linh sinh nhân kiệt, bên bờ sông Đuống, nơi Thánh Mẫu Đỗ Thị Trường từng nằm mộng thấy đóa phù dung rực rỡ nở giữa đêm khuya.

— Theo bia đá "Xã thần ngọc phả bi ký", năm Tự Đức thứ 9 (1856)
Các mốc trùng tu & phát triển
TK XVIII
Khởi dựng đình (cuối Lê)Đình được xây dựng với quy mô ban đầu, kiến trúc trái cuốn đao cong đồ sộ — đặc trưng nghệ thuật thời Lê.
1784
Sắc phong Cảnh Hưng 44Vua Lê Cảnh Hưng ban đạo sắc phong cổ nhất còn lưu giữ, mở đầu cho bộ 11 đạo sắc phong quý giá.
1851
Dời về trung tâm làng (Tự Đức 4)Đình và Đền được chuyển dời về vị trí trung tâm làng như hiện nay. Kiến trúc được tu bổ, thu bỏ trái và đao.
1930
Khánh thành Đền Mẫu (Bảo Đại 5)Đền Mẫu được khánh thành riêng, quay hướng Đông Bắc, xung quanh có ao và cây cối xum xuê.
1941
Lát gạch hoa Hưng KýLát gạch men Hưng Ký tại gian giữa Đại đình; đền làm thêm hiên vòm cuốn.
1996
Di tích cấp Quốc giaNgày 20/6/1996, Bộ Văn hóa – Thông tin ký Quyết định số 1460/QĐBT công nhận Đình và Đền Xuân Trạch là Di tích Lịch sử – Văn hóa cấp Quốc gia.
1997
Đón nhận Bằng Di tích & khôi phục Hội làngNgày 10/3 Đinh Sửu (16/4/1997) tổ chức trọng thể Lễ đón nhận Bằng Di tích và khôi phục Hội làng sau hơn 50 năm gián đoạn. Bức màn giếng được GS.TS Nguyễn Đình Xuyên cùng cộng sự trùng tu sơn son thiếp vàng.
2002
Công đức của nhiều dòng họNhiều dòng họ (Nguyễn Đình, Nguyễn Viết, Bùi, Đào Hữu...) công đức sơn lại cửa võng, cột đình, dâng hoành phi, câu đối, ngai thờ, ngựa chiến, đỉnh đồng, hạc đồng, cờ đại, kiệu...
2004
Công nhận "Làng văn hóa"Ngày 15/4/2004, UBND thành phố Hà Nội công nhận thôn Xuân Trạch là "Làng văn hóa" — đánh dấu sự phát triển toàn diện của làng bên cạnh di tích.
2026
Số hóa di sảnToàn bộ sắc phong, bia đá, đồ thờ và các nghi lễ được số hóa, thuyết minh QR để con em xa quê và du khách có thể tìm hiểu di sản làng.
Tổng thể

Kiến trúc chữ Đinh Bắc Bộ

Đình Xuân Trạch mang kiến trúc kiểu chữ Đinh đặc trưng của đình làng Bắc Bộ, kết hợp nghệ thuật chạm khắc cuối Lê đầu Nguyễn. Tổng diện tích khoảng 336 m², gồm Đại đình 5 gian 2 dĩ và Hậu cung 4 gian. Vật liệu chính là gỗ lim, gạch Bát Tràng, ngói di, đá xanh và gạch men (tại gian giữa).

Mái lợp ngói di, bờ nóc đắp nghê chầu ở hai đốc ngoảnh vào mặt nguyệt đặt chính giữa. Các cột có chân tảng đá xanh chôn chìm xuống nền, cột cái ở gian giữa đồ sộ nhất. Trên kiến trúc đình có rất nhiều mảng chạm trên xà, đầu dư, cốn — niên đại cuối Lê đầu Nguyễn, đề tài đa dạng: tứ linh, tứ quý, lá cúc đan xen, dơi ngũ phúc.

Phong cách
Chữ Đinh
Diện tích
~336 m²
Đại đình
5 gian 2 dĩ
Hậu cung
4 gian
Vật liệu
Gỗ lim, đá xanh
Niên đại chạm
Cuối Lê – đầu Nguyễn
Hai phong cách chạm khắc
🐉
Phong cách Hậu Lê (thế kỷ 18)
Đường nét phóng túng, tự do, mang đậm tính nghệ thuật dân gian. Rồng có đao mác hình sin kéo dài, thể hiện khí thế uy nghi thời Lê.
🦜
Phong cách đầu Nguyễn (thế kỷ 19)
Chạm khắc cầu kỳ, nhiều lớp, hình khối chạm lộng, bong kênh. Đề tài tứ linh được thể hiện tinh xảo — biểu hiện của nghệ thuật cung đình thời Nguyễn.
Bức màn giếng — kiệt tác
Bức màn giếng ở giữa đình là tác phẩm nghệ thuật đặc sắc nhất, chạm khắc hệ tứ linh, dơi ngũ phúc, có ảnh hưởng của Kinh Dịch và Ngũ hành. Được đánh giá là bức màn giếng đẹp nhất, còn nguyên vẹn nhất trong các đình làng ở Đông Anh và hiếm nơi nào trên đất Hà Nội có được. Năm 1997, GS.TS Nguyễn Đình Xuyên cùng PTS Nguyễn Đình Tu, Nguyễn Đình Thân đã đóng góp công đức, thuê thợ sơn son thiếp vàng lại.
Cấu trúc chi tiết
🏯
a) Cổng nghi môn
Trước đình ngoài sân gạch có cổng nghi môn lối tứ trụ, các trụ xây cao. Cổng giữa có mái bờ nóc đắp lưỡng long chầu nguyệt cách điệu. Hai trụ giữa cao, đắp các ô tả hệ tứ linh. Hai bên là cổng đi nhỏ, mái lợp ngói âm dương cuốn đao cong. Bên ngoài đường làng có ao cửa đình nhỏ, tiếp đến đồng rộng liền chân đê.
🏛️
b) Đại đình
Đại đình có 5 gian 2 dĩ, làm kiểu đầu hồi bít đốc tay ngai, có trụ biểu. Kết cấu theo lối 6 hàng chân cột với 5 hàng cột gỗ lim và một hàng trụ gạch liền tường hậu. Có 8 khung vì, trong đó 2 vì áp hồi để đỡ các đầu hoành xà. Điểm đặc biệt: nền lát gạch toàn bộ, riêng gian giữa thấp hẳn xuống, lát gạch men Hưng Ký năm 1941 — tạo thế "ngước nhìn lên" bệ thờ Thành hoàng, khiến lòng người dâng lên cảm giác thành kính.
🪵
c) Kết cấu vì kèo
Các vì kèo được làm theo lối "thượng giá chiêng, trung chồng cốn chồng xà, hạ tiền kẻ hậu bẩy". Riêng 2 vì áp hồi cũng có vì thượng làm giá chiêng, nhưng trung hạ làm kẻ trường gối trên trụ, gác trên xà, trốn không có cột gỗ.
🛕
d) Hậu cung
Hậu cung có 4 gian, làm lối đầu hồi bít đốc. Tường ngăn ở giữa, cửa cấm đón hoành xà đỡ mái. Có 2 vì gỗ làm quá giang vượt đỡ khung vì theo lối giá chiêng, hai bên là kẻ luồn bưng cốn, xà chồng. Nền hậu cung thấp hơn đại đình, lát gạch, xưa có dấu tích của hệ thống sàn gỗ cao. Gian áp hồi hậu cung xây gạch cao, trên đặt sập thành ban thờ thánh.
◆ Huyền tích Thành hoàng

Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Vương

Con trai thứ 5 vua Hùng Nghị Vương · Thần đồng bắn cung · Phá tan quân Thục

Huyền tích về Thành hoàng làng Xuân Trạch — Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Vương — được ghi chép trong bia đá "Xã thần ngọc phả bi ký" năm Tự Đức thứ 9 (1856). Câu chuyện kể về một người con trai của vua Hùng Nghị Vương (vua Hùng thứ 17) và Thánh Mẫu Trương Trinh Ngoạn — người làng Xuân Trạch — từ khi sinh ra đến lúc hóa thân về trời.

Các chặng trong huyền tích
  • Chương I
    Đất lành — nơi hội tụ linh khí
    Thuở Văn Lang · Làng Kẻ Trầm
    Làng Xuân Trạch (tên nôm Kẻ Trầm) nằm bên bờ sông Đuống, phía nam sông Hồng — nơi "địa linh sinh nhân kiệt". Nhà họ Trương là bậc hào phú, vợ là Đỗ Thị Trường. Một đêm, bà nằm mộng thấy đóa phù dung rực rỡ nở giữa đêm khuya. Ngày 13 tháng 3 năm Bính Ngọ, bà sinh hạ một người con gái: Trương Trinh Ngoạn, hiệu Ngoạn Phi Vân — tư chất khoan hòa, dung nghi đoan chính, sắc tựa phù dung.
  • Chương II
    Vua Hùng dừng binh — kết duyên cùng nàng quê
    Vua Hùng Nghị Vương (vua Hùng thứ 17)
    Vua thân chinh dẫn 10 vạn tinh binh qua xứ Kinh Bắc, dừng chân tại làng Xuân Trạch. Giữa rừng hoa muôn sắc, vua chợt nhận ra đóa "phù dung" rực rỡ — Ngoạn Phi Vân. Vua lập nàng làm Thứ phi (bà Hoàng thứ tư). Hơn một năm sau, nàng mang thai, gặp Long Thần báo mộng. Ngày 10 tháng 3 năm Ất Sửu, nàng sinh hạ con trai tuấn vĩ, khôi ngô — đặt tên Minh Lang.
  • Chương III
    Thần đồng bắn cung — Xạ Thần Quốc Lang
    Mới lên 6 tuổi · Trăm phát trăm trúng
    Minh Lang lớn lên thông minh khác thường. Mới 6 tuổi đã có tài bắn cung phi thường, trăm phát trăm trúng như có thần lực. Vua cha ban tên hiệu "Xạ Thần Quốc Lang". Khi vùng Xuân Trạch có dịch bệnh, Xạ Thần truyền dân lập đàn tràng, thân hành cầu đảo — chỉ một đêm, dịch bệnh lui. Vua phong ấp cho ngài ở đất Xuân Canh, Xuân Trạch để muôn đời thờ phụng.
  • Chương IV
    Đánh giặc Thục — lập công lớn
    Thời Hùng Duệ Vương · Trận Mộc Châu
    Thục Chúa (Thục Phán) đem quân xâm lấn. Vua cử Xạ Thần Quốc Lang làm thống lĩnh cùng Tản Viên Sơn Thánh ra trận. Ngài chọn Mộc Châu làm trận địa quyết chiến, dùng tài bắn cung thần sầu phá tan đội hình quân Thục. Thục Phán phải chạy thoát thân, sau dựng nên Âu Lạc ở Cổ Loa. Nhờ chiến công ấy, ngài được phong "Cao Minh Sơn Đại Vương".
  • Chương V
    Hóa thân về trời — để lại niềm thương tiếc
    Ngày 10 tháng 8 · Ba tiếng sấm vang
    Sau khi mở tiệc khao thưởng ba quân và ban phát vàng bạc cho dân làng vào ngày 15 tháng 2, ngài về kinh đô. Ngày 10 tháng 8, sau khi tắm gội, ngài trở về phủ nội. Bỗng trời đất tối sầm, trên không vang ba tiếng sấm, ngài hóa thân về trời. Nhà vua phong ngài là "Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Thánh Chủ", cho phụng thờ muôn đời, hương hỏa mãi mãi.
Mỹ tự qua các triều
Xạ Thần Quốc LangCao Minh Sơn Đại VươngĐại Thánh ChủThượng đẳng thầnLinh phù dực bảo trung hưngTrác vĩ Thượng đẳng thần

Con thứ năm của ta quả là tài trí hơn người — vua Hùng Nghị Vương khen ngợi Minh Lang, và ban cho hiệu Xạ Thần Quốc Lang.

— Theo Ngọc phả Thành hoàng làng Xuân Trạch
Di vật & hiện vật tiêu biểu

Báu vật ba trăm năm còn lưu giữ

Đình Xuân Trạch còn lưu giữ nguyên vẹn một bộ di vật vô giá — từ 11 đạo sắc phong của các triều Lê, Nguyễn đến bia đá, chuông đồng, ngai thờ và cửa võng sơn son thếp vàng. Mỗi hiện vật là một lát cắt lịch sử, ghi lại công tích của Thành hoàng và tấm lòng thành kính của bao thế hệ người làng.

📜
1. Mười một đạo sắc phong
Đình còn lưu giữ nguyên vẹn 11 đạo sắc phong từ thời Lê Cảnh Hưng (1784) đến thời Khải Định (1924). Các sắc phong đều ghi chép việc làng Xuân Trạch phụng thờ Thành hoàng là Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Vương, phong tặng các mỹ tự như "Thượng đẳng thần", "Linh phù dực bảo trung hưng", "Trác vĩ Thượng đẳng thần"... Đây là bộ sắc phong quý giá, khẳng định vị thế linh thiêng của Thành hoàng làng qua nhiều triều đại.
🪨
2. Bia đá "Xã thần ngọc phả bi ký"
Được khắc vào năm Tự Đức thứ 9 (1856). Nội dung ghi chép công tích của Thành hoàng và Thánh Mẫu, được coi là "ngọc phả" khắc trên đá của làng, có giá trị đặc biệt cho nghiên cứu lịch sử thời Hùng Vương.
🔔
3. Chuông đồng
Đúc năm Thiệu Trị thứ 6 (1846). Thực chất là chuông chùa, được ghi công những người công đức cung tiến — minh chứng cho mối liên hệ giữa các di tích tâm linh của làng.
👑
4. Ngai thờ Thành hoàng
Bằng gỗ, sơn son thiếp vàng, thời Nguyễn đầu thế kỷ 19. Được chạm trổ cầu kỳ, sinh động, còn đủ mâm ý và bài vị — biểu tượng cho sự hiện diện linh thiêng của Thành hoàng trong đình.
🪟
5. Cửa võng
Một số ô bằng gỗ sơn son thiếp vàng, trang trí nghệ thuật thời Nguyễn thế kỷ 19. Năm 2002, nhiều dòng họ (Nguyễn Đình, Nguyễn Viết, Bùi, Đào Hữu...) công đức sơn lại cửa võng, cột đình.
🏺
6. Các đồ thờ khác
Mâm bồng, cây đèn nến, chóe rước nước, cùng nhiều hoành phi, câu đối do các dòng họ công đức (như "Hùng Triều Khải Thánh", "Thánh Vị Tiền", các đôi câu đối của họ Nguyễn Thế, Đào Khắc, Lê Văn...). Năm 2002 bổ sung thêm ngựa chiến, đỉnh đồng, hạc đồng, cờ đại, kiệu...

Mười một đạo sắc phong — từ Cảnh Hưng 1784 đến Khải Định 1924 — bốn triều đại nối tiếp nhau khẳng định vị thế linh thiêng của Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Vương.

— Bộ sắc phong được gìn giữ tại Đình Xuân Trạch
Các triều đại ban sắc
Lê Cảnh Hưng (1784)Tự ĐứcThiệu TrịĐồng KhánhThành TháiDuy TânKhải Định (1924)
Các dòng họ công đức (2002)
Họ Nguyễn ĐìnhHọ Nguyễn ViếtHọ BùiHọ Đào HữuHọ Nguyễn ThếHọ Đào KhắcHọ Lê Văn

Theo danh sách công đức của cụ Đào Hữu Du năm 2002, các dòng họ đã dâng hoành phi, câu đối, ngai thờ, ngựa chiến, đỉnh đồng, hạc đồng, cờ đại, kiệu — góp phần phục hồi vẻ trang nghiêm vốn có của ngôi đình.

Tư liệu hình ảnh

Đình làng qua ống kính

Bộ sưu tập hình ảnh minh họa về Đình Xuân Trạch — kiến trúc chữ Đinh cuối Lê đầu Nguyễn, bức màn giếng tứ linh, 11 đạo sắc phong, bia đá "Xã thần ngọc phả bi ký" và các nghi lễ của làng.

古 亭
Toàn cảnhĐại đình 5 gian 2 dĩ, kiến trúc chữ Đinh
雄 朝 啟 聖
Hoành phi"Hùng Triều Khải Thánh"
Sắc phongLê Cảnh Hưng 44 (1784)
神 位
Ngai thờThành hoàng Xạ Thần Quốc
Bức màn giếngTứ linh — kiệt tác giữa đình
Hội làngĐoàn rước kiệu Thành hoàng
Nghi lễBàn thờ Thành hoàng ngày đại lễ
Cổng nghi mônLối tứ trụ, lưỡng long chầu nguyệt
玉 譜
Bia đá"Xã thần ngọc phả" — 1856
Địa chỉ & tham quan

Đường đến đình làng

ao cửa đìnhsông ĐuốngĐền MẫuĐình Xuân TrạchChùa làng
Đình Xuân TrạchThôn Xuân Trạch, xã Xuân Canh, huyện Đông Anh, Hà Nội
Giờ ngày thường
6:30 — 17:30
Lễ, Tết
5:00 — 21:00
Vé vào cửa
Miễn phí
Liên hệ
Ban quản lý
Thế đất & cảnh quan

Đình Xuân Trạch nằm giữa trung tâm làng, sau lần dịch chuyển từ vị trí "Đỉnh Khiếm" gần chân đê vào năm Tự Đức thứ 4 (1851). Trước đình có sân gạch rộng, cổng nghi môn tứ trụ. Bên ngoài đường làng có ao cửa đình nhỏ, tiếp đến đồng rộng liền chân đê — quang cảnh phong quang, rộng mở. Nơi đây từng được các cụ cao niên mô tả là thế đất "long mạch hội tụ".

Đình, Đền Mẫu và Chùa làng tạo thành quần thể di tích tâm linh liền kề của làng Xuân Trạch — một điểm tham quan trọn vẹn cho du khách muốn tìm hiểu văn hóa làng xã Bắc Bộ.

Di tích lân cận
Đền Mẫu · Di Tích Lịch Sử – Văn Hóa
Đền
Xuân Trạch
"Đóa phù dung nở giữa đêm khuya — hương thơm ấy để lại cho làng một người mẹ hiền, ba thế kỷ không phai."
Tổng quan

Đền Mẫu — nơi thờ Thánh Mẫu Ngoạn Phi Vân

Đền Xuân Trạch — còn được dân làng gọi bằng hai cái tên thân thương "Đền Mẫu" hay "Đền Thánh Mẫu" — là ngôi đền thờ phụng Thánh Mẫu Ngoạn Phi Vân, húy Trương Trinh Ngoạn. Bà là người con gái của chính làng Xuân Trạch, được vua Hùng thứ 17 (Hùng Nghị Vương) lập làm Thứ phi, và là thân mẫu của Xạ Thần Quốc Lang — vị thành hoàng được thờ ở đình làng.

Tên nôm cổ của làng Xuân Trạch là Kẻ Trầm (hay Canh Trầm) — một cái tên đã đi vào ca dao, thư tịch suốt nhiều thế kỷ. Đền Mẫu nằm ngay phía sau đình làng, quay lưng lại với đình, ngoảnh hướng Đông Bắc, tạo thành thế "tương hỗ âm dương": cha (thành hoàng) ở đình, mẹ (Thánh Mẫu) ở đền — cùng được con cháu tôn vinh, hương khói sớm hôm.

Nếu đình làng được dựng từ sớm để thờ con trai của bà, thì bản thân ngôi đền Mẫu lại có niên đại muộn hơn đáng kể. Theo thư của Ban tổ chức lễ hội năm 1997, đền được tu sửa lớn vào "những năm đầu thời Bảo Đại". Trước đó, khi đình còn ở vị trí cũ (năm Tự Đức thứ 4 — 1851), đền Mẫu đã được bố trí khiêm nhường cạnh hậu cung đình. Phải đến đầu thế kỷ 20, đền mới được dựng riêng thành một ngôi ở vị trí sau đình như hiện nay.

Đền Xuân Trạch được tu sửa lại những năm đầu thời Bảo Đại — một ngôi đền nhỏ, nhưng mang cả tấm lòng người làng đối với bậc Mẫu nghi sinh ra vị thần hộ mệnh.

— Thư của Ban tổ chức lễ hội làng Xuân Trạch, 1997
Dấu mốc qua các thời kỳ
1851
Đền Mẫu gá cạnh hậu cung đìnhNăm Tự Đức thứ 4, khi đình làng còn ở vị trí cũ, ban thờ Thánh Mẫu đã được bố trí ngay bên hậu cung đình — một sự gắn kết thiêng liêng giữa mẹ và con.
Đầu TK 20
Khởi dựng đền riêngĐền Mẫu được dựng riêng thành một ngôi ở vị trí sau đình như hiện nay, vào những năm đầu thời Bảo Đại. Các di vật (ngai, hương án, bát bửu) được lưu giữ từ thời Nguyễn thế kỷ 19 được chuyển vào.
1941
Bổ sung hiên vòm cuốnĐền được làm thêm hiên vòm cuốn, đắp hệ lan can, tường hoa với mô-típ tứ linh tinh tế. Kiến trúc đền từ đây định hình diện mạo cho đến ngày nay.
1996
Di tích Lịch sử – Văn hóaNgày 20/6/1996, Bộ Văn hóa – Thông tin xếp hạng đền cùng với đình là Di tích Lịch sử – Văn hóa cấp Quốc gia.
1997
Tu bổ lớnĐền được tu bổ, sơn son thếp vàng ngai thờ, cửa võng nhờ công đức của nhân dân. Các cụ trong làng đứng ra tổ chức lễ hội, khôi phục nghi thức cổ.
2002
Công đức di vậtNhiều dòng họ và cá nhân tiếp tục công đức di vật cho đền (theo danh sách của cụ Đào Hữu Du): cửa võng, bát bửu, áo mẫu, hài, câu đối, đồ thờ mới.
2026
Số hóa di sảnToàn bộ di vật, huyền tích, nghi lễ "Hội chư bà" được số hóa, thuyết minh QR để con em xa quê và du khách có thể tìm hiểu, tri ân.
Truyền thuyết dân gian

Huyền tích Thánh Mẫu Ngoạn Phi Vân

Câu chuyện về Thánh Mẫu Ngoạn Phi Vân là một trong những huyền tích đẹp nhất của vùng châu thổ sông Hồng — một câu chuyện dệt bằng giấc mơ hoa phù dung, giấc mộng Long Thần, và hơn hết là tấm lòng của một người mẹ Việt đã sinh ra và dạy dỗ nên vị anh hùng cứu nước.

Giấc mơ hoa phù dung — Sứ mệnh từ trời

Truyền thuyết kể rằng, dưới thời vua Hùng Nghị Vương (vua Hùng thứ 17), ở làng Xuân Trạch có một gia đình họ Trương — bậc hào phú, chồng hiền, vợ đảm. Bà vợ tên là Đỗ Thị Trường, một đêm nằm mộng thấy một đóa hoa phù dung rực rỡ nở trong bồn giữa đêm khuya, tỏa hương thơm ngát khắp xóm.

Tỉnh dậy, bà thấy mình mang thai. Ngày 13 tháng 3 năm Bính Ngọ, bà sinh hạ một người con gái thông minh, xinh đẹp, dung mạo thanh cao, mắt sáng như gương, da trắng hồng như đóa phù dung mới nở. Cha mẹ đặt tên là Trương Trinh Ngoạn, hiệu Ngoạn Phi Vân.

Lớn lên, nàng Ngoạn Phi Vân nổi tiếng khắp vùng về tài sắc, đức hạnh. Nàng giúp cha mẹ việc đồng áng, nuôi tằm ươm tơ, lại thông thạo cung đàn, điệu hát. Dân làng ai cũng quý mến. Nhưng duyên phận của nàng, dường như đã được sắp đặt từ trời.

Vua Hùng dừng binh — Nàng quê làm Thứ phi

Một lần, vua Hùng Nghị Vương dẫn binh đi đánh giặc Ai Lao thắng trận trở về, qua làng Xuân Trạch. Nhân dân ra đón mừng, dựng hành cung cho vua nghỉ ngơi. Trong lúc dạo chơi, vua bắt gặp Ngoạn Phi Vân đang hái hoa bên bờ sông. Giữa rừng hoa muôn sắc, nàng hiện ra kiều diễm, rực rỡ như đóa phù dung giữa trời.

Vua đem lòng yêu mến, hỏi han lai lịch. Biết nàng là con gái nhà gia giáo, tài sắc vẹn toàn, vua liền làm lễ cưới, rước nàng vào triều phong làm Thứ phi — bà Hoàng thứ tư. Nàng phi vào cung, một lòng phụng sự vua, lại kính trên nhường dưới, được cung nhân và dân chúng yêu mến. Nhưng nàng luôn nhớ về quê hương, thường hướng về phương Nam thầm cầu nguyện cho dân làng được ấm no, bình yên.

Long Thần báo mộng — Sinh ra người con hào kiệt

Gần một năm sau, nàng mang thai. Một hôm, nàng xin phép vua về quê thăm cha mẹ già. Đến bến đò Xuân Trạch, nàng dừng chân nghỉ mát. Bỗng trời đất thanh quang, một con Long Thần hiện ra bên dòng nước, báo mộng: "Nàng sẽ sinh một người con trai, sau này nên võ tướng tài ba, cứu nước, cứu dân."

Nàng tỉnh dậy, thấy trong lòng an yên lạ thường. Ngày mùng 10 tháng 3 năm Ất Sửu, nàng sinh hạ một người con trai bụ bẫm, khôi ngô, dung mạo tuấn vĩ. Nhà vua đặt tên là Minh Lang.

Ngay từ nhỏ, Minh Lang đã tỏ ra thông minh khác thường. Lên sáu tuổi, chàng đã có tài bắn cung giỏi như thần, trăm phát trăm trúng. Vua cha vô cùng yêu quý, khen: "Con thứ năm của ta quả là tài trí hơn người", ban cho tên hiệu Xạ Thần Quốc Lang. Bà mẹ — Thứ phi Ngoạn Phi Vân — đã tận tâm dạy dỗ con nên người: dạy chàng đọc sách thánh hiền, học võ nghệ, rèn luyện đạo đức. Chính tấm gương hy sinh, tình thương bao la của bà đã hun đúc nên nhân cách và khí phách của vị anh hùng.

Mẹ tiễn con ra trận — Người ở lại giữ quê hương

Khi giặc Thục sang xâm lấn bờ cõi, Xạ Thần Quốc Lang được vua giao thống lĩnh quân đội ra trận. Ngày tiễn con lên đường, Thánh Mẫu đã đứng bên bờ sông, mắt đỏ hoe, tay cầm nén nhang, cầu trời đất phù hộ cho con đánh thắng giặc. Bà nói: "Con đi, mẹ ở lại trông nom làng xóm, giữ gìn đình đền. Mẹ sẽ thắp hương mỗi ngày, cầu cho con và ba quân bình an trở về."

Xạ Thần cúi đầu lạy mẹ, hứa sẽ đánh tan quân thù. Và quả nhiên, chàng đã chiến thắng vẻ vang. Khi trở về, chàng mở tiệc khao quân, rồi về thăm mẹ. Hai mẹ con vui mừng khôn xiết.

Nhưng niềm vui ngắn chẳng tày gang. Chẳng bao lâu sau, Xạ Thần hóa về trời vào ngày 10 tháng 8. Thánh Mẫu đau đớn vô cùng, nhưng bà đã nén nỗi đau để lo việc làng, việc nước. Bà tiếp tục thắp hương, dạy dỗ con cháu trong làng, giữ gìn phong tục tốt đẹp.

Lập đền thờ Mẫu — Tình mẫu tử vẹn tròn

Nhân dân Xuân Trạch biết ơn công lao của Thánh Mẫu, đã lập đền thờ bà ngay cạnh đình. Ban đầu đền nằm cạnh hậu cung đình (từ năm Tự Đức thứ 4 — 1851), đến đầu thế kỷ XX được xây dựng riêng khang trang. Đền quay hướng Đông Bắc, đối diện với đình — tạo thế "tương hỗ âm dương", cha và mẹ cùng được tôn vinh.

Trong đền, ngai thờ bà được chạm khắc tinh xảo, tượng bà tay bồng con — biểu tượng cho tình mẫu tử thiêng liêng muôn đời. Hàng năm, vào ngày sinh của bà (13 tháng 3 âm lịch), dân làng tổ chức Hội chư bà. Các cụ bà cao tuổi mặc lễ phục đỏ và vàng, do một chủ tế nữ đứng đầu, làm lễ dâng hương, múa sinh tiền, cầu cho các bà mẹ, các chị em được mạnh khỏe, gia đình hạnh phúc. Không khí lễ hội ấm cúng, chan chứa tình mẫu tử.

Theo lệ làng, hàng năm vào ngày 10 tháng 3 âm lịch (ngày sinh Xạ Thần Quốc Lang), dân làng tổ chức lễ hội, tế lễ tại đình và dâng hương tại đền. Riêng ngày 13 tháng 3 (ngày sinh Thánh Mẫu), các cụ bà trong làng làm lễ riêng tại đền — "Hội chư bà" — thể hiện sự tôn vinh người phụ nữ và tình mẫu tử thiêng liêng.

Cha là vị thần nước, mẹ là bậc Mẫu nghi — Xuân Trạch có đình có đền, có cha có mẹ, có ngàn năm hương khói không nguôi.

— Câu truyền miệng của người Xuân Trạch
Tổng thể

Kiến trúc chữ Đinh — giản dị mà sâu lắng

Đền Mẫu Xuân Trạch được xây dựng theo bố cục hình chữ Đinh (丁) — một lối kiến trúc đền miếu truyền thống Bắc Bộ, gồm Đại tế ở phía trước nối liền với Hậu cung ở phía sau tạo thành hình dấu "đinh". Khác với sự nguy nga của đình, đền Mẫu mang dáng vẻ giản dị, khiêm nhường, đúng với tinh thần ngôi đền thờ một người mẹ hiền.

Đền quay lưng lại với đình, ngoảnh hướng Đông Bắc — một sự bố trí có chủ ý: mẹ ở sau, lặng lẽ dõi theo con (thành hoàng được thờ ở đình). Xung quanh đền có ao, nhiều cây cối xum xuê, xanh tốt — tạo nên một không gian tĩnh tại, thanh bình. Bờ nóc đền đắp hình đầu kìm bằng vôi vữa, không cầu kỳ như đình nhưng vẫn đủ uy nghi của một công trình tâm linh.

Bố cục
Chữ Đinh (丁)
Đại tế
3 gian 2 dĩ
Hậu cung
2 gian 1 dĩ
Hướng đền
Đông Bắc
Vật liệu
Gỗ tạp, gạch, ngói ống
Bờ nóc
Đầu kìm vôi vữa
Các hạng mục chính
🏛️
Đại tế — 3 gian 2 dĩ hẹp
Đại tế làm kiểu đầu hồi bít đốc tay ngai. Kết cấu các khung vì đơn giản, theo lối quá giang vượt trốn cột, gối tường. Cụ thể: trụ chống đỡ thượng lương, kê đấu đón tường đỡ nóc, kẻ chuyền hai bên đỡ dong đón hoành. Sự đơn giản của vì kèo phản ánh tính chất "can vá, tu bổ" của công trình thế kỷ 20 — dùng lại một phần kiến trúc cũ.
🕯️
Hậu cung — 2 gian 1 dĩ, 4 vì kèo
Hậu cung có 4 vì kèo. Vì thứ hai làm kiểu giá chiêng chồng và con nhị — một nét kỹ thuật đẹp của nghề mộc cổ. Ở hai vì thứ nhất và thứ hai có xây tường đỡ quá giang để tạo cửa đi vào chính giữa. Xung quanh đền (cả hậu cung và đại tế) đều xây tường gạch có trổ các cửa sổ nhỏ — vừa thông thoáng, vừa giữ được sự ấm cúng, kín đáo của không gian thờ Mẫu.
🌿
Hiên vòm cuốn (bổ sung 1941)
Năm 1941, đền được làm thêm hiên vòm cuốn ở phía trước, đắp hệ lan can, tường hoa. Mặt ngoài tường hoa đắp vẽ công phu, đặc biệt là hệ tứ linh (long, lân, quy, phượng) trên tường hoa ngoài hiên — chi tiết kiến trúc đẹp nhất của đền, vừa mang tính trang trí vừa mang ý nghĩa trấn giữ, cầu phúc.
🪔
Hai am thờ ở gian đốc
Ở hai gian đốc của đền có bố trí hai am thờ nhỏ, mái cuốn lợp ngói ống. Đây là các ban thờ phụ, dành cho các vị phối thờ và các tín ngưỡng dân gian gắn liền với văn hóa Mẫu của người Bắc Bộ.
🪑
Ban thờ chính trong hậu cung
Ở gian sát đốc hậu cung, xây gạch thành 3 ban thờ, trong đó ban thờ chính giữa cao và rộng hơn. Ban thờ chính đặt ngai thờ, bài vị và tượng Thánh Mẫu. Không gian này là trung tâm thiêng liêng nhất của đền, nơi diễn ra các nghi lễ tế chính trong năm.
🌸
Trang trí hoa văn cổ
Đền được trang trí với các mô-típ truyền thống: cúc dây, cánh sen, hình triện — những hoa văn gắn liền với hình ảnh người phụ nữ Việt Nam đức hạnh. Tổng thể không phô trương nhưng mỗi chi tiết đều mang ý nghĩa tâm linh và thẩm mỹ.
Nền và thềm

Nền đền được xây cao hơn sân, có thềm giật cấp lát gạch. Đứng từ sân nhìn lên, đền hiện ra uy nghi, tôn nghiêm — một bố cục phổ biến trong kiến trúc đền miếu Việt Nam, vừa thể hiện sự tôn kính với thần linh, vừa tạo bối cảnh phù hợp cho các nghi lễ rước kiệu, tế lễ.

Đền không đồ sộ như đình, nhưng có cái duyên của một ngôi nhà quê — nơi mẹ vẫn đang ngồi đó, bình dị mà linh thiêng.

— Ghi chép của một bô lão trong làng
Đồ thờ tự & công đức

Di vật tiêu biểu & tấm lòng dân làng

Đền Mẫu lưu giữ một bộ sưu tập di vật có giá trị nghệ thuật và lịch sử cao, chủ yếu có niên đại thời Nguyễn thế kỷ 19. Phần lớn trong số đó được chuyển từ ban thờ Mẫu cạnh hậu cung đình sang khi đền được dựng riêng vào đầu thế kỷ 20. Bên cạnh đó, nhiều hiện vật được nhân dân, dòng họ trong và ngoài làng công đức qua các đợt tu bổ năm 1941, 1997, và đặc biệt năm 2002.

Di vật cổ (thời Nguyễn, thế kỷ 19)
👑
Ngai thờ Mẫu
Bằng gỗ sơn son thiếp vàng. Trang trí đề tài hổ phù, tứ linh đầu rồng, tứ quý, hoa lá đan xen — tinh xảo và đậm phong cách mỹ thuật cung đình thời Nguyễn. Hiện còn đủ mâm ý và bài vị.
Thời Nguyễn · TK 19
🕯️
Hương án
Bằng gỗ sơn son thiếp vàng. Chạm khắc đề tài tứ linh, tứ quý, hổ phù — được giới chuyên môn đánh giá là "hình chạm kỹ, đẹp". Là một trong những di vật có giá trị nghệ thuật cao nhất của đền.
Thời Nguyễn · TK 19
🏹
Bộ bát bửu biển lệnh
Bằng gỗ, gồm 8 vật biểu trưng cho quyền uy và sự linh thiêng. Tuy đa số bị hư phần chuôi cán qua thời gian, nhưng phần đốc chính còn nguyên, và có hai chiếc vẫn còn nguyên vẹn — rất quý để nghiên cứu mỹ thuật đồ thờ Nguyễn.
Thời Nguyễn · TK 19
Di vật công đức (thế kỷ 20)
🎋
Cửa võng
Do cụ Bân (làng Dâu) công đức. Cửa võng treo trước ban thờ chính, chạm khắc tinh xảo, góp phần tạo nên vẻ trang nghiêm cho không gian hậu cung.
🔔
Chuông đồng nhỡ
Do Hội quy cụ Tháp dâng cúng. Dùng trong các nghi lễ tế chính — tiếng chuông ngân vang khắp sân đền mỗi khi khai hội.
👘
Khám, áo mẫu, mũ mẫu, bài vị
Do cụ Bùi Văn Tư dâng cúng. Bộ trang phục nghi lễ dành cho Thánh Mẫu — thể hiện sự tôn kính cao nhất của dân làng.
🪷
Tượng Quan Thế Âm Bồ Tát
Do gia đình ông Chuẩn dâng cúng. Tượng được thờ ở am phụ, phản ánh sự giao hòa giữa tín ngưỡng Mẫu và đạo Phật trong văn hóa làng.
📜
Hoành phi "Vạn Cổ Anh Linh"
Do cụ Đào Hữu Lương dâng cúng. Bốn chữ "萬古英靈" — "Linh thiêng mãi muôn đời" — treo trang trọng ở đại tế, ca ngợi sự linh thiêng của Thánh Mẫu.
🏺
Đỉnh đồng, hạc đồng, đèn đồng
Do bà Nguyễn Thị Liên và các gia đình khác dâng cúng. Tạo nên bộ đồ thờ bằng đồng đặt trên hương án — đủ đầy cho các nghi lễ trọng đại.
Bổ sung di vật năm 2002

Theo danh sách lưu bên đền do cụ Đào Hữu Du ghi chép, năm 2002 đền tiếp tục nhận thêm nhiều di vật công đức từ con em làng cả trong và ngoài quê hương:

Danh sách công đức năm 2002
  • Hai quạt (cây và bàn) do cụ Ngọc (Thụy Khuê, Hà Nội) dâng
  • Áo mẫu, đôi hài, áo choàng, 10 đĩa gỗ sơn mài, 3 chiếu nilông do con gái cụ Tài Lục dâng
  • Một đôi câu đối do bà Khánh và bà Tỉnh dâng
  • Sơn ngai mẫu do bà Nguyễn Thị Hiền công đức
  • Một cửa võng do gia đình ông Nguyễn Văn Trung dâng
  • Một bộ bát bửu do gia đình ông Nguyễn Văn Được dâng

Ngoài ra, các đồ thờ khác như tàn, y môn, mâm khay, màn che cửa cung, độc bình, phích, trống, ấm chén bát đĩa… đều do nhân dân trong làng chung tay công đức qua các đời — tạo nên một bộ đồ thờ đầy đủ, ấm cúng, phản ánh truyền thống "uống nước nhớ nguồn" của người Xuân Trạch.

◆ Hội chư bà

Hội chư bà · Tôn vinh tình mẫu tử

13 tháng 3 âm lịch · Ngày sinh Thánh Mẫu Ngoạn Phi Vân

Khác với hội làng chính tổ chức ở đình (ngày 10 tháng 3 âm lịch — ngày sinh Xạ Thần Quốc Lang), đền Mẫu có lễ hội riêng vào ngày 13 tháng 3 âm lịch — ngày sinh của Thánh Mẫu. Lễ hội này mang tên rất đẹp: "Hội chư bà", do các cụ bà cao tuổi trong làng đứng ra tổ chức, để tôn vinh người phụ nữ Việt Nam và tình mẫu tử thiêng liêng.

Không khí Hội chư bà rất khác với các lễ hội cung đình hay hội làng nam giới chủ trì: ở đây, mọi nghi thức đều do phụ nữ đảm đương, trang phục đẹp, không khí ấm cúng, chan chứa tình cảm gia đình và tình làng nghĩa xóm.

Chương trình các ngày lễ trong năm
  • Lễ đình
    10/3 âm
    Lễ hội chính (đình làng)
    Ngày sinh Xạ Thần Quốc Lang
    Dân làng tổ chức lễ hội, tế lễ tại đình và dâng hương tại đền Mẫu. Đây là ngày hội lớn nhất của cả đình và đền — cha con được tôn vinh cùng lúc.
  • Hội chư bà
    13/3 âm
    Hội chư bà — Lễ riêng của đền Mẫu
    Ngày sinh Thánh Mẫu Ngoạn Phi Vân
    Các cụ bà cao tuổi trong làng mặc lễ phục đỏ và vàng, do một chủ tế nữ đứng đầu, làm lễ dâng hương, múa sinh tiền, cầu cho các bà mẹ, các chị em được mạnh khỏe, gia đình hạnh phúc. Đây là nét văn hóa đặc trưng, chỉ có ở đền Mẫu Xuân Trạch.
  • Giỗ con
    10/8 âm
    Ngày hóa của Xạ Thần Quốc Lang
    Ngày húy kỵ thành hoàng
    Ngày húy kỵ vị thành hoàng (con trai Thánh Mẫu) — dân làng dâng hương tại đình, đền Mẫu cũng tổ chức lễ nhỏ cầu siêu, tưởng nhớ.
Nghi thức đặc trưng của Hội chư bà
Lễ phục đỏ - vàngChủ tế nữDâng hươngMúa sinh tiềnCầu cho các bà mẹCầu sức khỏeCầu gia đình hạnh phúcTế nữ quanCỗ chay
Ý nghĩa văn hóa của Hội chư bà

Hội chư bà ở đền Xuân Trạch là một trong số ít lễ hội truyền thống còn giữ được đặc trưng "lễ hội nữ quyền" của văn hóa Bắc Bộ — nơi phụ nữ là chủ thể chính của mọi nghi thức. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh các lễ hội làng truyền thống thường do nam giới điều hành.

Qua nghi thức "múa sinh tiền" — một điệu múa cổ với những nhịp tiền vàng xào xạc — các cụ bà bày tỏ sự tôn kính với Thánh Mẫu, đồng thời gửi gắm lời cầu cho con cháu và cho chính mình. Hội chư bà là dịp để các thế hệ phụ nữ trong làng gặp gỡ, trao truyền phong tục, kết chặt tình làng nghĩa xóm.

Ngày 13 tháng 3 âm lịch, đền Mẫu mở cửa — các bà trong làng khoác áo đỏ áo vàng, múa sinh tiền dâng hương. Đó là khoảnh khắc đẹp nhất trong năm của Xuân Trạch.

— Lời của một cụ bà chủ tế (ghi lại năm 2018)
Tư liệu hình ảnh

Đền Mẫu qua ống kính

Bộ sưu tập hình ảnh minh họa về đền Xuân Trạch, Thánh Mẫu Ngoạn Phi Vân, các di vật và nghi lễ Hội chư bà — được dựng và số hóa từ tư liệu của làng. Các hình ảnh sẽ được thay thế bằng ảnh chụp thực tế trong quá trình hoàn thiện.

萬 古 英 靈
Toàn cảnhĐền Mẫu dưới trăng đêm — hương phù dung phảng phất
萬 古 英 靈
Hoành phi"Vạn Cổ Anh Linh" — cụ Đào Hữu Lương công đức
聖 母
Ngai thờNgai Mẫu sơn son thếp vàng · TK 19
Hương ánHương án chạm tứ linh, tứ quý · TK 19
Hội chư bàCác cụ bà lễ phục đỏ - vàng
Huyền tíchHoa phù dung — điềm báo sinh Thánh Mẫu
Kiến trúcTường hoa vòm cuốn hiên — hệ tứ linh (1941)
Bát bửuBộ biển lệnh gỗ · TK 19
ChuôngChuông đồng nhỡ · Hội quy cụ Tháp dâng
Địa chỉ & tham quan

Đường đến đền Mẫu

Ao đềnĐình Xuân TrạchĐền Mẫu Xuân TrạchChùa làngĐ.Bắc
Đền Mẫu Xuân TrạchNằm phía sau đình làng, quay hướng Đông Bắc · Làng Xuân Trạch (xưa: Kẻ Trầm)
Giờ ngày thường
6:30 — 17:30
Lễ, Tết
5:00 — 21:00
Vé vào cửa
Miễn phí
Liên hệ
Ban quản lý di tích
Di tích lân cận
Di Tích Phật Giáo
Chùa
Xuân Trạch
"Linh Ứng tự — chùa giữa mây xanh, sông Đuống trước mặt, Tam Đảo sau lưng, đường rồng uốn lượn dẫn vào cõi thanh tịnh."
Nguồn gốc

Từ chùa Ngoài đến chùa Trong

Chùa làng Xuân Trạch — tên chữ Linh Ứng Tự, có tài liệu ghi là Tự Nhiên Tự, còn được gọi là Thanh Vân Tự (chùa giữa mây xanh) theo vị trí đặt tên. Người làng quen gọi là "chùa Trong" — để phân biệt với chùa Ngoài cũ ở bờ sông Đuống.

Chùa được xây dựng từ thế kỷ XVIII hoặc đầu thế kỷ XIX. Căn cứ tộc phả họ Nguyễn Đắc ghi: "Cụ Phúc Đĩnh mất ngày 22 tháng Chạp năm Kỷ Tị, Gia Long 7 (1809), táng tại xứ đầu chùa Trong" — như vậy chùa Trong đã tồn tại từ trước năm 1809.

Trước đó, chùa ban đầu tọa lạc trên cơ đê phía bên sông — dân gian gọi là chùa Ngoài. Khi sông Đuống đổi dòng làm cơ đê sạt lở, các bậc tiền nhân quyết định di chuyển chùa vào khu đất cao sát đường Rồng hiện nay, đặt lại tên là Thanh Vân Tự, nghĩa là "chùa giữa mây xanh".

Năm 1948, giặc Pháp bắt dân phá chùa để lấy gạch xây bốt ở làng Vạn Lộc. Chùa bị phá hủy hoàn toàn. Hơn nửa thế kỷ sau, năm 2000, nhân dân trong làng quyên góp tiền của và công sức để xây dựng lại chùa trên nền đất cũ, từng bước khôi phục nơi thờ tự cho con cháu muôn đời.

Khuôn viên chùa Thanh Vân tự nằm trên khu đất cao, thoáng đãng, không xa làng mà cũng không gần làng — gần mà không nhập, cách mà không xa.

— Tư liệu về chùa Xuân Trạch, hồ sơ di tích 2016
Dấu mốc qua các thời kỳ
Trước
1809
Chùa Ngoài trên bờ sôngChùa ban đầu đặt trên cơ đê phía bên sông Đuống. Tộc phả họ Nguyễn Đắc ghi chép xác nhận chùa Trong đã tồn tại trước năm 1809.
Đầu TK XIX
Di chuyển vào khu đất caoSông đổi dòng, cơ đê sạt lở. Chùa được di chuyển vào khu đất cao sát đường Rồng, đặt tên là Thanh Vân Tự — chùa giữa mây xanh.
1846
Đúc chuông đồngNgày 22 tháng 11 năm Bính Ngọ, niên hiệu Thiệu Trị thứ 6 — nhân dân bản xã đúc quả chuông đồng, khắc tên người công đức cúng tiến. Chuông là di vật quý nhất của chùa.
1948
Giặc Pháp phá chùaGiặc Pháp bắt dân phá chùa để lấy gạch xây bốt ở làng Vạn Lộc. Toàn bộ công trình bị phá hủy, chỉ còn nền đất và một số di vật được giấu kỹ.
2000
Phục dựng chùaSau 52 năm hoang phế, nhân dân trong làng quyên góp tiền của và công sức xây dựng lại chùa trên nền đất cũ, theo bố cục chữ Đinh truyền thống.
2016
Lập hồ sơ di tíchChùa được khảo sát, lập hồ sơ di tích, tiếp tục xây dựng thêm các hạng mục còn thiếu: tam quan, tăng phòng, nhà Tổ…
2026
Số hóa di sảnToàn bộ thông tin được số hóa trên nền tảng Làng Xuân Trạch Văn Hiến, mở ra trang mới cho công tác bảo tồn và lan tỏa giá trị tâm linh.
Ý nghĩa tên gọi

Linh Ứng Tự — "chùa linh ứng" — ghi nhận niềm tin của dân làng về sự ứng nghiệm của Phật pháp tại nơi đây. Thanh Vân Tự — "chùa giữa mây xanh" — tên gọi thơ mộng phản ánh vị trí chùa trên khu đất cao, bốn bề mây xanh phủ, thoáng đãng mà thanh tịnh. Còn có tài liệu ghi tên cũ là Tự Nhiên Tự — chùa của sự tự nhiên, hòa hợp với thiên địa.

Tổng thể

Kiến trúc chữ Đinh đơn sơ thanh tịnh

Chùa Xuân Trạch được xây dựng theo bố cục kiến trúc "chữ Đinh" truyền thống, gồm Nhà Thượng Điện (chính điện, 3 gian nằm dọc) nối thẳng vuông góc với Nhà Bái Đường (5 gian 2 dĩ nằm ngang phía trước). Toàn bộ khuôn viên rộng khoảng 2.000m².

Chùa nằm trên khu đất cao, thoáng đãng — hướng Nam, trước mặt là sông Đuống, sau lưng là dãy Tam Đảo. Đường Rồng uốn lượn trước chùa rồi cuộn vào làng. Đây là vị trí phong thủy lý tưởng, mang ý nghĩa "gần mà không nhập, cách mà không xa".

Theo nhận xét của các cụ, chùa được xây dựng khá sớm nhưng vì dân còn nghèo nên chưa đầy đủ như quy mô kiến trúc thời Lý - Trần: chưa có hành lang thờ Thập Bát La Hán, chưa có tăng đường (nhà Tổ), nhà hậu, tam quan, tăng phòng, phương trượng. Từ năm 2000 đến nay, các hạng mục này đang được tiếp tục xây dựng bổ sung.

Bố cục
Chữ Đinh (J)
Diện tích
~2.000 m²
Thượng điện
3 gian dọc
Bái đường
5 gian 2 dĩ
Chính Điện — Thượng Điện

Chính điện bày tượng Phật đặt nghiêm trang trên bệ xây, phân thành 4 lớp từ trên xuống:

🪷
Lớp 1 — Tượng Tam Thế
Ba pho tượng có kích cỡ và hình dáng bằng nhau, ngồi trên tòa sen — tượng trưng cho Phật mười phương ở ba đời: Quá khứ, Hiện tại, Vị lai. Đây là lớp cao nhất trên bệ thờ, biểu trưng cho không gian và thời gian vô tận.
🙏
Lớp 2 — Di Đà Tam Tôn
Đức A Di Đà ngự ở giữa, hai bên là Bồ Tát Quan Thế Âm (từ bi) và Đại Thế Chí (trí tuệ). Hai tượng Bồ Tát nhỏ hơn tượng Phật A Di Đà. Đây là bộ tượng Tam Thánh Tây Phương phổ biến trong các chùa miền Bắc.
📿
Lớp 3 — Thế Tôn Thích Ca
Tượng Đức Phật Thích Ca Mâu Ni — bậc Thế Tôn — hai bên có tượng Văn Thù (trí tuệ, cưỡi sư tử) và Phổ Hiền Bồ Tát (hạnh nguyện, cưỡi voi) đứng trên tòa sen, hộ pháp cho Đức Phật.
🐉
Lớp 4 — Cửu Long (Thích Ca Sơ Sinh)
Tượng nhỏ dáng đứng, một tay chỉ lên trời, một tay chỉ xuống đất — tư thế đản sinh của Đức Phật. Có chín con rồng phun nước tắm cho Ngài. Hai bên là tượng vua Đế Thích (trái) và Đại Nam Thiên Vương (phải), cả hai đều ngồi ngai, mặc y phục hoàng đế.
Bái Đường

Bái đường nằm ngang trước mặt Thượng điện, là nơi tăng ni tụng kinh và tín đồ tới lễ Phật. Có hai ban thờ chính hai bên:

👹
Bên tả — Ban Đức Ông
Ban thờ Đức Ông (mặt đỏ) — tức Thổ thần ngôi chùa, còn gọi là Đức Chúa. Cạnh đó là ban thờ Long Thần — vị Long Vương đã quy y Phật pháp, hộ trì ngôi chùa.
🧘
Bên hữu — Ban Thánh Tăng
Ban thờ An Nan Đà Tôn Giả — còn gọi là Thánh Tăng — một trong mười vị đại đệ tử của đức Phật Thích Ca, người đã ghi nhớ và truyền lại toàn bộ kinh điển sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn.
Hạng mục còn thiếu / đang xây bổ sung

Theo nhận xét của các cụ và tài liệu hồ sơ di tích, chùa "được xây dựng khá sớm nhưng dân còn nghèo nên chưa đầy đủ như quy mô kiến trúc thời Lý - Trần". Các hạng mục còn thiếu và đang được dần bổ sung từ năm 2000 đến nay gồm: hành lang thờ Thập Bát La Hán · tăng đường (nhà Tổ) · nhà hậu · tam quan · tăng phòng · phương trượng.

◆ Phật sự trong năm

Các ngày lễ Phật tại chùa

Chùa không có lễ hội riêng, mà theo lịch Phật giáo cả năm

Khác với đình (thờ Thành Hoàng với hội làng cộng đồng) hay đền (thờ Đức Thánh Trần với lễ giỗ chính), chùa Xuân Trạch thuộc truyền thống Phật giáo Bắc tông — mở cửa quanh năm, sinh hoạt theo lịch nhà Phật. Những ngày Phật sự lớn thu hút đông đảo tín đồ về tụng kinh, dâng hương, phóng sinh, cầu an cầu siêu.

Ngoài ra, vào các ngày mùng 1 và 15 âm lịch hàng tháng, bà con Phật tử trong làng đều đến chùa lễ Phật, tụng kinh, cúng dường tam bảo — nếp sinh hoạt đã duy trì qua nhiều thế hệ.

Lịch Phật sự chính trong năm
  • Rằm
    (15/1 âm)
    Rằm tháng Giêng — Thượng Nguyên
    Cả ngày
    Một trong ba ngày rằm lớn nhất trong năm (Thượng Nguyên). Phật tử đến chùa lễ Phật, cầu an đầu năm, phóng sinh, dâng sao giải hạn. Ngày này dân gian có câu "lễ Phật quanh năm không bằng ngày rằm tháng Giêng".
  • Mùng 8
    (8/4 âm)
    Lễ Phật Đản
    Sáng sớm
    Kỷ niệm ngày đản sinh Đức Phật Thích Ca Mâu Ni (truyền thống Bắc tông chọn mùng 8 tháng 4 âm lịch). Nghi thức chính là tắm Phật — tưới nước thơm lên tượng Thích Ca Sơ Sinh (tượng Cửu Long) ở lớp thứ 4 chính điện.
  • 15/7 âm
    Lễ Vu Lan báo hiếu
    Cả ngày
    Rằm tháng Bảy — ngày báo hiếu cha mẹ tổ tiên, cầu siêu cho các vong linh. Phật tử cài hoa hồng trên áo (đỏ cho người còn mẹ, trắng cho người đã mất mẹ). Chùa tụng kinh Vu Lan Báo Hiếu, làm lễ chẩn tế.
  • 15/7 âm
    Lễ Xá Tội Vong Nhân
    Chiều tối
    Cũng vào rằm tháng Bảy — lễ phóng sinh, cúng thí thực cho các vong linh không nơi nương tựa. Đây là dịp để dân làng làm việc thiện, tích phúc cho bản thân và tổ tiên.
  • Rằm
    (15/10 âm)
    Rằm tháng Mười — Hạ Nguyên
    Cả ngày
    Ngày rằm thứ ba trong năm (Hạ Nguyên), tạ ơn đất trời cho một mùa lúa bội thu. Phật tử dâng lúa mới, xôi nếp lên chùa, cầu nguyện cho vụ sau mưa thuận gió hòa.
  • Mùng 8
    (8/12 âm)
    Lễ Phật Thành Đạo
    Sáng
    Kỷ niệm ngày Đức Phật Thích Ca thành đạo dưới gốc cây Bồ Đề sau 49 ngày thiền định. Phật tử đến chùa thắp hương, tụng kinh, ôn lại hạnh nguyện và giáo lý của Đức Phật.
Sinh hoạt thường xuyên
Lễ mùng 1Lễ rằmTắm PhậtCầu anCầu siêuPhóng sinhDâng sao giải hạnThỉnh chuôngTụng kinhCúng dường Tam Bảo

Lễ Phật quanh năm không bằng ngày rằm tháng Giêng — người Xuân Trạch vẫn gìn giữ nếp này qua bao thế hệ.

— Câu ca dao Phật giáo dân gian
Không gian tâm linh của làng

Chùa trong tư duy văn hóa làng Trầm

Khác với đình hay đền, chùa Xuân Trạch không có huyền tích riêng gắn trực tiếp với công trình. Nhưng chùa lại là một mắt xích quan trọng trong không gian tâm linh tổng thể của làng — kết nối cùng đình, đền, đường Rồng, cổng cái, cầu đá — tạo nên một tư duy văn hóa rất đặc trưng của làng Trầm.

Nơi đây là chốn thanh tịnh để người làng tìm về sau những lo toan thường nhật — "gần mà không nhập, cách mà không xa". Khuôn viên chùa nằm trên khu đất cao, thoáng đãng, không sát làng mà cũng không xa làng — đúng nguyên tắc truyền thống của chùa Việt Bắc Bộ.

Chùa, đền, đình, đường rồng, cổng cái, cầu đá… tất cả hòa quyện thành một tư duy văn hóa rất đặc trưng của làng Trầm.

— Tư liệu di tích, ghi chép về không gian tâm linh làng
Câu chuyện về đường Rồng

Long thần uốn lượn trước cửa chùa

Khuôn viên chùa Thanh Vân tự nằm trên khu đất cao, thoáng đãng. Chùa nhìn hướng Nam, trước mặt là sông Đuống, sau lưng là dãy Tam Đảo. Đường Rồng uốn lượn trước chùa rồi cuộn vào làng — đó là một dải đất uốn lượn hình rồng, mà dân làng tin rằng có long mạch chạy qua.

Khuôn viên chùa là các bãi cao rải rác, quanh thần rồng là mây xanh — vì vậy các cụ đặt tên chùa là Thanh Vân Tự (chùa giữa mây xanh). Từ huyền thoại Long Thần xuống đầu thai vào Ngoạn Phi Vân (Thánh Mẫu), dẫn đến ngôi chùa bên đường Rồng, tạo nên một không gian tâm linh liên hoàn rất đặc trưng.

Tín ngưỡng Phật giáo Bắc tông
🪷
Tín ngưỡng Tam Bảo
Phật tử làng tín ngưỡng đầy đủ Tam Bảo — Phật, Pháp, Tăng. Chính điện thờ Phật ba đời mười phương (Tam Thế), Đức Phật Thích Ca, Phật A Di Đà — theo truyền thống Phật giáo Bắc tông phổ biến ở đồng bằng Bắc Bộ.
🌺
Thờ Tam Thánh Tây Phương
A Di Đà — Quan Thế Âm — Đại Thế Chí được thờ ở lớp thứ hai chính điện. Nhiều bà trong làng phát nguyện niệm danh hiệu "Nam Mô A Di Đà Phật" hàng ngày, cầu vãng sinh Tây Phương Cực Lạc.
🔔
Tín ngưỡng Long Thần hộ chùa
Ban thờ Long Thần (Long Vương đã quy y Phật pháp) ở bái đường thể hiện tín ngưỡng kết hợp Phật giáo và tín ngưỡng dân gian. Long Thần được coi là vị hộ pháp bảo vệ chùa và cả long mạch của làng.
👴
Đức Ông hộ trì đất chùa
Ban thờ Đức Ông mặt đỏ — Thổ thần của ngôi chùa — là nét đặc trưng của chùa Việt Bắc Bộ, phản ánh sự dung hòa giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ thần đất bản địa đã có từ ngàn đời trước.
Câu ca dao về chùa

"Lễ Phật quanh năm không bằng ngày rằm tháng Giêng,
Cửa chùa rộng mở đón người mười phương."

"Chùa ở giữa mây — thanh vân một cõi,
Đường rồng uốn lượn dẫn vào làng Trầm."

"Qua chùa ngả nón ghé thăm,
Tam Bảo thanh tịnh, lòng bằng thủy chung."

— Ca dao Phật giáo dân gian và của làng Xuân Trạch
Sinh hoạt Phật giáo tại làng

Nếp sinh hoạt Phật tử ở làng Xuân Trạch rất đều đặn — vào các ngày mùng 1 và 15 âm lịch hàng tháng, bà con mang hương hoa, oản quả lên chùa. Các ngày rằm lớn thì đông đảo hơn, kéo dài cả ngày. Chùa cũng là nơi tổ chức đám tang, cầu siêu, cầu an cho người trong làng — là chốn nương tựa tinh thần trong những lúc hạnh phúc và cả lúc gian truân.

Đặc biệt, nhiều gia đình trong làng gửi hình thờ tổ tiên lên chùa để được tụng kinh cầu siêu định kỳ. Đây là truyền thống nối dài từ tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên (một trụ cột văn hóa Việt Nam) với Phật giáo.

Lễ mùng 1Lễ rằmCầu siêu tổ tiênGửi ảnh thờQuy y Tam BảoHọc giáo lýNiệm PhậtTụng kinh Pháp HoaPhóng sinhLàm công đức
Mối liên hệ đình — đền — chùa — đường Rồng

Trong tư duy văn hóa truyền thống của làng Xuân Trạch, bốn yếu tố linh thiêng gắn bó chặt chẽ: đình (Thành Hoàng — cộng đồng), đền (Đức Thánh Trần — anh hùng dân tộc), chùa (Tam Bảo — Phật pháp), và đường Rồng (long mạch — đất lành). Cùng với cổng cái, cầu đá, cây đa bến nước, tất cả tạo thành một hệ thống tâm linh hoàn chỉnh — nơi người làng tìm được câu trả lời cho mọi câu hỏi của đời người: từ sinh, lão, bệnh, tử đến vui buồn mùa vụ.

Tư liệu hình ảnh

Chùa qua ống kính

Bộ sưu tập hình ảnh về chùa Xuân Trạch (Linh Ứng Tự / Thanh Vân Tự): kiến trúc chữ Đinh, tượng Phật, chuông đồng cổ 1846, đường Rồng, hoa sen — được sưu tầm và số hóa từ kho tư liệu của làng.

靈 應 寺
Toàn cảnhChùa Xuân Trạch — Thanh Vân Tự giữa mây xanh
丙 午 年
Di vậtChuông đồng đúc năm Thiệu Trị thứ 6 (1846)
Thượng điệnTượng Tam Thế — Phật ba đời mười phương
Cửu LongTượng Thích Ca Sơ Sinh — 9 rồng phun nước tắm
Bái đườngĐức Ông mặt đỏ — Thổ thần ngôi chùa
Biểu tượngHoa sen — biểu tượng Phật giáo
Nghi lễBàn thờ Phật ngày rằm tháng Giêng
Long mạchĐường Rồng uốn lượn trước chùa
Âm thanhThỉnh chuông buổi sớm tinh mơ
Địa chỉ & thăm viếng

Đường đến chùa Xuân Trạch

Sông ĐuốngĐường RồngĐình làngĐền thờChùa Xuân Trạch(Thanh Vân Tự)Dãy Tam Đảo →
Chùa Xuân Trạch — Linh Ứng TựBên đường Rồng, xã Xuân Trạch, Hà Nội
Giờ ngày thường
6:00 — 18:00
Lễ rằm, mùng 1
5:00 — 21:00
Vé vào cửa
Miễn phí
Trụ trì
Nhà chùa
Phong thủy vị trí

Chùa đặt ở khu đất cao, thoáng đãng — hướng Nam, trước mặt là sông Đuống, sau lưng là dãy Tam Đảo. Đường Rồng uốn lượn trước chùa rồi cuộn vào làng. Đây là vị trí phong thủy lý tưởng: có sơn (núi) tựa lưng, có thủy (sông) trước mặt, có long mạch (đường Rồng) chảy qua — đúng theo nguyên tắc "tọa sơn hướng thủy" của địa lý cổ truyền.

Di tích lân cận
Lễ Hội Truyền Thống
Lễ Rước Nước
Đình Xuân Trạch
"Linh hồn của hội làng Xuân Trạch"
Tín ngưỡng cốt lõi

Linh hồn của hội làng Xuân Trạch

Lễ rước nước không chỉ là một nghi thức tôn giáo, tín ngưỡng đơn thuần — mà còn là linh hồn của hội làng Xuân Trạch, một làng cổ ven sông thuộc xã Xuân Canh, huyện Đông Anh, Hà Nội.

Nghi lễ này diễn ra vào sáng mùng 10 tháng 3 âm lịch — ngày hội chính, đồng thời là ngày sinh của Thành hoàng làng Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Thánh Chủ (con trai thứ năm của vua Hùng Nghị Vương — vua Hùng thứ 17), trùng với ngày Giỗ Tổ Hùng Vương.

Theo các cụ cao niên và tài liệu thần tích "Xã thần ngọc phả bi ký", lễ rước nước có nguồn gốc từ tín ngưỡng nông nghiệp cổ xưa — hướng về cội nguồn "nước từ quê cha đất tổ Bạch Hạc – Việt Trì" để tắm cho Thánh vào ngày sinh, khai thông thất khiếu, cầu mong trí tuệ và thể lực phi thường.

Lễ hội được khôi phục từ năm 1997 khi làng đón nhận Bằng Di tích Lịch sử – Văn hóa, và được duy trì hàng năm, đáp ứng nhu cầu tâm linh của nhân dân.

— Quyết định số 1460/QĐBT ngày 20/6/1996
Bốn yếu tố cốt lõi
Ngày hội
10/3 âm lịch
Trùng ngày
Giỗ Tổ Hùng Vương
Vị thần thờ
Xạ Thần Quốc Lang
Lấy nước tại
Ngã ba sông Hồng – sông Đuống
Chuẩn bị trước lễ rước

Sự thành kính của cộng đồng từ nhiều ngày trước

Việc chuẩn bị lễ rước nước được tiến hành kỹ lưỡng từ nhiều ngày trước hội. Người dân trong làng và ban tổ chức lễ hội (do UBND xã Xuân Canh thành lập) phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng hội đoàn.

👴
Cử cai đám và chủ tế
Trước đây, mỗi giáp (Đông, Đoài, Nam, Cả) cử một ông lình (cai đám) từ 50 tuổi trở lên, song toàn, có uy tín. Chủ tế được bầu trong hội tư văn — phải là người cao tuổi minh mẫn, đức cao vọng trọng, gia đình hòa thuận, không vướng tang. Ngày nay làng không còn các giáp nhưng việc bầu chủ tế vẫn giữ nguyên quy định chặt chẽ.
🍡
Lễ vật dâng cúng — bánh trôi không thể thiếu
Ngoài các lễ vật thông thường (xôi, gà, lợn, trâu, bò, hương hoa, trầu rượu...), bánh trôi là lễ vật không thể thiếu. Mỗi gia đình trong làng đều làm bánh trôi đặt trên bàn thờ tổ tiên ngày hội — thay vì ăn tết Hàn thực như các nơi khác, dân làng dành bánh trôi cho ngày này.
🥁
Tập luyện 1-2 tuần trước hội
Ban nghi lễ tổ chức tập luyện cho đội rước nước, đội tế ông (đình), đội dâng hương (đền), đội bát âm, đội múa sinh tiền. Nội dung tập trung vào đường đi, thứ tự đoàn rước, nhịp trống chiêng, cách thức tế, quỳ, múa.
Mở đầu lễ rước

Tiếng trống sấm phát lệnh

Trước khi rước, một người cao tuổi đánh một hồi trống cái phát lệnh. Trống cái còn gọi là trống sấm — làm bằng da trâu, đường kính mặt trống 1,5 mét, chỉ được sử dụng trong ngày lễ hội, do dòng họ Đào Hữu cúng tiến.

Khi tiếng trống vang lên, chủ tế (thường là cụ cao niên) vào trong lễ Thánh, tiếp đến ban lãnh đạo xã vào dâng lễ xin phép Thành hoàng được tổ chức rước nước.

Lễ vật cúng sông gồm 6 mâm: một mâm để ở đình, một mâm ở đền, một mâm ở chùa và ba mâm mang ra sông. Hai mâm được đưa cho người lái thuyền để làm lễ cầu thần sông; mâm còn lại do chủ tế và một vị cao niên làm lễ trực tiếp trên thuyền xin phép lấy nước.

Lộ trình rước nước

Từ sân đình đến ngã ba sông

Sau lễ khai hội sáng sớm mùng 10 tháng 3 âm lịch, đoàn rước khởi hành từ sân đình Xuân Trạch — đi men theo đường làng, lên bờ đê sông Đuống, đến gốc cây gạo bến đò, xuống thuyền và tiến ra giữa ngã ba sông Hồng – sông Đuống để múc nước. Đây là vị trí hợp lưu, nước từ thượng nguồn Bạch Hạc – Việt Trì đổ về — được coi là lành và thanh khiết nhất.

Đình Xuân TrạchXuất phátBến đòGốc cây gạoNgã ba sôngHồng × ĐuốngBLộ trình rước nướcĐÌNH → BẾN → NGÃ BA SÔNG
Bảy bước nghi thức chính
  • B1
    Sân đình
    Phát lệnh — đánh hồi trống sấm
    Người cao tuổi · Trống đường kính 1.5m
    Một hồi trống cái phát lệnh. Chủ tế vào lễ Thánh, ban lãnh đạo xã dâng lễ xin phép. Đoàn rước tập kết đầy đủ tại sân đình.
  • B2
    Đường làng
    Khởi rước — ra cổng làng
    Đội hình 29 thành phần
    Đoàn rước khởi hành từ sân đình ra cổng làng, men theo đường làng, lên bờ đê sông Đuống. Trống chiêng vang lên, dân làng đứng hai bên đường tiễn đoàn.
  • B3
    Bến đò
    Đến gốc cây gạo bến đò
    Đầu làng · Cây cổ thụ
    Cây gạo bến đò là cây cổ thụ được coi như "biển báo" lối rẽ vào làng từ xa. Tại đây mọi người làm lễ xuống thuyền — ban tổ chức bố trí từ 2 đến 3 thuyền, những năm gần đây có thêm cả tàu để đáp ứng nhu cầu của nhân dân và du khách.
  • B4
    Trên thuyền
    Lễ cúng thần sông trước khi múc nước
    Chủ tế + cao niên + người lái thuyền
    Trên thuyền rồng (gắn đầu rồng) ra đến khu vực giữa ngã ba sông Hồng – sông Đuống. Chủ tế và một vị cao niên làm lễ cúng thần sông. Hai người lái thuyền (do dân xóm Soi đảm nhiệm) cũng làm lễ riêng cầu thuận buồm xuôi gió.
  • B5
    Múc nước
    Vòng tròn lọc — chỉ nước thanh khiết được lọt qua
    Số 7 và 9 — biểu tượng tâm linh
    Người ta thả một vòng tròn đường kính 30cm quấn dây màu đỏ xuống mặt nước. Nghi thức múc nước phải qua vòng tròn — chỉ nước thanh khiết được lọt. Chủ tế bên đình múc 7 gáo vào chóe đình. Chủ tế bên đền múc 9 gáo vào chóe đền. 7 = thất khiếu (bảy lỗ trên mặt) cần khai thông cho Thánh; 9 = số dương lớn, tượng trưng cho trường tồn viên mãn.
  • B6
    Về làng
    Phân luồng tại ngã rẽ Đình – Đền
    Đoàn chia làm hai khối
    Đoàn thuyền quay về bến, tiếp tục rước về làng. Khi đến ngã rẽ giữa đình và đền, đám rước được chia làm hai khối: khối bên đình rẽ theo trống chiêng về sân đình; khối bên đền rẽ về đền — các cụ bà tiếp nhận chóe nước, chuẩn bị tế Mẫu.
  • B7
    Hậu cung
    Lễ tắm Thánh (Mộc Dục) bí mật
    3 người được chọn — chỉ thực hiện trong hậu cung
    Chóe nước đình được khiêng vào hậu cung. Đây là nghi lễ thiêng liêng nhất, kín đáo, chỉ có ba người trong ban tế được chọn thực hiện — đều ≥50 tuổi, đạo đức tốt, song toàn. Sau đó là tế Thành hoàng (25 người) và tế Mẫu (22 nữ giới). Xem chi tiết tab "Tắm Thánh".

Trước đây lễ rước nước diễn ra riêng vào ngày mùng 8 tháng 3 — nhưng nay được gói gọn trong ngày mùng 10 để phù hợp với nhịp sống hiện đại.

— Lưu ý lịch sử
◆ Đội hình rước nước

29 thành phần — sự huy động của cả cộng đồng

Từ già đến trẻ · Nam và nữ · Các hội đoàn · Khẳng định sức mạnh đoàn kết

Đoàn rước nước được tổ chức công phu với 29 thành phần chính, chia làm bốn nhóm: mở đầu đoàn, khối đình, khối đền và cuối đoàn. Đội hình có thể thay đổi linh hoạt qua từng năm, nhưng các thành phần cơ bản và thứ tự chính gần như không đổi.

Những năm gần đây có thể bổ sung thiếu nhi, học sinh tham gia đoàn rước — thể hiện sự kế thừa truyền thống.

Khối mở đầu (1-5)
01Quốc kỳ
Một nam thanh niên khỏe mạnh, có học thức (ưu tiên thành tích học tập)
02Cờ thần
Một phụ nữ trung tuổi khỏe mạnh, song toàn
03Băng rôn khẩu hiệu
Hai nữ thanh niên áo dài, băng rôn đỏ chữ vàng
04Mâm lễ
Bốn nữ thanh niên áo dài đỏ, đội lễ trên đầu
05Đầu rồng
Tám thanh niên rước đầu rồng, đặt trên thuyền rồng
Khối đình (6-15) — đoàn rước Thành hoàng
06Cờ thần bên đình
10 cụ ông trong hội người cao tuổi
07Cờ hồng bên đình
10 phụ nữ trung niên áo dài truyền thống
08Nhạc rước (Bát âm)
Đàn, sáo, nhị, nguyệt, tam, tứ, tỳ bà, trống
09Trống và chiêng
4 thanh niên khiêng, 2 người đánh
10Trống dẫn, khẩu, thanh la
Nhạc cụ dẫn đoàn rước
11Chấp kích bên đình
Trường đao, chùy, búa, bát sả mâu — 4 thanh niên
12Kiệu bát cống
8 thanh niên khỏe mạnh rước kiệu (bộ kiệu mới do người làng tại Đức cúng tiến năm 2013)
13Cờ đuôi nheo bên đình
2 nữ thanh niên cầm cờ
14Chóe lọng bên đình
Chóe sứ phủ vải đỏ, cô gái chưa chồng khiêng, có lọng che
15Đội tế ông bên đình
Các cụ ông, áo thụng xanh, mũ mão
Khối đền (16-23) — đoàn rước Thánh Mẫu
16Cờ hồng bên đền
10 phụ nữ trung niên mặc áo dài
17Cờ thần bên đền
10 cụ bà mặc áo dài nâu
18Múa sinh tiền
8-10 phụ nữ múa, rung nhạc, xua tà
19Nhạc rước bên đền
Ban bát âm bên đền
20Chấp kích bên đền
Tương tự bên đình
21Cờ đuôi nheo bên đền
2 nữ thanh niên cầm cờ
22Chóe và tán bên đền
Chóe sứ phủ vải đỏ, cô gái chưa chồng khiêng, có tán
23Đội dâng hương bên đền
Các cụ bà mặc trang phục vàng
Khối cuối đoàn (24-29)
24Đội múa trống
Khoảng 20 người
25Cựu chiến binh & đội kèn
Thành phần địa phương
26Câu lạc bộ ngoài trời
Khoảng 8 người
27Đội văn nghệ dân ca
Áo tứ thân, nón quai thao
28Khối nhân dân
Người dân cầm cờ tham gia
29Dân làng & du khách
Đi cuối đoàn, không theo đội hình

Đội hình có thể thay đổi linh hoạt qua từng năm, nhưng các thành phần cơ bản và thứ tự chính gần như không đổi. Những năm gần đây có thể bổ sung thiếu nhi, học sinh tham gia đoàn rước.

— Hồ sơ 2016, tr. 54
Lễ Mộc Dục — nghi lễ thiêng liêng nhất

Tắm Thánh — khai thông thất khiếu

Lễ tắm thánh diễn ra trong hậu cung đình sau khi nước được đưa về. Đây là nghi lễ cực kỳ thiêng liêng, kín đáo — chỉ có ba người trong ban tế được chọn thực hiện. Cánh cửa hậu cung đóng kín, mọi việc diễn ra trong sự tĩnh lặng tuyệt đối.

Theo truyền thuyết, ngày 10 tháng 3 là ngày sinh của Minh Lang (tức Xạ Thần Quốc Lang). Việc lấy nước từ dòng sông Hồng — nơi khởi nguồn của dân tộc — tắm cho Thánh nhằm "khai thông thất khiếu", mong Thánh có trí tuệ và thể lực hơn người, đồng thời cũng là hành động hướng về cội nguồn, tưởng nhớ công đức tổ tiên.

Tiêu chuẩn chọn người thực hiện
Tuổi
≥ 50 tuổi
Đạo đức
Đạo đức tốt
Gia đình
Yên ấm, song toàn
Bầu chọn
Hội tư văn

Ba người được chọn phải đáp ứng đầy đủ: từ 50 tuổi trở lên, đạo đức tốt, gia đình yên ấm, con cái đuề huề, song toàn (vợ chồng đủ cả), có uy tín trong làng, được Hội tư văn bầu chọn — không phải bất cứ ai cũng được phép tham gia nghi lễ này.

Trình tự tắm Thánh — sáu bước trong hậu cung
  • B1
    Chuẩn bị
    Sắp đặt vật dụng
    Một người chuẩn bị chậu thau nhỏ, gáo múc nước bằng gỗ, khăn lau mặt nhỏ và khăn to. Mọi vật phải sạch sẽ, được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi dùng.
  • B2
    Chuyển nước
    Múc nước từ chóe đưa lên ban thờ
    Múc nước từ chóe đưa đến chậu. Người thứ hai đứng giữa chuyển nước lên ban thờ cho người thứ ba đang đứng trên bệ thờ hậu cung. Ba người phối hợp nhịp nhàng, không nói chuyện.
  • B3
    Mở ngai thờ
    Tháo màn phủ ngai thờ — nhấc bài vị
    Người trên bệ thờ từ từ tháo màn phủ ngai thờ, nhấc bài vị có tên hiệu của Thành hoàng ra. Đây là khoảnh khắc tôn nghiêm — bài vị chính là biểu trưng của Thánh.
  • B4
    Lau rửa
    Dùng nước sông lau rửa bài vị, ngai thờ
    Dùng nước sông (đã được lọc qua vòng tròn) lau rửa bài vị, ngai thờ, phủi bụi trên mũ áo, hia của Thánh và các vật dụng trong hậu cung. Khăn nhỏ dùng để lau ướt, khăn to để lau khô.
  • B5
    Thay nước
    Khi nước trong chậu đục — phải thay nước mới
    Lau rửa cẩn thận từng phần. Khi nước trong chậu đục, phải thay nước mới ngay — không được dùng tiếp. Đó là quy tắc tối thiêng để giữ sự thanh khiết.
  • B6
    Hoàn tất
    Đặt lại vị trí cũ — báo cáo hội tư văn
    Sau khi lau rửa xong, mọi vật được đặt lại vị trí cũ. Ba người ra ngoài báo cáo hội tư văn và ban tổ chức, chuẩn bị cho lễ tế Thành hoàng tiếp theo.

Việc lấy nước từ dòng sông Hồng — nơi khởi nguồn của dân tộc — tắm cho Thánh nhằm khai thông thất khiếu, mong Thánh có trí tuệ và thể lực hơn người, đồng thời cũng là hành động hướng về cội nguồn, tưởng nhớ công đức tổ tiên.

— Luận văn 2013, tr. 73
Sau khi tắm Thánh

Tế Thành hoàng và tế Mẫu

Sau khi tắm thánh hoàn tất, ban tế bên đình tiến hành lễ tế Thành hoàng gồm 25 người (chủ tế, bồi bái, đông xướng, tây xướng, 16 chấp sự giả...). Bên đền, đội dâng hương 22 nữ giới tổ chức lễ dâng hương tế Mẫu. Các nghi thức này kéo dài đến trưa.

Chiều và tối cùng ngày, làng tổ chức các trò chơi dân gian (thổi cơm thi, đập niêu, kéo co...) và văn nghệ (hát quan họ, dân ca). Trước đây còn có hát tuồng trong ba tối, nhưng nay ít được duy trì.

Năm tầng giá trị

Ý nghĩa văn hóa, lịch sử và tín ngưỡng

Lễ rước nước hội làng Xuân Trạch hội tụ nhiều tầng giá trị — đan xen giữa tín ngưỡng nông nghiệp lúa nước cổ xưa, đạo lý uống nước nhớ nguồn, và tinh thần cố kết cộng đồng làng quê Việt.

🌾
1. Tín ngưỡng nông nghiệp lúa nước
Nước là yếu tố hàng đầu trong nông nghiệp lúa nước Việt Nam. Tiếng trống sấm (trống cái) trong lễ rước tượng trưng cho tiếng sấm cầu mưa, cầu cho mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu. Đó là tâm thức của một dân tộc nông nghiệp gắn bó với đất, với nước hàng nghìn năm. Luận văn, tr. 107
🏛️
2. Thờ Thành hoàng và Thánh Mẫu
Lễ hội gắn liền với sự tích Xạ Thần Quốc Lang (con trai thứ năm vua Hùng Nghị Vương) và mẹ là Ngoạn Phi Vân — thể hiện đạo lý "uống nước nhớ nguồn". Đình thờ Thành hoàng (cha), Đền thờ Thánh Mẫu (mẹ) — hai nghi lễ song song trong cùng một ngày hội.
🌊
3. Hướng về cội nguồn dân tộc
Ngày hội trùng với ngày Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch). Nước rước từ sông Hồng — dòng sông mẹ — là biểu tượng của nguồn cội. Việc lấy nước từ ngã ba sông Hồng — nơi nước từ thượng nguồn Bạch Hạc – Việt Trì đổ về — là hành động hướng tâm về quê cha đất tổ. Luận văn, tr. 106
🤝
4. Cố kết cộng đồng
Lễ rước huy động toàn bộ dân làng từ già đến trẻ, nam nữ, các hội đoàn — tạo nên sức mạnh đoàn kết. 29 thành phần đoàn rước là 29 nhóm dân làng cùng tham gia, cùng chung sức tổ chức. Hội làng vì thế trở thành dịp tụ hội, kết nối tình nghĩa xóm làng. Hồ sơ, tr. 84-86
📜
5. Bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể
Lễ hội được khôi phục từ năm 1997 khi làng đón nhận Bằng Di tích Lịch sử – Văn hóa (Quyết định số 1460/QĐBT ngày 20/6/1996) — và được duy trì hàng năm, đáp ứng nhu cầu tâm linh của nhân dân. Đây là một di sản phi vật thể sống — không chỉ tồn tại trong sách vở mà tiếp tục được thực hành, trao truyền qua các thế hệ.
Số học tâm linh

Bảy gáo và chín gáo — không phải con số ngẫu nhiên

Trong lễ múc nước, chủ tế bên đình múc 7 gáo, chủ tế bên đền múc 9 gáo. Hai con số này mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc:

Số 7
Thất khiếu
Bảy lỗ trên mặt — hai mắt, hai tai, hai mũi, một miệng — cần khai thông để Thánh có trí tuệ phi thường
Số 9
Số dương lớn
Số dương lớn nhất trong hệ đếm — tượng trưng cho sự trường tồn, viên mãn, vĩnh cửu

Lễ rước nước Đình làng Xuân Trạch không chỉ là một nghi thức — đó là một bản tổng phổ của tín ngưỡng nông nghiệp Việt cổ, viết bằng nước, bằng trống, bằng kiệu rồng và bằng lòng người.

— Tổng kết
Nguồn tư liệu

Tài liệu khoa học & hồ sơ chính thức

Trang thông tin về Lễ Rước Nước được biên soạn dựa trên các nguồn tư liệu nghiên cứu chính thức và lưu trữ của địa phương — bao gồm luận văn nghiên cứu khoa học và hồ sơ di tích.

Tài liệu chính
📖
Luận văn nghiên cứu (2013)
Tài liệu nghiên cứu chính thức về lễ hội làng Xuân Trạch — mô tả chi tiết từ quá trình chuẩn bị, các nghi thức, đội hình rước, đến ý nghĩa văn hóa và tín ngưỡng. Trích dẫn được sử dụng từ trang 43 đến trang 107.
📋
Hồ sơ di tích (2016)
Hồ sơ chính thức của di tích Đình – Đền – Chùa Xuân Trạch, được lập năm 2016 — bổ sung và cập nhật các thay đổi sau khi lễ hội được khôi phục từ 1997. Trích dẫn từ trang 40 đến trang 106.
📜
Quyết định số 1460/QĐBT
Quyết định ngày 20/6/1996 công nhận Đình – Đền – Chùa Xuân Trạch là Di tích Lịch sử – Văn hóa cấp Quốc gia. Đây là cơ sở pháp lý cho việc khôi phục và bảo tồn lễ hội từ năm 1997.
📜
"Xã thần ngọc phả bi ký"
Tài liệu thần tích cổ ghi chép về sự tích Xạ Thần Quốc Cao Minh Sơn Đại Thánh Chủ — Thành hoàng làng Xuân Trạch, con trai thứ năm của vua Hùng Nghị Vương. Là cơ sở thần thoại cho toàn bộ nghi lễ rước nước.
Lưu ý đặc biệt
⚠️
Trống sấm cần tu sửa (2016)
Năm 2016, mặt trống đã bị rách, cần tu sửa lại để phục vụ lễ hội. Đây là vật phẩm quý do dòng họ Đào Hữu cúng tiến — chỉ được dùng trong ngày lễ hội. Hồ sơ, tr. 106 – phần đề xuất giải pháp
📅
Đổi ngày lễ rước nước
Trước đây lễ rước nước diễn ra riêng vào ngày mùng 8 tháng 3, nhưng nay được gói gọn trong ngày mùng 10 để phù hợp với nhịp sống hiện đại. Luận văn, tr. 54
🏛️
Bộ kiệu mới (2013)
Năm 2013, sau nhiều năm kiệu bị hỏng, làng đón nhận bộ kiệu mới sơn son thiếp vàng do người dân làng đang sinh sống và làm việc tại Đức cúng tiến — bổ sung vào đoàn rước. Luận văn, tr. 63

Đội hình rước nước có thể thay đổi linh hoạt theo từng năm, nhưng các thành phần cơ bản và thứ tự chính gần như không đổi.

— Hồ sơ 2016, tr. 54

Vinh Danh
Người Xuân Trạch

"Uống nước nhớ nguồn — ghi công những người đã hy sinh, vinh danh con cháu làm rạng danh quê hương, và tri ân những tấm lòng chung tay xây dựng làng."
0
Liệt sỹ & BMVNAH
0
Thành tích tiêu biểu
0
Mạnh thường quân
Chưa có thẻ vinh danh nào được tạo.
Thẻ sẽ được tạo tự động sau khi Ban Biên tập thêm thông tin liệt sỹ.
Không tìm thấy kết quả phù hợp
Chưa có thẻ vinh danh nào được tạo.
Thẻ sẽ được tạo tự động sau khi Ban Biên tập thêm thông tin liệt sỹ.
Không tìm thấy kết quả phù hợp
Chưa có thẻ vinh danh nào được tạo.
Thẻ sẽ được tạo tự động sau khi Ban Biên tập thêm thông tin liệt sỹ.
Không tìm thấy kết quả phù hợp
Chưa có thẻ vinh danh nào được tạo.
Thẻ sẽ được tạo tự động sau khi Ban Biên tập thêm thông tin liệt sỹ.
Không tìm thấy kết quả phù hợp
␲ Đóng Góp Thông Tin

Biết Thêm Một
Người Con Xuân Trạch?

Danh sách còn nhiều thiếu sót. Nếu bạn biết thông tin về một liệt sỹ, một thành tích hay một tấm lòng chưa được ghi nhận — xin hãy gửi về cho chúng tôi.

CÔNG ĐỨC · ỦNG HỘ DỰ ÁN

Cùng nhau xây dựng Làng Xuân Trạch Văn Hiến

TÂM ĐỨC

Lời Kêu Gọi

SỔ VÀNG

Các Tấm Lòng Đã Ủng Hộ Dự Án

Chưa có người ủng hộ trong danh mục này. Hãy là người đầu tiên đồng hành cùng dự án!
CHUYỂN KHOẢN VÀ LIÊN HỆ

Địa Chỉ Nhận Công Đức

Tài khoản ngân hàng

Chưa cập nhật thông tin tài khoản.

Đóng góp hiện vật và liên hệ

Chưa cập nhật đầu mối tiếp nhận.
Thời kỳ
Tư liệu thời kỳ
Chưa có tư liệu nào thuộc giai đoạn này.
Góc Sáng Tác

Tiếng nói từ trái tim người Xuân Trạch

"Người ơi người ở đừng về" — người Xuân Trạch dù ở phương trời nào, qua từng vần thơ, khúc hát, bức ảnh, thước phim vẫn mãi gửi gắm tình yêu với mảnh đất quê hương ngàn đời.

0
Tác Phẩm
0
Tác Giả
0
Lượt Xem

Tất cả tác phẩm

· 0 tác phẩm
🔍
Không có tác phẩm nào.
Hãy thử từ khóa khác hoặc chọn thể loại khác.
Kho Ký Ức Làng
Hộp
Thời Gian
Nơi cất giữ hình ảnh, âm thanh, bút tích và câu chuyện của làng Xuân Trạch qua các thế hệ.
0
Tư liệu
4
Danh mục
0
Lượt xem
Tất cả
Cảnh Cũ
Nếp Quê
Bút Tích
Chuyện Nay
📭
Chưa có tư liệu
Thử đổi bộ lọc hoặc từ khóa tìm kiếm.
✦ Tri ân · Làng Xuân Trạch Văn Hiến

Nơi gửi gắm lòng biết ơncủa con em làng

"Uống nước nhớ nguồn" - con em làng Xuân Trạch dù ở phương trời nào vẫn luôn hướng về cội rễ, về Thành Hoàng, về tổ tiên, thầy cô, bạn bè và những ân nhân của đời mình.

0
Lời tri ân
0
Người gửi
0
Năm lưu giữ
Tất cả lời tri ân
0 lời
🌿
Không tìm thấy lời tri ân phù hợp.
Trang 1 / 1 · Tổng 0 lời tri ân
🏠 Trang chủTri ÂnLời Tri ÂnChi tiết
🌿

Không tìm thấy lời tri ân này, có thể đã bị gỡ hoặc chưa công khai.

Viết lời tri ân từ trái tim

"Tri ân là sự bày tỏ từ trái tim, không nên bị bó hẹp bởi biểu mẫu."
Hãy để lòng biết ơn của bạn tự thể hiện qua từng câu chữ.

Nội dung lời tri ân *
20 - 5.000 ký tự
Hình ảnh đính kèm
0/5 ảnh · Tùy chọn
📷
Kéo thả ảnh vào đây hoặc bấm để chọn
Tối đa 5 ảnh · Mỗi ảnh ≤ 5MB · JPG, PNG, WEBP
Gửi ẩn danh ?
Lời tri ân sẽ hiển thị với tên "Một người con của làng" thay vì tên thật của bạn.

Lời tri ân của tôi

Theo dõi trạng thái và quản lý các lời tri ân bạn đã gửi

Tất cả 0
🕐 Chờ duyệt 0
✅ Đã công khai 0
❌ Bị từ chối 0
👁 Đã ẩn 0
📭
Chưa có lời tri ân nào
Hãy là người đầu tiên gửi lời tri ân trong mục này.
Vinh Danh Người Làng
Danh Nhân
Xuân Trạch
"Đất sinh hào kiệt — Người làm rạng rỡ quê hương"
Bộ sưu tập

Những con người tô điểm cho đất làng

Từ thuở dựng nước đến nay, đất Xuân Trạch đã sinh ra và nuôi dưỡng biết bao bậc hiền tài. Bộ sưu tập dưới đây là khởi đầu của một hành trình ghi nhận và vinh danh — sẽ tiếp tục được bổ sung khi có thêm tư liệu và đóng góp từ con em làng.

Khoa bảng
[Năm sinh – mất]

[Họ tên]

[Tiểu sử ngắn — đỗ kỳ thi nào, năm nào, làm chức gì, đóng góp ra sao.]

Xem thêm →
Danh tướng
[Năm sinh – mất]

[Họ tên]

[Tiểu sử ngắn — chiến công, chức vụ, ý nghĩa lịch sử.]

Xem thêm →
Giáo sư · Học giả
[Năm sinh – mất / hiện tại]

[Họ tên + học hàm học vị]

[Tiểu sử ngắn — chuyên ngành, trường công tác, công trình nghiên cứu, đóng góp cho làng.]

Xem thêm →
Nghệ sĩ
[Năm sinh – mất / hiện tại]

[Họ tên / Nghệ danh]

[Tiểu sử ngắn — bộ môn nghệ thuật, tác phẩm tiêu biểu, giải thưởng.]

Xem thêm →
Doanh nhân
[Năm sinh / hiện tại]

[Họ tên]

[Tiểu sử ngắn — doanh nghiệp, lĩnh vực, đóng góp cho quê hương qua công đức / từ thiện.]

Xem thêm →
◆ Cùng vinh danh ◆

Bạn biết một danh nhân Xuân Trạch?

Một người con quê hương đã làm rạng danh đất làng nhưng chưa có trong bộ sưu tập? Hãy gửi tư liệu — ảnh, tiểu sử, kỷ niệm — để chúng tôi cùng ghi danh và lưu giữ cho thế hệ sau.

Danh Tướng · Người Xuân Trạch
Thiếu Tướng
Đào Huy Vũ
"Người lính xe tăng số 1 — Tư lệnh đầu tiên Binh chủng Tăng Thiết giáp QĐND Việt Nam"
13/10/1924 – 11/12/1986 · Tên thật: Đào Hữu Vỹ
Thân thế

Người con của làng Xuân Trạch văn hiến

Đào Huy Vũ (tên thật Đào Hữu Vỹ) sinh ngày 13 tháng 10 năm 1924, lớn lên trong một gia đình nông dân nghèo tại thôn Xuân Trạch, xã Xuân Canh, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội. Là cán bộ tiền khởi nghĩa, ông để lại dấu ấn đậm nét trong lịch sử Quân đội nhân dân Việt Nam với danh hiệu "Người lính xe tăng số 1".

Lúc còn nhỏ, mặc dù nhà nghèo, gia đình vẫn cố lo cho ông ăn học. Hiếu học, chăm chỉ và cần cù, ông đỗ bằng certificat của Pháp (tương đương cấp tiểu học bây giờ) và được bổ làm hương sư — thầy giáo làng. Đó là một bước tiến đáng kể với một con em nông dân thời bấy giờ, đặt nền móng tri thức cho cuộc đời cống hiến về sau.

Sớm giác ngộ cách mạng, năm 18 tuổi, Đào Huy Vũ tham gia Đoàn Thanh niên Cứu quốc tại địa phương từ tháng 6 năm 1942. Do hoàn cảnh gia đình khó khăn, để có tiền nuôi sống bản thân và tiếp tục dấn thân vào con đường giải phóng dân tộc, ông tranh thủ đi bán rượu do nhà tự nấu, kết hợp với việc tuyên truyền cách mạng. Trong một lần đi bán rượu và vận động quần chúng, ông từng bị nhà đoan (douane — sở thuế của Pháp) bắt.

Hiếu học, chăm chỉ học tập, cần cù lao động — ông đỗ bằng certificat của Pháp và được bổ làm hương sư. Sớm giác ngộ Cách mạng, 18 tuổi đã tham gia vào Đoàn Thanh niên Cứu quốc tại địa phương.

— Trích "Người lính xe tăng số 1 của QĐND Việt Nam"
Các mốc đời người
13/10/1924
Sinh tại Xuân TrạchSinh trong gia đình nông dân nghèo tại thôn Xuân Trạch, xã Xuân Canh, huyện Đông Anh. Tên khai sinh: Đào Hữu Vỹ.
~1940
Đỗ certificat — làm hương sưHoàn thành chương trình tương đương tiểu học của Pháp, được bổ làm hương sư (thầy giáo làng).
6/1942
Tham gia Việt Minh18 tuổi, gia nhập Đoàn Thanh niên Cứu quốc tại địa phương. Vừa bán rượu nhà tự nấu vừa tuyên truyền cách mạng.
8/1945
Khởi nghĩa giành chính quyềnTham gia khởi nghĩa giành chính quyền tại huyện Đông Anh quê nhà. Tháng 12/1945, tình nguyện gia nhập Vệ quốc quân và xung phong Nam tiến.
4/1946
Vào Đảng Cộng sảnĐược kết nạp Đảng tháng 4/1946 (chính thức tháng 1/1947), đặt nền tảng tư tưởng cho cả cuộc đời quân ngũ.
11/12/1986
Tạ thế tại Hà NộiMất tại Hà Nội vì bệnh ung thư phổi, hưởng thọ 62 tuổi. Lễ giỗ lần thứ 35 (11/12/2021) đánh dấu ra mắt cuốn sách viết về cuộc đời ông.
Câu chuyện đầu đời

Từ thầy hương sư đến chiến sĩ cách mạng

Hành trình của Đào Huy Vũ từ một thanh niên nông thôn đến nhà cách mạng diễn ra giữa bối cảnh Việt Nam ngột ngạt dưới ách đô hộ. Bằng chứng chỉ certificat, ông đáng lẽ có thể chọn con đường yên ổn của một nhà giáo làng. Nhưng chứng kiến cảnh đất nước lầm than, tinh thần yêu nước được thắp lên từ những ngày làm hương sư đã đưa ông đi theo Việt Minh.

Việc ông kết hợp bán rượu với hoạt động tuyên truyền là minh chứng sinh động cho phương thức "ngụy trang" của chiến sĩ cách mạng thời tiền khởi nghĩa: dùng công việc dân dã để tiếp cận quần chúng, gieo mầm ý thức dân tộc trong từng cuộc trao đổi tưởng chừng vụn vặt. Ngay cả lần bị nhà đoan bắt cũng trở thành một dấu mốc trong tiểu sử của ông — bằng chứng của một thanh niên đã chọn con đường khó khăn từ rất sớm.

Hành trình quân ngũ

Từ chiến sĩ bộ binh đến Tư lệnh Binh chủng

Sự nghiệp quân ngũ của Đào Huy Vũ trải dài hơn 4 thập kỷ — từ một trung đội trưởng trong Toàn quốc kháng chiến năm 1946 đến vị Tư lệnh đầu tiên của Binh chủng Tăng Thiết giáp Quân đội nhân dân Việt Nam. Ông là đại diện điển hình cho thế hệ tướng lĩnh trưởng thành qua thực chiến — trực tiếp chiến đấu ở mọi cấp độ, từ chỉ huy trung đội đến chỉ huy binh chủng.

Đặc biệt, chính ông là người được Bộ Quốc phòng tin tưởng giao nhiệm vụ dẫn đoàn cán bộ đầu tiên sang Quế Lâm, Trung Quốc đào tạo về tăng thiết giáp năm 1956 — đặt nền móng cho lực lượng xe tăng còn non trẻ của Quân đội ta.

Quân hàm cao nhất
Thiếu tướng (1979)
Chức vụ đỉnh cao
Tư lệnh Binh chủng
Tuổi quân
41 năm
Binh chủng chuyên môn
Tăng Thiết giáp
Các giai đoạn sự nghiệp
🪖
1945 – 1953 · Bộ binh kháng chiến chống Pháp
Tháng 12/1945 tình nguyện gia nhập Vệ quốc quân, xung phong Nam tiến đánh Pháp ở Mặt trận Tây Nguyên. Tháng 11/1946 về Mặt trận Hà Nội, làm trung đội trưởng thuộc Tiểu đoàn 5, Trung đoàn Vĩnh Phúc do ông Chu Huy Mân làm trung đoàn trưởng. Từ 19/12/1946 đến 4/1948 trưởng thành từ trung đội trưởng đến tiểu đoàn trưởng (Trung đoàn 66, Đại đoàn 304).
📋
10/1953 · Trợ lý Bộ Tổng Tham mưu
Được rút về Bộ Tổng Tham mưu làm trợ lý — bước chuyển từ chỉ huy đơn vị sang công tác tham mưu chiến lược. Giữa năm 1955, ông học bổ túc văn hóa tại Trường Văn hóa Quân đội để chuẩn bị cho giai đoạn đào tạo nước ngoài.
🌏
24/8/1956 · Trưởng đoàn 55 cán bộ đi Quế Lâm
Đào Huy Vũ là đoàn trưởng đoàn thứ nhất gồm 55 cán bộ, chiến sĩ được cử sang Quế Lâm, Trung Quốc đào tạo về chỉ huy kỹ thuật và tăng thiết giáp. Đây là bước ngoặt: từ một sĩ quan bộ binh, ông chuyển sang lĩnh vực kỹ thuật quân sự hiện đại — đặt nền tảng cho lực lượng xe tăng Việt Nam.
🛡️
5/10/1959 · Trung đoàn trưởng đầu tiên Trung đoàn 202 (mật danh H02)
Khi Trung đoàn 202 — đơn vị xe tăng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam — được thành lập, Đào Huy Vũ là Trung đoàn trưởng đầu tiên. Ông cùng cán bộ chiến sĩ "đồng cam cộng khổ" xây dựng trung đoàn từ con số không: gánh vữa xây khu xe, đào hố trồng cây phủ xanh đồi trọc, lấy phân tăng gia rau xanh.
⚔️
22/6/1965 – 9/1971 · Phó Tư lệnh, quyền Tư lệnh Bộ Tư lệnh Tăng Thiết giáp
Bổ nhiệm Phó Tư lệnh, Ủy viên Thường vụ kiêm quyền Tư lệnh Bộ Tư lệnh Tăng Thiết giáp. Đây là giai đoạn ác liệt nhất của kháng chiến chống Mỹ — ông trực tiếp xông pha các chiến trường: Đường 9 Khe Sanh (1968), chiến trường Lào (1970, bị thương mất một mắt).
🎖️
12/1974 · Tư lệnh Binh chủng Thiết giáp
Chính thức trở thành Tư lệnh đầu tiên của Binh chủng Thiết giáp. Mùa Xuân 1975, ông luôn bên cạnh Bộ Tư lệnh các chiến dịch Trị Thiên – Huế và Đà Nẵng, Bộ Tư lệnh Cánh quân Duyên Hải, và Bộ Tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh — làm tham mưu về sử dụng xe tăng trong cuộc tổng tiến công lịch sử.
🎓
1978 – 1986 · Đào tạo thế hệ kế tục
9/1978 đi học tại Trường Đảng Nguyễn Ái Quốc. 9/1980 về Học viện Quân sự cấp cao (nay là Học viện Quốc phòng) làm Trưởng khoa Thiết giáp — chuyển từ chỉ huy thực tiễn sang truyền lại kinh nghiệm, đào tạo thế hệ tướng lĩnh xe tăng kế tiếp cho đến khi ông qua đời.
◆ Đóng góp lớn nhất

Cách đánh xe tăng riêng có của Việt Nam

Phù hợp địa hình · Lấy ít địch nhiều · Lấy yếu thắng mạnh

Xuất thân từ nông dân, trưởng thành qua trực tiếp chiến đấu ở bộ binh, trở thành người chỉ huy của trung đoàn xe tăng đầu tiên — Đào Huy Vũ thấy rõ trách nhiệm nặng nề của mình. Suốt cuộc đời ông là một quá trình học hỏi liên tục, nhờ đó ông có kiến thức rất sâu rộng về cả nghệ thuật quân sự lẫn khoa học kỹ thuật.

Trên cơ sở đó, ông đã chỉ đạo và cùng các cộng sự xây dựng nên cách đánh riêng có của xe tăng Việt Nam, phù hợp với điều kiện địa hình, tình hình địch và truyền thống "lấy ít địch nhiều, lấy yếu thắng mạnh" của dân tộc. Cách đánh đó đã đưa xe tăng Việt Nam đi từ thắng lợi này đến thắng lợi khác và lập nên nhiều chiến tích huy hoàng. Đây là cống hiến to lớn nhất của ông đối với quá trình phát triển, trưởng thành của bộ đội xe tăng Việt Nam.

Các chiến dịch trực tiếp tham gia chỉ đạo
  • 1968
    (Đầu năm)
    Đường 9 – Khe Sanh
    Trực tiếp đi cùng đại đội xe tăng vào chiến trường
    Phó Tư lệnh Bộ Tư lệnh Tăng Thiết giáp đích thân vào chiến trường ác liệt nhất của miền Trung — không chỉ đạo từ xa mà ra trận cùng anh em. Trận đánh đầu tiên có sử dụng xe tăng quy mô lớn của Quân đội ta.
  • 1970
    (Lào)
    Chiến trường Lào — bị thương mất một mắt
    Trực tiếp chỉ đạo xe tăng chiến đấu
    Sang Lào trực tiếp chỉ đạo xe tăng phối hợp với bộ đội Pathet Lào. Bị đạn thù cướp đi một con mắt trong khi làm nhiệm vụ — minh chứng cho tinh thần "tướng ra trận" của ông cho đến tận cấp Tư lệnh.
  • 1972
    (Quảng Trị)
    Cuộc Tiến công chiến lược Xuân – Hè 1972
    Vào chiến trường Quảng Trị
    Vào chiến trường Quảng Trị chỉ huy xe tăng chiến đấu trong cuộc tiến công chiến lược 1972. Cùng các đơn vị mở đợt phản công lớn — bài học quý giá cho tổ chức binh chủng hợp thành.
  • 1975
    (Mùa Xuân)
    Chiến dịch Hồ Chí Minh — Đại thắng mùa Xuân
    Tham mưu xe tăng cho Bộ Tư lệnh các chiến dịch
    Là Tư lệnh Binh chủng từ 12/1974, ông luôn bên cạnh Bộ Tư lệnh các chiến dịch Trị Thiên – Huế và Đà Nẵng, Bộ Tư lệnh Cánh quân Duyên Hải, và Bộ Tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh. Chính ông tham mưu sử dụng xe tăng — bao gồm cả binh chủng đã húc đổ cổng Dinh Độc Lập trưa 30/4/1975.
Huân, huy chương đã được tặng thưởng
Huân chương Độc lập hạng NhìQuân công hạng NhấtQuân công hạng HaiKháng chiến chống Pháp hạng NhấtChiến thắng (chống Pháp) hạng NhìKháng chiến chống Mỹ hạng NhấtChiến sĩ vẻ vang hạng NhấtChiến sĩ vẻ vang hạng NhìChiến sĩ vẻ vang hạng BaQuân kỳ quyết thắng

Binh chủng Tăng Thiết giáp sở dĩ đã lập được nhiều chiến công oanh liệt, đi vào lịch sử và trưởng thành lớn mạnh như ngày nay — có phần đóng góp không nhỏ của Thiếu tướng Đào Huy Vũ.

— Đánh giá chung của các đồng đội từng công tác với ông
Con người & nhân cách

Vị tướng của hành động

Đào Huy Vũ không chỉ là một nhà chỉ huy quân sự xuất sắc — ông là biểu tượng của một thế hệ tướng lĩnh trưởng thành từ thực tiễn, sống cùng chiến sĩ, ra trận cùng anh em. Phẩm chất của ông được định hình bởi ba điểm cốt lõi: người chỉ huy sâu sát cơ sở, con người của hành động, và cuộc sống giản dị, liêm khiết.

Người chỉ huy sâu sát cơ sở

Đồng cam cộng khổ cùng anh em

Đào Huy Vũ là người chỉ huy gần gũi, lắng nghe ý kiến và tâm tư nguyện vọng của cán bộ, chiến sĩ dưới quyền. Trong những ngày đầu xây dựng Trung đoàn Xe tăng 202, với vai trò Trung đoàn trưởng đầu tiên, ông đã trực tiếp gánh vữa xây khu xe, đào hố trồng cây phủ xanh đồi trọc, lấy phân tăng gia rau xanh cùng anh em — không phải chỉ để làm gương, mà vì ông tin việc đó cần phải làm.

Trong bộ quần áo lấm đầy dầu mỡ, ông đã trực tiếp cùng các chiến sĩ chăm sóc, bảo dưỡng vũ khí khí tài trong những ngày "bãi xe". Giữa những ngày hè nóng nực hay ngày đông giá rét, ông đã cùng anh em lặn lội trên thao trường, bãi tập huấn luyện lái xe, bắn súng và chiến thuật xe tăng.

Từ thực tiễn đó, ông cùng Đảng ủy và chỉ huy đơn vị đề ra đường hướng chính xác để xây dựng đơn vị theo hướng chính quy, hiện đại, tinh nhuệ. Những nền nếp tốt đẹp đó vẫn còn được duy trì đến nay tại tất cả các đơn vị xe tăng, thiết giáp trong toàn quân.

Trong bộ quần áo lấm đầy dầu mỡ, ông đã trực tiếp cùng các chiến sĩ chăm sóc, bảo dưỡng vũ khí khí tài. Giữa ngày hè nóng nực hay ngày đông giá rét, ông đã cùng anh em lặn lội trên thao trường.

— Trích "Người lính xe tăng số 1 của QĐND Việt Nam"
Con người của hành động

"Tướng phải ra trận"

Thời kháng chiến chống Pháp, ông đã trải qua hầu hết các chiến dịch ở miền Bắc và Thượng Lào. Khi là người đứng đầu Binh chủng Tăng Thiết giáp — đáng lẽ có thể chỉ đạo từ tổng hành dinh — ông không ngại xông pha khắp các chiến trường.

🚗
Trực tiếp đi cùng đại đội xe tăng
Đầu năm 1968, ông đã trực tiếp đi cùng một đại đội xe tăng vào Đường 9 – Khe Sanh — không phải chỉ đạo từ xa mà ra mặt trận. Đây là chuyến đi đầu tiên của một Phó Tư lệnh binh chủng vào thẳng chiến trường ác liệt nhất.
👁️
Mất một mắt vì đạn thù
Năm 1970, ông sang trực tiếp chỉ đạo xe tăng chiến đấu ở chiến trường Lào và đã bị đạn thù cướp đi một con mắt. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho tinh thần "tướng ra trận" — ông sẵn sàng trả giá bằng máu thịt của chính mình cho cuộc chiến.
🗺️
Ở bên Bộ Tư lệnh suốt mùa Xuân 1975
Trong cuộc Tổng tiến công 1975, ông luôn bên cạnh Bộ Tư lệnh các chiến dịch Trị Thiên–Huế, Đà Nẵng, Cánh quân Duyên Hải và Chiến dịch Hồ Chí Minh — làm tham mưu trực tiếp về sử dụng xe tăng cho đến giờ phút thắng lợi cuối cùng.
Cuộc sống giản dị, liêm khiết

Người cha, người chồng tận tụy

Còn trong sinh hoạt, ông là người có cuộc sống giản dị, liêm khiết và thường xuyên quan tâm đến người khác. Ông cũng là người chồng, người cha tận tụy với gia đình, các con, các cháu.

Suốt cuộc đời, dù ở cương vị nào, ông vẫn giữ tác phong của một người Xuân Trạch — chăm chỉ, cần cù, và nghiêm khắc với chính mình. Đó cũng là di sản tinh thần mà ông để lại cho hậu duệ và cho cả binh chủng mà ông đặt nền móng.

Suốt cuộc đời ông là một quá trình học hỏi liên tục — và cũng nhờ vậy, ông có kiến thức rất sâu rộng về cả nghệ thuật quân sự lẫn khoa học kỹ thuật.

— Đánh giá của các đồng đội từng công tác với ông
Cuốn sách "Người lính xe tăng số 1"

Nhân lễ giỗ lần thứ 35 của Thiếu tướng Đào Huy Vũ — ngày 11/12/2021 (tức 11/11 Tân Sửu) — Nhà xuất bản Quân đội nhân dân đã tổ chức biên tập, xuất bản cuốn sách viết về cuộc đời ông với tiêu đề "Người lính xe tăng số 1 của Quân đội nhân dân Việt Nam".

Cuốn sách được viết bởi một tác giả nhập ngũ vào binh chủng Thiết giáp năm 1971, từng có thời gian dài sống và chiến đấu dưới quyền chỉ huy của Thiếu tướng. Tư liệu được cung cấp bởi: Đại tá Đào Hữu Hùng (con trai), bà Đào Thị Khánh Hồng (con gái cả), và Đại tá Trần Xuân Hiểu (con rể) của Thiếu tướng. Các đồng đội cùng góp công kể chuyện gồm cố Thiếu tướng Mai Văn Phúc, Thiếu tướng Nguyễn Văn Phước, Thiếu tướng Trần Doãn Kỷ, nhà thơ Hữu Thỉnh và nhiều người khác.

Tư liệu hình ảnh

Cuộc đời Thiếu tướng Đào Huy Vũ

Bộ sưu tập hình ảnh và tư liệu về Thiếu tướng Đào Huy Vũ — chân dung, các giai đoạn sự nghiệp, chiến công, và kỷ niệm cuộc đời quân ngũ. Bộ sưu tập sẽ tiếp tục được bổ sung khi có thêm tư liệu từ gia đình và đồng đội.

Thiếu tướng Đào Huy Vũ
Chân dungThiếu tướng Đào Huy Vũ trong quân phục lễ phục
Biểu tượngXe tăng — biểu tượng đời quân ngũ
HUÂN CHƯƠNGĐộc lập · Quân công
Vinh danhHuân chương Độc lập, Quân công
Khe Sanh 1968Lào 1970Quảng Trị 1972CD HCM 1975
Bản đồ chiến côngCác mặt trận đã chỉ huy xe tăng
Quân hàmCấp hiệu Thiếu tướng (1979)
Biểu tượngSao đỏ — Đào (桃) gia tộc
NGƯỜI LÍNHXE TĂNG SỐ 1QĐND Việt NamNXB Quân độinhân dân11/12/2021Lễ giỗ 35 năm
Tài liệuCuốn sách "Người lính xe tăng số 1"
"Người lính xe tăng số 1"Tư lệnh đầu tiênBinh chủng Tăng Thiết giáp QĐND VN桃 輝 武
Câu danhDanh hiệu được đồng đội tôn vinh
Nguồn tư liệu

Sách, báo, video về Thiếu tướng

Các tài liệu, bài viết và phương tiện truyền thông đã ghi chép, kể về cuộc đời và sự nghiệp của Thiếu tướng Đào Huy Vũ. Bộ sưu tập này được tổng hợp từ Wikipedia, Truyền hình Quốc hội, báo Giáo dục Thời đại và các nguồn chính thức khác.

Tham khảo & trích nguồn
📖
Wikipedia tiếng Việt — Đào Huy Vũ
Bài viết bách khoa toàn thư về tiểu sử, sự nghiệp, quân hàm và huân chương của Thiếu tướng. Nguồn cơ bản, có liên kết tới các tài liệu khác.
vi.wikipedia.org/wiki/Đào_Huy_Vũ
📺
Truyền hình Quốc hội — "Cuốn sách tôi chọn"
Chuyên mục giới thiệu cuốn sách "Thiếu tướng Xe tăng Đào Huy Vũ — câu chuyện về người lính xe tăng số một Việt Nam". Phỏng vấn tác giả và đồng đội của Thiếu tướng.
quochoitv.vn/cuon-sach-toi-chon-...
📰
Báo Giáo dục Thời đại — "Người lính xe tăng số 1 và hành trình đến Dinh Độc Lập"
Bài báo chuyên sâu về hành trình của Thiếu tướng Đào Huy Vũ từ tham mưu xe tăng cho đến giờ phút lịch sử ngày 30/4/1975 — khi xe tăng quân giải phóng húc đổ cổng Dinh Độc Lập.
giaoducthoidai.vn/nguoi-linh-xe-tang-so-1-...
🎬
Video YouTube — Thiếu tướng Đào Huy Vũ
Video tư liệu giới thiệu về cuộc đời và sự nghiệp của Thiếu tướng. Bao gồm hình ảnh, phỏng vấn người thân và đồng đội từng công tác cùng ông.
youtu.be/zDgEbpiGzh4
Tài liệu sách
📚
"Người lính xe tăng số 1 của Quân đội nhân dân Việt Nam"
Tác giả: cán bộ nhập ngũ binh chủng Thiết giáp năm 1971, từng có thời gian dài sống và chiến đấu dưới quyền chỉ huy của Thiếu tướng. Nhà xuất bản Quân đội nhân dân, ra mắt ngày 11/12/2021 (Lễ giỗ lần thứ 35). Tư liệu cung cấp bởi Đại tá Đào Hữu Hùng (con trai), bà Đào Thị Khánh Hồng (con gái cả), Đại tá Trần Xuân Hiểu (con rể).

Cuốn sách này được viết ra với độ trung thực cao nhất — nhờ sự đồng cảm và khích lệ của các con, các cháu Thiếu tướng, cùng những câu chuyện sống động từ đồng đội và cộng sự một thời.

— Lời nói đầu của tác giả
Trang chủGia Nhập Cộng Đồng
◆ Đồng hương Xuân Trạch ◆

Hướng dẫn xem Làng Xuân Trạch Văn Hiến

Làng Xuân Trạch Văn Hiến · "Bốn phương trời gặp nhau, chung một mạch nguồn quê hương"

Tải ứng dụng Sáng Kiến Hưng Gia trên điện thoại, đăng ký mã đăng nhập và truy cập đầy đủ tính năng cộng đồng Làng Xuân Trạch Văn Hiến.

Mã tổ chức
Dùng để liên kết tài khoản với Làng Xuân Trạch Văn Hiến
Mã người giới thiệu
Nguyễn Đắc Minh Hải — người giới thiệu mặc định
— Hướng dẫn từng bước —

5 bước tham gia cộng đồng

1
Bước 1: Tải ứng dụng "Sáng Kiến Hưng Gia"
📲Tải ứng dụng "Sáng Kiến Hưng Gia"
Trên màn hình điện thoại, mở App Store (iPhone) hoặc CH Play (Android) — kho ứng dụng có biểu tượng quen thuộc.
💡 iOS: App Store · Android: CH Play (Google Play)
2
Bước 2: Tìm kiếm và cài đặt
🔍Tìm kiếm và cài đặt
Gõ "Sáng Kiến Hưng Gia" vào thanh tìm kiếm, chọn ứng dụng và nhấn nút Cài đặt để tải về.
💡 Nhà phát hành: Nguyen Dac Minh Hai
3
Bước 3: Đăng ký tài khoản mới
📝Đăng ký tài khoản mới
Nếu chưa có tài khoản, bấm "Đăng ký ngay" và điền: Họ và tên, Email/SĐT, Mật khẩu, **Mã người giới thiệu**, **Mã tổ chức** rồi nhấn Đăng ký.
💡 Sử dụng đúng mã ở phần "Thông tin cộng đồng" phía dưới để được liên kết với Làng Xuân Trạch Văn Hiến.
4
Bước 4: Đăng nhập (đã có mã đăng nhập)
🔑Đăng nhập (đã có mã đăng nhập)
Mở ứng dụng, nhập Email hoặc Số điện thoại + Mật khẩu, sau đó nhấn nút "Đăng nhập".
💡 Quên mật khẩu? Bấm "Quên mật khẩu" trên màn hình đăng nhập.
5
Bước 5: Chờ phê duyệt & chọn cộng đồng
Chờ phê duyệt & chọn cộng đồng
Sau khi đăng ký, Ban quản trị sẽ phê duyệt tài khoản (1–3 ngày). Khi được duyệt, mở ứng dụng → Chọn Cộng đồng → "Làng Xuân Trạch Văn Hiến" để truy cập đầy đủ tính năng.
💡 Các tính năng: Quy ước, Sơ đồ tổ chức, Lịch cộng đồng, Truyền thông, Dữ liệu, Thành viên…
— Quyền lợi thành viên —

Bạn được gì khi là thành viên?

📜
Đọc tư liệu độc quyền
Truy cập kho tư liệu lịch sử, văn hóa, lễ hội và sắc phong của làng đã được số hóa.
✍️
Đóng góp sáng tác
Đăng thơ, truyện, ký, hồi ức về quê hương — được Ban biên tập duyệt và lan tỏa cho cộng đồng.
💌
Gửi lời tri ân
Ghi lại tình cảm với người làng đã khuất, được hiển thị công khai trên trang Tri Ân.
🎖️
Đề cử Vinh Danh
Đề xuất các cá nhân tiêu biểu (liệt sỹ, BMVNAH, học giỏi, doanh nhân thành đạt…) vào danh sách vinh danh.
🏛️
Bình luận & thảo luận
Trao đổi dưới các bài viết, tư liệu lịch sử với người làng khắp bốn phương.
🤝
Kết nối đồng hương
Tìm lại người cùng quê, cùng dòng họ — gắn kết cộng đồng Xuân Trạch dù ở đâu.
— Câu hỏi thường gặp —

Những thắc mắc phổ biến

Không bắt buộc. Mọi người yêu mến văn hóa Xuân Trạch đều có thể đăng ký. Tuy nhiên, để được gắn nhãn "Con em của làng", bạn cần liên hệ Ban biên tập xác minh nguồn gốc.
◆ Cần hỗ trợ ◆

Liên hệ Ban hỗ trợ kỹ thuật

Gặp trục trặc trong quá trình cài đặt hoặc đăng ký? Liên hệ trực tiếp để được hướng dẫn nhanh chóng.

Nguyễn Đắc Minh Hải
📞 0828 684 341
Phiên bản hướng dẫn 1.2.9